Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

Chủ nhà

1.8

X

3.77

Đội khách

4.09

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đối đầu

Xem tất cả
Kawasaki Frontale
7 Trận thắng 39%
5 Trận hoà 28%
JEF United Ichihara Chiba
6 Trận thắng 33%
Kawasaki Frontale

1 - 0

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

1 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

4 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

1 - 2

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

3 - 2

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

1 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

0 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

3 - 2

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

2 - 0

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

0 - 2

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

1 - 3

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

1 - 1

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

3 - 2

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

2 - 2

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

1 - 2

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

2 - 2

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

1 - 0

JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale

1 - 0

JEF United Ichihara Chiba

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Todoroki Stadium
Sức chứa
26,232
Địa điểm
Kawasaki, Japan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

11 14 29
2
FC Tokyo

FC Tokyo

11 8 23
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

11 -1 22
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

11 -1 18
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

11 -3 17
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

11 -4 15
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

11 1 12
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

11 -2 11
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

11 -6 9
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

11 -6 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

11 12 25
2
Gamba Osaka

Gamba Osaka

11 1 19
3
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

11 3 18
4
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

11 3 17
5
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

11 1 17
6
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

11 1 17
7
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

11 1 16
8
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

11 -7 12
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

11 -7 12
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

11 -8 12

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

6 8 18
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 2 13
3
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

5 3 11
4
Machida Zelvia

Machida Zelvia

6 -4 10
5
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

6 -1 8
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

6 -5 8
7
FC Tokyo

FC Tokyo

5 1 8
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

4 4 6
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

6 -3 6
10
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

5 0 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

6 7 16
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

6 0 11
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

6 2 11
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

6 2 10
5
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

4 3 9
6
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

5 5 9
7
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

6 -5 8
8
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

6 1 8
9
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

5 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

5 -4 5

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

6 7 15
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

5 3 12
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

5 6 11
4
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

5 2 9
5
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

6 1 7
6
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

5 -3 5
7
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 -6 5
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 -7 4
9
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

5 -3 3
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

5 -5 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

5 5 9
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

5 0 9
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

5 -1 8
4
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 8
5
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

6 -4 8
6
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

5 3 7
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

6 -3 7
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

6 -3 6
9
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

5 -1 6
10
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

5 -3 4

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
2
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
3
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 6
4
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6
5
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 6
6
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 5
7
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 5
8
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 5
9
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 4
10
Yusuke Segawa

Yusuke Segawa

Kashiwa Reysol 4

Kawasaki Frontale

Đối đầu

JEF United Ichihara Chiba

Chủ nhà
This league

Japanese J1 League

FT

Japanese J1 League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.8
3.77
4.09

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.81
-0.5 1.02

Xỉu

Tài

U 2.75 0.88
O 2.75 0.93

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.