Issam Jebali 26’

Tỷ lệ kèo

1

26

X

1.01

2

18.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gamba Osaka

42%

Nagoya Grampus

58%

7 Sút trúng đích 9

6

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Issam Jebali

Issam Jebali

26’
1-0

Issam Jebali

29’

Ryoya Yamashita

31’
32’

Sho Inagaki

Ryotaro Meshino

Rin Mito

45’
45’

Soichiro Mori

Yuya Yamagishi

61’

Kensuke Nagai

Yudai Kimura

Gaku Nawata

Issam Jebali

61’

Shota Fukuoka

Shogo Sasaki

68’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Gamba Osaka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nagoya Grampus
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Gamba Osaka

16

4

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Panasonic Stadium Suita
Sức chứa
39,694
Địa điểm
Suita

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Gamba Osaka

42%

Nagoya Grampus

58%

1 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 21
7 Sút trúng đích 9
6 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 3
1 Đá phạt 10
25 Phá bóng 18
11 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 0
372 Đường chuyền 370
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Gamba Osaka

1

Nagoya Grampus

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 21
9 Sút trúng đích 9
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

372 Đường chuyền 370
286 Độ chính xác chuyền bóng 283
10 Đường chuyền quyết định 15
15 Tạt bóng 21
4 Độ chính xác tạt bóng 9
71 Chuyền dài 85
18 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
41 Tranh chấp thắng 48
9 Rê bóng 5
4 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 18
7 Cắt bóng 8
25 Phá bóng 18

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Gamba Osaka

63%

Nagoya Grampus

37%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
6 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
237 Đường chuyền 139
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

237 Đường chuyền 139
4 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Gamba Osaka

21%

Nagoya Grampus

79%

12 Tổng cú sút 18
5 Sút trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 11
137 Đường chuyền 231

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

137 Đường chuyền 231
6 Đường chuyền quyết định 13
7 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

15 5 18
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

15 -10 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
4
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

15 0 20
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

15 -6 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 3 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
6
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
9
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

7 1 9
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

7 2 9
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

7 -2 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
4
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
5
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 6
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
9
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6
10
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6

Gamba Osaka

Đối đầu

Nagoya Grampus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Gamba Osaka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nagoya Grampus
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
1.01
18.5
7.21
1.46
3.55
13
1.08
7.8
34
1.01
21
26
1.01
18.5
2.36
3.15
2.8
26
1.01
17
16
1.18
5.9
29
1.03
23
18
1.15
6.4
12
1.22
6
26
1.04
12
17
1.17
6
3.26
1.84
4.3
12.6
1.18
6.45
34
1.01
21

Chủ nhà

Đội khách

0 2.08
0 0.38
-0.25 0.5
+0.25 1.52
-0.25 0.29
+0.25 2.3
0 2.1
0 0.35
-0.25 0.01
+0.25 7.69
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 2.38
0 0.34
0 0.75
0 0.88
0 2.1
0 0.37
-0.25 0.36
+0.25 2.3
0 0.73
0 1
0 2.63
0 0.3
0 2.43
0 0.31
-0.25 0.23
+0.25 3.03
-0.25 0.04
+0.25 8.54

Xỉu

Tài

U 0.5 25
O 0.5 7.14
U 0.5 0.54
O 0.5 1.38
U 0.75 0.11
O 0.75 4.15
U 0.5 0.12
O 0.5 5
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 2.25 0.94
O 2.25 0.74
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.22
O 0.5 3.33
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 0.5 0.19
O 0.5 3
U 0.5 0.35
O 0.5 2.35
U 0.5 0.03
O 0.5 7
U 0.5 0.2
O 0.5 3.57
U 0.5 0.2
O 0.5 3.57
U 0.5 0.17
O 0.5 3.7
U 0.5 0.02
O 0.5 11.39

Xỉu

Tài

U 8 1.4
O 8 1.12
U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 7.5 0.68
O 7.5 1.03
U 8.5 0.8
O 8.5 0.92
U 7.5 1.19
O 7.5 0.64
U 8 0.63
O 8 1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.