Luvannor Henrique De Sousa 30’

Luvannor Henrique De Sousa 30’

Luvannor Henrique De Sousa 66’

Morato 88’

32’ Fayçal Fajr

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

9.7

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Faisaly Harmah

52%

Jubail

48%

5 Sút trúng đích 3

8

3

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

30’
1-0

Luvannor Henrique De Sousa

Phạt đền

30’
1-1
32’
Fayçal Fajr

Fayçal Fajr

Hassan Al Solan

Fahad Al Dossari

46’
1-2
47’

47’
2-2
64’

Nawaf Hazazi

Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

66’
2-1

Luvannor Henrique De Sousa

66’
67’

Mohammed Fraih Al Shammari

Khalil Ibrahim Eissa

Ahmad Al Badah

Ahmad Al Mhemaid

77’
81’

Anas Al Omari

Nawaf Hazazi

Mohammed Al Nakhli

Munif Doshy

84’
87’

riyadh asmari al

Omar Al Oudah

Morato

Morato

88’
2-1
Kết thúc trận đấu
2-1

Ali hassan harbi al

Romell Quioto

93’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Faisaly Harmah
2 Trận thắng 67%
1 Trận hoà 33%
Jubail
0 Trận thắng 0%
Al-Faisaly Harmah

0 - 1

Jubail
Al-Faisaly Harmah

1 - 1

Jubail
Al-Faisaly Harmah

1 - 0

Jubail

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Jubail

32

-41

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Majmaa Sport City
Sức chứa
6,843
Địa điểm
Majmaah, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Faisaly Harmah

52%

Jubail

48%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 3
3 Đá phạt 10
14 Phá bóng 24
9 Phạm lỗi 2
1 Việt vị 0
428 Đường chuyền 297
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Faisaly Harmah

2

Jubail

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 0

Đường chuyền

428 Đường chuyền 297
364 Độ chính xác chuyền bóng 226
10 Đường chuyền quyết định 9
25 Tạt bóng 7
9 Độ chính xác tạt bóng 1
48 Chuyền dài 74
28 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

68 Tranh chấp 68
31 Tranh chấp thắng 37
10 Rê bóng 18
4 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 24

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 2
2 Bị phạm lỗi 2
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 109

Kiểm soát bóng

Al-Faisaly Harmah

45%

Jubail

55%

6 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 11
193 Đường chuyền 179

Bàn thắng

Al-Faisaly Harmah

1

Jubail

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

193 Đường chuyền 179
3 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Al-Faisaly Harmah

59%

Jubail

41%

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
6 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
243 Đường chuyền 117
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Faisaly Harmah

1

Jubail

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

243 Đường chuyền 117
7 Đường chuyền quyết định 7
21 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al-Faisaly Harmah

Đối đầu

Jubail

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Faisaly Harmah
2 Trận thắng 67%
1 Trận hoà 33%
Jubail
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
9.7
26
2.68
1.71
9.41
1.05
11
41
2.45
1.72
7.7
2.34
1.73
9.72
2.37
1.75
7
2.38
1.67
9.9
1.03
11
101
2.38
1.72
7.5
1.05
7.5
91
1.05
9.5
70
2.42
1.64
10
2.61
1.66
7.3
2.44
1.69
8.4
1.02
9.5
52

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 1.96
0 0.33
0 2.24
+0.25 2
-0.25 0.37
+0.25 0.91
-0.25 0.91
+0.25 0.89
-0.25 0.95
+0.25 0.9
-0.25 0.86
+0.25 2.05
-0.25 0.34
+0.25 0.93
-0.25 0.91
+0.25 0.86
-0.25 0.98
+0.25 0.89
-0.25 0.93
+0.25 1.67
-0.25 0.38

Xỉu

Tài

U 3.5 0.28
O 3.5 2.17
U 3.5 0.27
O 3.5 2.67
U 3.5 0.35
O 3.5 2.1
U 2.5 0.94
O 2.5 0.86
U 2.5 0.84
O 2.5 0.77
U 2.5 0.91
O 2.5 0.73
U 2.5 0.92
O 2.5 0.9
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 2.5 0.83
O 2.5 0.84
U 3.5 0.34
O 3.5 2.05
U 3.5 0.33
O 3.5 2.05
U 2.5 0.88
O 2.5 0.94
U 2.5 0.92
O 2.5 0.9
U 2.5 0.94
O 2.5 0.86
U 3.5 0.32
O 3.5 1.94

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83
U 10.5 0.95
O 10.5 0.57
U 10.5 1.3
O 10.5 0.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.