Tyreece John-Jules 57’

5’ Thody Elie Youan

71’ Thody Elie Youan

91’ Jamie McGrath

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kilmarnock

44%

Hibernian

56%

1 Sút trúng đích 9

5

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Thody Elie Youan

Thody Elie Youan

34’

Christopher Cadden

Kanayo Megwa

Jack Thomson

Brad Lyons

45’
47’

Thody Elie Youan

52’

Zach Mitchell

Jack Iredale

52’

Jordan Obita

Junior Hoilett

Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

57’
1-1

Michael Schjønning-Larsen

Dominic Thompson

61’

Robbie Deas

69’
1-2
71’
Thody Elie Youan

Thody Elie Youan

Marley Watkins

Bruce Anderson

73’
73’

Rudi Molotnikov

Thody Elie Youan

73’

Kieron Bowie

Thibault Klidjé

77’

Raphael Sallinger

David Watson

80’

Marcus Dackers

Marley Watkins

85’

Scott Tiffoney

Liam Polworth

85’

Marcus Dackers

87’

Jack Thomson

90’
91’

Jamie McGrath

Phạt đền

95’

Jordan Obita

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Kilmarnock
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Hibernian

33

14

51

11

Kilmarnock

33

-28

28

5

Hibernian

35

12

51

4

Kilmarnock

35

-26

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The BBSP Stadium Rugby Park
Sức chứa
15,003
Địa điểm
Kilmarnock, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kilmarnock

44%

Hibernian

56%

0 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 3
12 Đá phạt 1
32 Phá bóng 66
13 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 2
383 Đường chuyền 498
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Kilmarnock

1

Hibernian

3

3 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 15
9 Sút trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

383 Đường chuyền 498
265 Độ chính xác chuyền bóng 404
5 Đường chuyền quyết định 10
28 Tạt bóng 17
2 Độ chính xác tạt bóng 4
115 Chuyền dài 103
33 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

130 Tranh chấp 130
60 Tranh chấp thắng 70
10 Rê bóng 21
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 14
8 Cắt bóng 6
32 Phá bóng 66

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

183 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

Kilmarnock

34%

Hibernian

66%

4 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
20 Phá bóng 35
156 Đường chuyền 314
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kilmarnock

0

Hibernian

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

156 Đường chuyền 314
3 Đường chuyền quyết định 6
16 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 3
20 Phá bóng 35

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Kilmarnock

54%

Hibernian

46%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 30
3 Việt vị 2
226 Đường chuyền 186
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kilmarnock

1

Hibernian

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

226 Đường chuyền 186
2 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 30

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

95'

90'+5'Jordan Obita (Hibernian) Yellow Card at 95'.

Hibernian

91'

90'+1'Jamie McGrath (Hibernian) Penalty - Scored at 91'.

Hibernian

90'

90'Shaun Thomson (Kilmarnock) Yellow Card at 90'.

Kilmarnock

87'

87'Marcus Dackers (Kilmarnock) Yellow Card at 87'.

Kilmarnock

85'

85'Marcus Dackers (Kilmarnock) Substitution at 85'.

Kilmarnock

80'

80'David Watson (Kilmarnock) Red Card at 80'.

Kilmarnock

77'

77'Raphael Sallinger (Hibernian) Yellow Card at 77'.

Hibernian

73'

73'Rudi Molotnikov (Hibernian) Substitution at 73'.

Hibernian

73'

73'Marley Watkins (Kilmarnock) Substitution at 73'.

Kilmarnock

71'

71'Élie Youan (Hibernian) Goal at 71'.

Hibernian

69'

69'Robbie Deas (Kilmarnock) Yellow Card at 69'.

Kilmarnock

61'

61'Michael Schjonning-Larsen (Kilmarnock) Substitution at 61'.

Kilmarnock

57'

57'Tyreece John-Jules (Kilmarnock) Goal at 57'.

Kilmarnock

52'

52'Zach Mitchell (Hibernian) Substitution at 52'.

Hibernian

47'

45'+2'Élie Youan (Hibernian) Yellow Card at 47'.

Hibernian

45'

45'Shaun Thomson (Kilmarnock) Substitution at 45'.

Kilmarnock

34'

34'Christopher Cadden (Hibernian) Substitution at 34'.

Hibernian

5'

5'Élie Youan (Hibernian) Goal at 5'.

Hibernian

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Kilmarnock

Đối đầu

Hibernian

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kilmarnock
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.