Yunus Akgün 2’

Mauro Icardi 33’

Mauro Icardi 48’

Mauro Icardi 70’

Jérôme Onguene 87’

71’ Metehan Altunbas

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

9.4

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Galatasaray

62%

Eyupspor

38%

9 Sút trúng đích 3

12

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Yunus Akgün

Yunus Akgün

2’
1-0
Mauro Icardi

Mauro Icardi

33’
2-0
38’

Bedirhan Ozyurt

+1 phút bù giờ

Yaser Asprilla

Yunus Akgün

45’
45’

Metehan Altunbas

Lenny Pintor

Mauro Icardi

Mauro Icardi

48’
3-0

Renato Nhaga

Abdulkerim Bardakçı

58’
60’

Taşkın Ilter

Emre Akbaba

63’

Taşkın Ilter

Baris Alper Yilmaz

Noa Lang

65’
68’

Mateusz Legowski

Mauro Icardi

Mauro Icardi

70’
4-0
4-1
71’
Metehan Altunbas

Metehan Altunbas

Kaan Ayhan

Sacha Boey

74’
81’

Charles Andre Raux Yao

Mateusz Legowski

Jérôme Onguene

87’
+2 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Galatasaray
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eyupspor
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Galatasaray

33

48

77

13

Eyupspor

33

-15

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rams Park
Sức chứa
53,978
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Galatasaray

62%

Eyupspor

38%

3 Kiến tạo 0
21 Tổng cú sút 6
9 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
12 Phạt góc 4
1 Đá phạt 12
12 Phá bóng 25
13 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 1
516 Đường chuyền 321
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Galatasaray

5

Eyupspor

1

1 Bàn thua 5

Cú sút

21 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

516 Đường chuyền 321
469 Độ chính xác chuyền bóng 262
17 Đường chuyền quyết định 3
25 Tạt bóng 9
7 Độ chính xác tạt bóng 2
42 Chuyền dài 51
24 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
42 Tranh chấp thắng 42
21 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 23
11 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 25

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Galatasaray

62%

Eyupspor

38%

7 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
268 Đường chuyền 168

Bàn thắng

Galatasaray

2

Eyupspor

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

268 Đường chuyền 168
5 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Galatasaray

62%

Eyupspor

38%

14 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 10
3 Việt vị 0
249 Đường chuyền 150
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Galatasaray

3

Eyupspor

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

249 Đường chuyền 150
11 Đường chuyền quyết định 0
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 44

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

33 48 77
2
Fenerbahce

Fenerbahce

33 40 73
3
Trabzonspor

Trabzonspor

33 25 69
4
Besiktas JK

Besiktas JK

33 19 59
5
Goztepe

Goztepe

33 13 55
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

33 22 54
7
Samsunspor

Samsunspor

33 -2 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

33 -6 40
9
Konyaspor

Konyaspor

33 -6 40
10
Alanyaspor

Alanyaspor

33 1 37
11
Kocaelispor

Kocaelispor

33 -11 37
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

33 -14 37
13
Eyupspor

Eyupspor

33 -15 32
14
Kasimpasa

Kasimpasa

33 -17 32
15
Genclerbirligi

Genclerbirligi

33 -14 31
16
Antalyaspor

Antalyaspor

33 -23 29
17
Karagumruk

Karagumruk

33 -24 27
18
Kayserispor

Kayserispor

33 -36 27

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

17 32 43
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

17 10 31
5
Goztepe

Goztepe

17 10 31
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

17 16 30
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Genclerbirligi

Genclerbirligi

17 0 25
10
Konyaspor

Konyaspor

17 2 24
11
Alanyaspor

Alanyaspor

17 6 23
12
Kocaelispor

Kocaelispor

17 2 23
13
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
14
Eyupspor

Eyupspor

17 -2 19
15
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
16
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trabzonspor

Trabzonspor

17 11 36
2
Fenerbahce

Fenerbahce

17 19 35
3
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

17 -4 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

17 -10 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

17 -7 14
11
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
12
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

17 -12 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

17 -11 13
16
Kayserispor

Kayserispor

17 -18 11
17
Karagumruk

Karagumruk

17 -18 9
18
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 21
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 15
5
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 15
6
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
7
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 11

+
-
×

Galatasaray

Đối đầu

Eyupspor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Galatasaray
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eyupspor
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
9.4
21
1.1
9.66
29.47
1
51
201
1.08
9.4
21
1.08
8.87
25.95
1.01
51
101
1.01
13
80
1.12
7
11
1.01
151
151
1.08
9.4
21
1
17
56
1.06
10.5
35
1.01
13
80
1.09
8.6
18.5
1.09
8.7
17.2
1.01
23
78

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 6.25
-0.25 0.06
+0.25 0.98
-0.25 0.85
+0.25 0.9
-0.25 0.9
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+2.5 1
-2.5 0.73
+0.25 0.95
-0.25 0.95
+2.25 0.86
-2.25 0.92
+2.25 0.79
-2.25 0.83
+0.25 6.2
-0.25 0.05
+0.25 0.79
-0.25 1.01
+2.5 0.97
-2.5 0.77
+0.25 0.97
-0.25 0.93
0 0.37
0 2.12
+0.25 5.85
-0.25 0.05
+0.25 5.07
-0.25 0.11

Xỉu

Tài

U 6.5 0.06
O 6.5 6.25
U 5.5 0.52
O 5.5 1.56
U 5.5 0.5
O 5.5 1.5
U 6.5 0.03
O 6.5 5.88
U 5.5 0.87
O 5.5 0.91
U 2.5 7.5
O 2.5 0.06
U 6.5 0.04
O 6.5 7.14
U 3.75 0.8
O 3.75 0.92
U 2.5 2.4
O 2.5 0.29
U 6.5 0.04
O 6.5 6.2
U 5.5 0.59
O 5.5 1.3
U 6.5 0.02
O 6.5 11
U 6.5 0.04
O 6.5 7.14
U 6.5 0.05
O 6.5 7.69
U 6.5 0.05
O 6.5 5.85
U 6.75 0.05
O 6.75 7.87

Xỉu

Tài

U 16 0.51
O 16 1.44
U 15.5 1.1
O 15.5 0.66
U 10.5 0.67
O 10.5 1.05
U 16 0.63
O 16 1.08
U 15.5 1.7
O 15.5 0.41
U 16 0.68
O 16 1.11
U 16 0.65
O 16 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.