Victory Beniangba 26’
Aaron Bibout 34’
Ali Camara 51’
18’ Toshio Lake
58’ Victor Corneillie
76’ Niklo Dailly
91’ Mohamed Medfai
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
3
8
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Toshio Lake
Christian Akpan
Victory Beniangba
Ali Camara
Niklo Dailly
Aaron Bibout
Mohamed Cisse
Kenny Kima Beyissa
Ali Camara
Victor Corneillie
Victor Corneillie
August De Wannemacker
Brad Manguelle
Kang Min-Woo
Rayan Berberi
Toshio Lake
Brad Manguelle
Niklo Dailly
Emmanuel Sarfo
Kenan Haroun
Lino Decresson
Victory Beniangba
Mohamed Medfai
Antonio Thea
Mohamed Medfai
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Luminus Arena |
|---|---|
|
|
23,718 |
|
|
Genk, Belgium |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
3
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 88 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 67 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 64 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 53 | |
| 5 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 53 | |
| 6 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 51 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 47 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 42 | |
| 9 |
Gent B |
32 | -9 | 41 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 38 | |
| 11 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 35 | |
| 12 |
Francs Borains |
32 | -14 | 34 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 33 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 31 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 31 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 21 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 16 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
16 | 23 | 46 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
16 | 23 | 43 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
16 | 10 | 31 | |
| 4 |
RFC de Liege |
16 | 10 | 31 | |
| 6 |
Patro Eisden |
16 | 1 | 28 | |
| 5 |
KVSK Lommel |
16 | 9 | 27 | |
| 7 |
KAS Eupen |
16 | 7 | 25 | |
| 12 |
Francs Borains |
16 | 2 | 23 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
16 | 3 | 20 | |
| 9 |
Gent B |
16 | -6 | 19 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
16 | -4 | 19 | |
| 11 |
RFC Seraing |
16 | 1 | 19 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
16 | -3 | 17 | |
| 14 |
RSCA Futures |
16 | -4 | 16 | |
| 15 |
Jong Genk |
16 | -7 | 16 | |
| 16 |
Club Nxt |
16 | -14 | 12 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
16 | -29 | 2 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
16 | 28 | 42 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
16 | 11 | 33 | |
| 5 |
KVSK Lommel |
16 | 4 | 26 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Patro Eisden |
16 | 3 | 23 | |
| 9 |
Gent B |
16 | -3 | 22 | |
| 4 |
RFC de Liege |
16 | -5 | 22 | |
| 7 |
KAS Eupen |
16 | 1 | 22 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
16 | 0 | 22 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
16 | -1 | 19 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
16 | -3 | 19 | |
| 11 |
RFC Seraing |
16 | -8 | 16 | |
| 14 |
RSCA Futures |
16 | -5 | 15 | |
| 15 |
Jong Genk |
16 | -10 | 15 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
16 | -13 | 14 | |
| 12 |
Francs Borains |
16 | -16 | 12 | |
| 16 |
Club Nxt |
16 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lennart Mertens |
|
19 |
| 2 |
Ralf Seuntjens |
|
18 |
| 3 |
Léandro Rousseau |
|
17 |
| 4 |
Thierry Ambrose |
|
14 |
| 5 |
Jellert Van Landschoot |
|
13 |
| 6 |
Lucas Schoofs |
|
12 |
| 7 |
Mamadou Usman Simbakoli |
|
12 |
| 8 |
Arnold Vula Lamb Luth |
|
11 |
| 9 |
Isaac Nuhu |
|
10 |
| 10 |
Abubakar Abdullahi |
|
10 |
Jong Genk
Đối đầu
Olympic Charleroi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu