Mitchell Duke 42’

Hotaka Nakamura 50’

Gen Shoji 72’

61’ Sho Inagaki

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Machida Zelvia

45%

Nagoya Grampus

55%

6 Sút trúng đích 3

3

4

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
42’

Yuki Nogami

Mitchell Duke

Mitchell Duke

42’
1-0
45’

Masahito Ono

Ryuji Izumi

Hotaka Nakamura

49’
Hotaka Nakamura

Hotaka Nakamura

50’
2-0

Mitchell Duke

51’
60’

Kasper Junker

61’

Sho Inagaki

Phạt đền

Keiya Sento

Shota Fujio

63’
71’

Yudai Kimura

Kensuke Nagai

Gen Shoji

Gen Shoji

72’
3-1
79’

Shungo Sugiura

Kasper Junker

Daihachi Okamura

Kotaro Hayashi

85’

Neta Lavi

Hokuto Shimoda

86’
88’

Haruto Suzuki

Yuki Nogami

Takuma Nishimura

Yuki Soma

91’

Ibrahim Drešević

94’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Machida Zelvia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nagoya Grampus
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Machida GION Stadium
Sức chứa
15,320
Địa điểm
Tokyo, Japan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

45%

Nagoya Grampus

55%

3 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 7
3 Phạt góc 4
4 Đá phạt 16
30 Phá bóng 15
17 Phạm lỗi 4
4 Việt vị 1
296 Đường chuyền 502
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Machida Zelvia

3

Nagoya Grampus

1

1 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

296 Đường chuyền 502
207 Độ chính xác chuyền bóng 399
10 Đường chuyền quyết định 11
16 Tạt bóng 18
5 Độ chính xác tạt bóng 3
89 Chuyền dài 93
26 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
42 Tranh chấp thắng 47
10 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
11 Cắt bóng 6
30 Phá bóng 15

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 150

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

40%

Nagoya Grampus

60%

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 6
2 Việt vị 1
149 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Machida Zelvia

1

Nagoya Grampus

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

149 Đường chuyền 218
4 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 2
4 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

47%

Nagoya Grampus

53%

6 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 9
2 Việt vị 0
147 Đường chuyền 284
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Machida Zelvia

2

Nagoya Grampus

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

147 Đường chuyền 284
6 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 21
2
Rafael Ratão

Rafael Ratão

Cerezo Osaka 18
3
Rafael Papagaio

Rafael Papagaio

Kyoto Sanga 18
4
Tatsuya Ito

Tatsuya Ito

Kawasaki Frontale 13
5
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 12
6
Taisei Miyashiro

Taisei Miyashiro

Vissel Kobe 11
7
Mao Hosoya

Mao Hosoya

Kashiwa Reysol 11
8
Sho Inagaki

Sho Inagaki

Nagoya Grampus 11
9
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 10
10
Koya Kitagawa

Koya Kitagawa

Shimizu S-Pulse 10

Machida Zelvia

Đối đầu

Nagoya Grampus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Machida Zelvia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nagoya Grampus
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.