Juan Santos 50’
5’ Baris Alper Yilmaz
75’ Mario Lemina
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
451
X
51
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả32%
68%
4
2
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Baris Alper Yilmaz
Juan Santos
Ismail Jakobs
Eren Elmalı
Alexis Antunes
Efkan Bekiroğlu
Mario Lemina
Jeferson Marinho dos Santos
Janderson de Carvalho Costa
Lucas Torreira
İlkay Gündoğan
Mauro Icardi
Leroy Sané
Baris Alper Yilmaz
Baris Alper Yilmaz
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
3 - 1
0 - 2
2 - 1
2 - 3
2 - 1
1 - 3
3 - 1
3 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gürsel Aksel Stadium |
|---|---|
|
|
23,376 |
|
|
Izmir, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
25/04
13:00
Goztepe
Antalyaspor
03/05
13:00
Trabzonspor
Goztepe
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
32%
68%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
30%
70%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
30 | 46 | 71 | |
| 2 |
Fenerbahce |
30 | 38 | 67 | |
| 3 |
Trabzonspor |
30 | 25 | 65 | |
| 4 |
Besiktas JK |
30 | 18 | 55 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
30 | 17 | 48 | |
| 6 |
Goztepe |
30 | 10 | 48 | |
| 7 |
Samsunspor |
30 | -3 | 42 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
30 | -1 | 37 | |
| 9 |
Konyaspor |
30 | -3 | 37 | |
| 10 |
Gazisehir Gaziantep |
30 | -8 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
30 | -9 | 36 | |
| 12 |
Alanyaspor |
30 | 0 | 33 | |
| 13 |
Kasimpasa |
30 | -12 | 31 | |
| 14 |
Antalyaspor |
30 | -19 | 28 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
30 | -15 | 25 | |
| 16 |
Eyupspor |
30 | -22 | 25 | |
| 17 |
Kayserispor |
30 | -36 | 23 | |
| 18 |
Karagumruk |
30 | -26 | 20 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 27 | 37 | |
| 2 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 35 | |
| 3 |
Trabzonspor |
15 | 14 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
15 | 11 | 30 | |
| 5 |
Goztepe |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 9 | 24 | |
| 7 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
15 | 0 | 23 | |
| 9 |
Samsunspor |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Konyaspor |
15 | 4 | 21 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
15 | -2 | 20 | |
| 12 |
Alanyaspor |
15 | 5 | 20 | |
| 13 |
Genclerbirligi |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Kasimpasa |
15 | -5 | 17 | |
| 15 |
Antalyaspor |
15 | -12 | 15 | |
| 16 |
Karagumruk |
15 | -7 | 15 | |
| 17 |
Eyupspor |
15 | -9 | 13 | |
| 18 |
Kayserispor |
14 | -20 | 12 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 19 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
15 | 11 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
15 | 7 | 25 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 8 | 24 | |
| 6 |
Goztepe |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Samsunspor |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
15 | -7 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
15 | -1 | 14 | |
| 11 |
Kasimpasa |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Antalyaspor |
15 | -7 | 13 | |
| 13 |
Kocaelispor |
14 | -12 | 13 | |
| 14 |
Alanyaspor |
15 | -5 | 13 | |
| 15 |
Eyupspor |
15 | -13 | 12 | |
| 16 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
15 | -13 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
15 | -19 | 5 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
18 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
16 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
12 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
12 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Ernest Muci |
|
10 |
| 10 |
Juan Santos |
|
9 |
Goztepe
Đối đầu
Galatasaray
Turkish Super League
Đối đầu
Turkish Super League
Turkish Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-389'
89'Baris Alper Yilmaz (Galatasaray) Yellow Card at 89'.
85'
85'Kaan Ayhan (Galatasaray) Substitution at 85'.
79'
79'Filip Yavorov Krastev (Goztepe) Substitution at 79'.
79'
79'Lucas Torreira (Galatasaray) Substitution at 79'.
75'
75'Mario Lemina (Galatasaray) Goal at 75'.
73'
73'Alexis Antunes (Goztepe) Substitution at 73'.
63'
63'Gabriel Sara (Galatasaray) Substitution at 63'.
62'
62'Ismail Jakobs (Galatasaray) Substitution at 62'.
50'
50'Juan (Goztepe) Goal at 50'.
19'
19'Santos (Goztepe) Own Goal at 19'.
5'
5'Baris Alper Yilmaz (Galatasaray) Goal at 5'.