Lucao 14’

32’ Deniz Hümmet

76’ Harumi Minamino

Tỷ lệ kèo

1

3.65

X

1.57

2

5.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fagiano Okayama

46%

Gamba Osaka

54%

8 Sút trúng đích 7

10

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Shinnosuke Nakatani

Lucao

Phạt đền

14’
1-1
32’
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

45’

Harumi Minamino

Issam Jebali

Towa Yamane

57’
61’

Takato Yamamoto

Rin Mito

Takaya Kimura

Kota Kawano

62’

Kazunari Ichimi

Lucao

74’
1-2
76’
Harumi Minamino

Harumi Minamino

Werik Popo

Kaito Fujii

81’
84’

Ginjiro Ikegaya

Tokuma Suzuki

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Fagiano Okayama
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gamba Osaka
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Gamba Osaka

16

4

22

10

Fagiano Okayama

15

-5

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
JFE Harenokuni Stadium
Sức chứa
15,479
Địa điểm
Okayama, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fagiano Okayama

46%

Gamba Osaka

54%

0 Kiến tạo 1
19 Tổng cú sút 9
8 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 2
10 Phạt góc 2
12 Đá phạt 23
11 Phá bóng 39
23 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 2
330 Đường chuyền 413
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fagiano Okayama

1

Gamba Osaka

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 9
7 Sút trúng đích 7
2 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

330 Đường chuyền 413
230 Độ chính xác chuyền bóng 305
11 Đường chuyền quyết định 5
32 Tạt bóng 5
7 Độ chính xác tạt bóng 0
93 Chuyền dài 88
33 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

121 Tranh chấp 121
53 Tranh chấp thắng 68
15 Rê bóng 7
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 23
8 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 39

Kỷ luật

23 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 23
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Fagiano Okayama

39%

Gamba Osaka

61%

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 18
2 Việt vị 2
142 Đường chuyền 243
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fagiano Okayama

1

Gamba Osaka

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

142 Đường chuyền 243
4 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Fagiano Okayama

53%

Gamba Osaka

47%

13 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 22
187 Đường chuyền 166
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Fagiano Okayama

0

Gamba Osaka

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

187 Đường chuyền 166
9 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 1
4 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

15 5 18
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

15 -10 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
4
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

15 0 20
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

15 -6 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 3 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
6
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
9
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

7 1 9
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

7 2 9
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

7 -2 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
4
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
5
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 6
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
9
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6
10
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6

Fagiano Okayama

Đối đầu

Gamba Osaka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fagiano Okayama
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gamba Osaka
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.65
1.57
5.9
20.89
4.32
1.3
2.74
3.05
2.27
29
4
1.28
3.65
1.57
5.9
2.8
3.05
2.39
3.5
1.48
5.5
3.63
1.56
6.3
3.6
1.53
5.8
3.7
1.57
5.9
3.5
1.6
6.5
3.4
1.57
5.75
3.63
1.55
6.3
3.63
1.56
5.9
3.56
1.56
6.2
3.7
1.57
5.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.61
-0.25 1.92
+0.25 1.62
-0.25 0.53
0 1.07
0 0.75
+0.25 1.5
-0.25 0.5
0 0.45
0 1.75
-0.5 0.57
+0.5 1.25
0 0.51
0 1.69
0 0.96
0 0.66
+0.25 1.6
-0.25 0.51
+0.25 1.56
-0.25 0.54
0 1
0 0.73
+0.25 1.56
-0.25 0.56
0 0.53
0 1.63
0 0.53
0 1.58
0 0.49
0 1.56

Xỉu

Tài

U 2.5 1.36
O 2.5 1.19
U 3.5 0.71
O 3.5 1.2
U 2.25 0.82
O 2.25 0.88
U 3.5 0.65
O 3.5 1.2
U 2.5 0.73
O 2.5 1.16
U 2.25 0.9
O 2.25 0.77
U 2.5 0.6
O 2.5 1.15
U 2.5 0.71
O 2.5 1.23
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.74
O 2.5 1.16
U 2.5 0.77
O 2.5 1.11
U 2.5 0.6
O 2.5 1.05
U 3.5 0.66
O 3.5 1.31
U 2.5 0.71
O 2.5 1.23
U 2.5 0.75
O 2.5 1.14
U 2.5 0.67
O 2.5 1.16

Xỉu

Tài

U 13 1.4
O 13 1.12
U 12.5 1.25
O 12.5 0.57
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 13 0.65
O 13 1.05
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7
U 13 0.69
O 13 1.12
U 13 0.7
O 13 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.