Matheus Sávio 55’

26’ Henry Heroki Mochizuki

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

501

X

17

Đội khách

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Urawa Red Diamonds

52%

Machida Zelvia

48%

6 Sút trúng đích 6

6

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Takuya Ogiwara

8’
9’

Kotaro Hayashi

0-1
26’
Henry Heroki Mochizuki

Henry Heroki Mochizuki

Isaac Thelin

Renji Hidano

45’
Matheus Sávio

Matheus Sávio

55’
1-1
62’

Na Sang-Ho

Takuma Nishimura

Rio Nitta

Takuro Kaneko

74’
1-2
81’
Yuki Soma

Yuki Soma

Jumpei Hayakawa

Matheus Sávio

89’
90’

Daihachi Okamura

Isaac Thelin

94’

Jumpei Hayakawa

Matheus Sávio

96’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Urawa Red Diamonds
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Machida Zelvia
1 Trận thắng 50%
Urawa Red Diamonds

1 - 2

Machida Zelvia
Urawa Red Diamonds

0 - 0

Machida Zelvia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Machida Zelvia

11

-1

22

Thông tin trận đấu

Sân
Saitama Stadium 2002
Sức chứa
63,700
Địa điểm
Saitama, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Urawa Red Diamonds

52%

Machida Zelvia

48%

1 Assists 1
19 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 6
5 Blocked Shots 2
6 Corner Kicks 2
12 Free Kicks 8
28 Clearances 29
8 Fouls 12
435 Passes 413
2 Yellow Cards 2

GOALS

Urawa Red Diamonds

1

Machida Zelvia

2

2 Goals Against 1

SHOTS

19 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 6
5 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1

PASSES

435 Passes 413
336 Passes accuracy 315
14 Key passes 11
25 Crosses 14
7 Crosses Accuracy 3
88 Long Balls 92
29 Long balls accuracy 31

DUELS & DROBBLIN

93 Duels 93
49 Duels won 44
6 Dribble 15
1 Dribble success 8

DEFENDING

20 Total Tackles 11
3 Interceptions 15
28 Clearances 29

DISCIPLINE

8 Fouls 12
12 Was Fouled 8
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

150 Lost the ball 149

Ball Possession

Urawa Red Diamonds

52%

Machida Zelvia

48%

7 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 2
14 Clearances 12
234 Passes 219
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

234 Passes 219
6 Key passes 7
7 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 6
14 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 73

Ball Possession

Urawa Red Diamonds

52%

Machida Zelvia

48%

12 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 3
15 Clearances 17
198 Passes 194
1 Yellow Cards 1

GOALS

Urawa Red Diamonds

1%

Machida Zelvia

1%

SHOTS

12 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

198 Passes 194
8 Key passes 3
18 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 4
3 Interceptions 8
15 Clearances 17

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 75

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

11 14 29
2
FC Tokyo

FC Tokyo

11 8 23
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

11 -1 22
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

11 -1 18
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

11 -3 17
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

11 -4 15
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

11 1 12
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

11 -2 11
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

11 -6 9
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

11 -6 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

11 12 25
2
Gamba Osaka

Gamba Osaka

11 1 19
3
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

11 3 18
4
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

11 3 17
5
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

11 1 17
6
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

11 1 17
7
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

11 1 16
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

11 -7 12
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

11 -7 12
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

11 -8 12

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

6 8 18
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 2 13
3
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

5 3 11
4
Machida Zelvia

Machida Zelvia

6 -4 10
5
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

6 -1 8
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

6 -5 8
7
FC Tokyo

FC Tokyo

5 1 8
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

4 4 6
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

6 -3 6
10
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

5 0 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

6 7 16
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

6 0 11
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

6 2 11
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

6 2 10
5
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

4 3 9
6
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

5 5 9
7
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

6 -5 8
8
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

6 1 8
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

5 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

5 -4 5

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

6 7 15
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

5 3 12
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

5 6 11
4
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

5 2 9
5
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

6 1 7
6
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

5 -3 5
7
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 -6 5
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 -7 4
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

5 -3 3
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

5 -5 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

5 5 9
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

5 0 9
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

5 -1 8
4
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 8
5
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

6 -4 8
6
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

5 3 7
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

6 -3 7
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

6 -3 6
9
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

5 -1 6
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

5 -3 4

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
2
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
3
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 6
4
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6
5
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 6
6
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 5
7
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 5
8
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 5
9
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 4
10
Yusuke Segawa

Yusuke Segawa

Kashiwa Reysol 4

Urawa Red Diamonds

Đối đầu

Machida Zelvia

Chủ nhà
This league

Japanese J1 League

FT

Đối đầu

Urawa Red Diamonds
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Machida Zelvia
1 Trận thắng 50%

Japanese J1 League

FT

Japanese J1 League

FT

09/11
FT

Machida Zelvia

Machida Zelvia

FC Tokyo

FC Tokyo

0 0
11 2

01/04
FT

Machida Zelvia

Machida Zelvia

FC Tokyo

FC Tokyo

0 3
3 3

05/04
FT

FC Tokyo

FC Tokyo

Machida Zelvia

Machida Zelvia

0 1
1 7

22/02
Unknown

FC Tokyo

FC Tokyo

Machida Zelvia

Machida Zelvia

0 1

09/11
Unknown

Machida Zelvia

Machida Zelvia

FC Tokyo

FC Tokyo

3 0

21/04
Unknown

FC Tokyo

FC Tokyo

Machida Zelvia

Machida Zelvia

1 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

501
17
1.02
36
15.5
1.01
2.7
2.95
2.55
46
10
1.02
300
9
1.04
2.6
3.03
2.52
2.65
3.05
2.5
151
91
1.01
36
16
1.01
176
9
1.05
100
13
1.02
300
9
1.04
260
10
1.02
24
7.5
1.1
382
10.5
1.03
36
15.5
1.01
5.39
1.45
5.33
250
7.4
1.04

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
+0.25 6.25
-0.25 0.04
-0.5 0.48
+0.5 1.45
0 0.88
0 1.04
0 0.9
0 0.92
0 0.95
0 0.71
+0.25 6.6
-0.25 0.06
0 0.7
0 1.21
0 0.9
0 0.83
0 0.88
0 1.04
0 0.9
0 1.02
-0.25 0.11
+0.25 4.75
0 0.79
0 0.98
+0.25 6.66
-0.25 0.05
0 0.75
0 1.13
-1 0.7
+1 1.05

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 9
U 3.5 0.04
O 3.5 5.88
U 2.25 0.78
O 2.25 0.9
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 3.5 0.04
O 3.5 9.09
U 2.5 0.6
O 2.5 1.18
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 3.5 0.03
O 3.5 6.3
U 3.5 0.2
O 3.5 3.4
U 3.5 0.05
O 3.5 6
U 3.5 0.04
O 3.5 9.09
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 3.5 0.18
O 3.5 3.57
U 3.5 0.08
O 3.5 6.26
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 3.5 0.2
O 3.5 3.75
U 3.75 0.07
O 3.75 5.25

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 9 1.35
O 9 0.55
U 9.5 0.53
O 9.5 1.37
U 8.5 1.29
O 8.5 0.57
U 9 0.55
O 9 1.36
U 9 1.4
O 9 1.12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.