Tỷ lệ kèo

1

20

X

1.01

2

20

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Tokyo

60%

Machida Zelvia

40%

2 Sút trúng đích 3

1

7

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
27’

40’

Daihachi Okamura

Takahiro Ko

Kyota Tokiwa

63’

Teruhito Nakagawa

Marcelo

70’
82’

Hokuto Shimoda

Neta Lavi

84’

Futa Tokumura

Yuki Soma

Fuki Yamada

Kein Sato

89’
91’

Ibrahim Drešević

Gen Shoji

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Tokyo
2 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 17%
Machida Zelvia
3 Trận thắng 50%
FC Tokyo

0 - 3

Machida Zelvia
FC Tokyo

0 - 0

Machida Zelvia
FC Tokyo

0 - 1

Machida Zelvia
FC Tokyo

0 - 1

Machida Zelvia
FC Tokyo

3 - 0

Machida Zelvia
FC Tokyo

1 - 2

Machida Zelvia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Tokyo

14

13

30

3

Machida Zelvia

12

-1

24

Thông tin trận đấu

Sân
Ajinomoto Stadium
Sức chứa
49,970
Địa điểm
Chofu, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Tokyo

60%

Machida Zelvia

40%

6 Total Shots 12
2 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 2
1 Corner Kicks 7
8 Free Kicks 6
20 Clearances 18
6 Fouls 8
3 Offsides 1
535 Passes 335
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
1 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
3 Offsides 1

PASSES

535 Passes 335
459 Passes accuracy 270
5 Key passes 7
12 Crosses 18
2 Crosses Accuracy 4
84 Long Balls 70
27 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

80 Duels 80
42 Duels won 38
10 Dribble 10
4 Dribble success 4

DEFENDING

16 Total Tackles 14
5 Interceptions 13
20 Clearances 18

DISCIPLINE

6 Fouls 8
8 Was Fouled 6
0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

120 Lost the ball 123

Ball Possession

FC Tokyo

64%

Machida Zelvia

36%

4 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1
3 Clearances 7
3 Offsides 1
295 Passes 161
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

295 Passes 161
4 Key passes 3
4 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 6
2 Interceptions 8
3 Clearances 7

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

58 Lost the ball 59

Ball Possession

FC Tokyo

58%

Machida Zelvia

42%

2 Total Shots 9
0 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 1
17 Clearances 11
240 Passes 177

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
0 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

240 Passes 177
1 Key passes 4
8 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 9
3 Interceptions 4
17 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 67

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

13 14 32
2
FC Tokyo

FC Tokyo

14 13 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

12 -1 24
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

12 0 21
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

14 -4 21
6
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

14 -3 18
7
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

14 -8 16
8
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

13 2 15
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

13 -5 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

13 -8 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

12 12 26
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

13 5 22
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

14 0 22
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

14 2 21
5
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

13 1 20
6
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

13 0 19
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

14 0 18
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

14 -5 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

14 -9 17
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

13 -6 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

6 8 18
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

7 3 16
7
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 3 12
2
FC Tokyo

FC Tokyo

7 4 12
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -4 11
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

6 -4 10
6
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -2 9
8
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

7 1 8
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 8
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

6 1 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 17
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 3 13
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 0 12
5
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 5 12
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

7 1 11
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

7 -5 10
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

6 0 9
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -2 9
6
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

6 1 8
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

6 -4 7

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 18
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

6 3 14
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 14
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 0 10
6
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -1 9
8
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

6 1 7
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

5 -3 5
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 -6 5
7
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

8 -11 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

6 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

7 -1 11
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

7 -1 11
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

6 5 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

7 -2 9
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 0 9
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -3 9
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

5 5 9
5
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

6 -4 8
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -1 8
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

7 -4 7

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 7
2
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
3
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 6
4
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
5
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6
6
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 6
7
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6
8
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 5
9
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 5
10
Marcelo

Marcelo

FC Tokyo 5

FC Tokyo

Đối đầu

Machida Zelvia

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Tokyo
2 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 17%
Machida Zelvia
3 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20
1.01
20
10.85
1.14
10.32
9
1.09
9.75
23
1.01
23
20
1.01
20
2.29
3.1
2.95
23
1.01
23
20
1.02
20
2.26
3.25
2.75
2.1
3.25
3
23
1.03
34
20
1.01
20
20
1.07
12
10
1.12
9.5
20
1.02
20
14.5
1.05
15.5
15.2
1.05
15.3
22
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 9.09
-0.25 0.01
0 0.92
0 0.91
+0.25 1.08
-0.25 0.75
0 0.92
0 0.87
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.96
0 0.96
0 0.92
0 0.9
+0.25 0.97
-0.25 0.7
+0.25 5.9
-0.25 0.06
0 0.91
0 0.93
0 0.65
0 1.1
0 0.94
0 0.98
0 0.95
0 0.97
+0.25 6.65
-0.25 0.05
-0.5 0.01
+0.5 14.43

Xỉu

Tài

U 0.5 0.1
O 0.5 5
U 0.5 0.16
O 0.5 4.44
U 0.75 0.06
O 0.75 5.6
U 0.5 0.06
O 0.5 9
U 0.5 0.01
O 0.5 7.14
U 2.25 0.77
O 2.25 0.9
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.02
O 0.5 11.11
U 0.5 0.34
O 0.5 1.44
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 0.5 0.02
O 0.5 7.7
U 0.5 0.26
O 0.5 3.05
U 0.5 0.09
O 0.5 3.8
U 0.5 0.02
O 0.5 11.11
U 0.5 0.01
O 0.5 11.11
U 0.5 0.02
O 0.5 8.3
U 0.5 0.01
O 0.5 14.43

Xỉu

Tài

U 5.5 0.91
O 5.5 0.91
U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 9.5 0.67
O 9.5 1.1
U 6.5 0.5
O 6.5 1.3
U 6.5 0.57
O 6.5 1.3
U 5.5 0.96
O 5.5 0.84
U 5.5 1
O 5.5 0.82

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.