Vancy Roméo Mabanza 13’

24’ Mohamed Medfai

Tỷ lệ kèo

1

1.54

X

4.15

2

4.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KSC Lokeren

48%

Olympic Charleroi

52%

1 Sút trúng đích 4

6

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Vancy Roméo Mabanza

Vancy Roméo Mabanza

13’
1-0
1-1
24’
Mohamed Medfai

Mohamed Medfai

25’

Luca Florica

Mohamed Soumaré

30’
56’

Luca Ferrara

Indy Boonen

Sebastiaan Brebels

64’
69’

Niklo Dailly

Mohamed Medfai

78’

Rayan Berberi

Robert Ion

Alama Bayo

A. Brrou

81’
84’

Mike Bradley Bettinger

Luca Ferrara

86’

Mike Bradley Bettinger

Luca Ferrara

Vancy Roméo Mabanza

87’
91’

Antonio Thea

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
KSC Lokeren
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympic Charleroi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

KSC Lokeren

32

3

42

17

Olympic Charleroi

32

-42

16

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KSC Lokeren

48%

Olympic Charleroi

52%

1 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 19
1 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 6
6 Phạt góc 5
19 Đá phạt 1
18 Phá bóng 29
14 Phạm lỗi 20
3 Việt vị 2
399 Đường chuyền 434
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KSC Lokeren

1

Olympic Charleroi

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

399 Đường chuyền 434
336 Độ chính xác chuyền bóng 391
5 Đường chuyền quyết định 16
28 Tạt bóng 27
3 Độ chính xác tạt bóng 7
71 Chuyền dài 50
36 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
51 Tranh chấp thắng 43
10 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 11
18 Phá bóng 29

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 100

Kiểm soát bóng

KSC Lokeren

49%

Olympic Charleroi

51%

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 14
1 Việt vị 2
214 Đường chuyền 227
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KSC Lokeren

1

Olympic Charleroi

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

214 Đường chuyền 227
4 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 1
4 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

KSC Lokeren

47%

Olympic Charleroi

53%

2 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
183 Đường chuyền 209
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

183 Đường chuyền 209
1 Đường chuyền quyết định 10
16 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

KSC Lokeren

Đối đầu

Olympic Charleroi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KSC Lokeren
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympic Charleroi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.54
4.15
4.75
8.63
1.25
6.42
7.5
1.25
6.5
1.54
4.15
4.75
3.34
2.58
2.48
15
1.03
13
7.8
1.24
5.4
6.5
1.3
5
13
1.04
26
7
1.28
5.5
7.5
1.3
5.75
7.8
1.24
5.4
6
1.31
5.2
7.9
1.28
5.65
7.5
1.31
5.25

Chủ nhà

Đội khách

+1 1.02
-1 0.86
0 1.29
0 0.63
0 1.02
0 0.77
+1 1.01
-1 0.85
0 1.12
0 0.73
+1 0.99
-1 0.73
0 1.02
0 0.9
0 1.08
0 0.68
-0.25 0.73
+0.25 1.12
+0.5 0.8
-0.5 0.9
+0.75 0.98
-0.75 0.88
0 1.26
0 0.61

Xỉu

Tài

U 2.75 1.04
O 2.75 0.82
U 2.5 0.27
O 2.5 2.74
U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 2.75 1.03
O 2.75 0.81
U 3.5 0.77
O 3.5 0.94
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.29
O 2.5 2.12
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 2.5 0.18
O 2.5 2.5
U 2.5 0.35
O 2.5 2.15
U 2.5 0.32
O 2.5 2.05
U 2.5 0.29
O 2.5 2.12
U 2.5 0.32
O 2.5 1.61
U 2.5 0.06
O 2.5 5.55
U 2.5 0.36
O 2.5 2.06

Xỉu

Tài

U 9.5 1.62
O 9.5 0.44
U 8.5 0.6
O 8.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.