Naoto Arai 41’

Sota Nakamura 67’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

18.5

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sanfrecce Hiroshima

51%

Gamba Osaka

49%

4 Sút trúng đích 2

10

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Taishi Matsumoto

32’
Naoto Arai

Naoto Arai

41’
1-0
45’

Issam Jebali

Ryotaro Meshino

Tsukasa Shiotani

Taishi Matsumoto

45’
49’

Shuto Abe

Ryo Germain

Kosuke Kinoshita

60’
61’

Ryoya Yamashita

Kanji Okunuki

66’

Takeru Kishimoto

Sota Nakamura

Sota Nakamura

67’
2-0

Sho Sasaki

Hayao Kawabe

70’
76’

Gaku Nawata

Deniz Hümmet

86’

Riku Handa

Shu Kurata

Takaaki Shichi

Kim Ju-sung

88’
89’

Riku Handa

Taichi Yamasaki

92’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sanfrecce Hiroshima
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gamba Osaka
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Gamba Osaka

16

4

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima
Sức chứa
28,520
Địa điểm
Hiroshima, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sanfrecce Hiroshima

51%

Gamba Osaka

49%

2 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2
10 Phạt góc 3
2 Đá phạt 11
14 Phá bóng 48
12 Phạm lỗi 17
4 Việt vị 0
323 Đường chuyền 336
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sanfrecce Hiroshima

2

Gamba Osaka

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

20 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
4 Việt vị 0

Đường chuyền

323 Đường chuyền 336
234 Độ chính xác chuyền bóng 240
12 Đường chuyền quyết định 5
34 Tạt bóng 8
9 Độ chính xác tạt bóng 1
71 Chuyền dài 81
31 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

120 Tranh chấp 120
73 Tranh chấp thắng 47
25 Rê bóng 12
14 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 15
12 Cắt bóng 8
14 Phá bóng 48

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Sanfrecce Hiroshima

65%

Gamba Osaka

35%

10 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 29
197 Đường chuyền 113
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Sanfrecce Hiroshima

1

Gamba Osaka

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

197 Đường chuyền 113
4 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 6
4 Phá bóng 29

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Sanfrecce Hiroshima

37%

Gamba Osaka

63%

10 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 19
4 Việt vị 0
126 Đường chuyền 223
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sanfrecce Hiroshima

1

Gamba Osaka

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

126 Đường chuyền 223
8 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

15 5 18
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

15 -10 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
4
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

15 0 20
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

15 -6 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 3 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
6
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
9
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

7 1 9
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

7 2 9
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

7 -2 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
4
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
5
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 6
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
9
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6
10
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6

Sanfrecce Hiroshima

Đối đầu

Gamba Osaka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sanfrecce Hiroshima
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gamba Osaka
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
18.5
26
1.19
5.78
28.64
1.62
3.75
4
1
41
301
1.01
18.5
26
1.69
3.65
4.3
1.01
26
71
1.01
12
250
1.6
3.8
4.6
1.01
151
151
1.01
19
26
1.01
15
91
1.2
5.25
24
1.01
12
250
1.17
5.7
18.5
1.18
5.7
16.6
1.01
46
351

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 5.26
-0.25 0.09
+0.25 2.96
-0.25 0.25
+0.75 0.94
-0.75 0.86
0 0.2
0 3.4
+0.25 4.76
-0.25 0.09
+0.5 0.61
-0.5 1.15
0 0.21
0 3.22
+0.75 0.79
-0.75 0.82
0 0.22
0 3
+0.25 2.4
-0.25 0.34
+1 1.15
-1 0.65
0 0.21
0 3.22
0 0.15
0 4
+0.25 5.85
-0.25 0.07
0 0.21
0 3.22

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.17
O 2.5 4.25
U 2.75 0.9
O 2.75 0.8
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.05
O 2.5 5.55
U 2.75 0.81
O 2.75 0.86
U 2.5 0.06
O 2.5 5.5
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 2.5 0.05
O 2.5 6.2
U 2.5 0.28
O 2.5 2.6
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.07
O 2.5 6.64

Xỉu

Tài

U 9.5 0.96
O 9.5 0.86
U 13.5 0.66
O 13.5 1.1
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 13.5 0.5
O 13.5 1.3
U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 13.5 0.95
O 13.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.