Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
4
3
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRodrigo Becão
Jackson Muleka
Adil Demirbağ
Adrian Benedyczak
Adrian Benedyczak
Phạt đền
Adamo Nagalo
Adil Demirbağ
Enis Bardhi
Morten Bjorlo
Arif Boşluk
Yasir Subaşı
Arif Boşluk
Cafú
Adrian Benedyczak
Emre Belözoğlu
Kazeem Olaigbe
Ali Yavuz Kol
Godfried Frimpong
Ilhan Palut
Cenk Tosun
Pape Habib Gueye
Cenk Tosun
Yasir Subaşı
Adamo Nagalo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Konya Büyükşehir Belediye Stadyumu |
|---|---|
|
|
42,000 |
|
|
Konya, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
09/05
13:00
Konyaspor
Fenerbahce
09/05
13:00
Genclerbirligi
Kasimpasa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
32 | 46 | 74 | |
| 2 |
Fenerbahce |
32 | 37 | 70 | |
| 3 |
Trabzonspor |
32 | 24 | 66 | |
| 4 |
Besiktas JK |
32 | 20 | 59 | |
| 5 |
Goztepe |
32 | 12 | 52 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
32 | 19 | 51 | |
| 7 |
Samsunspor |
32 | 1 | 48 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
32 | -2 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
32 | -3 | 40 | |
| 10 |
Kocaelispor |
32 | -10 | 37 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
32 | -13 | 37 | |
| 12 |
Alanyaspor |
32 | -1 | 34 | |
| 13 |
Kasimpasa |
32 | -16 | 32 | |
| 14 |
Eyupspor |
32 | -19 | 29 | |
| 15 |
Antalyaspor |
32 | -21 | 29 | |
| 16 |
Genclerbirligi |
32 | -15 | 28 | |
| 17 |
Kayserispor |
32 | -34 | 27 | |
| 18 |
Karagumruk |
32 | -25 | 24 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 30 | 40 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 21 | 38 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 14 | 33 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 11 | 31 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 9 | 28 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 13 | 27 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 8 |
Samsunspor |
16 | 2 | 25 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | 5 | 24 | |
| 10 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Genclerbirligi |
16 | -1 | 22 | |
| 12 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 13 |
Alanyaspor |
16 | 4 | 20 | |
| 14 |
Kasimpasa |
16 | -5 | 18 | |
| 15 |
Karagumruk |
16 | -6 | 18 | |
| 16 |
Eyupspor |
16 | -6 | 16 | |
| 17 |
Antalyaspor |
16 | -12 | 16 | |
| 18 |
Kayserispor |
16 | -18 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 16 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
16 | 10 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
16 | 16 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 6 | 24 | |
| 7 |
Samsunspor |
16 | -1 | 23 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -9 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
16 | -3 | 14 | |
| 11 |
Kocaelispor |
16 | -13 | 14 | |
| 12 |
Alanyaspor |
16 | -5 | 14 | |
| 13 |
Kasimpasa |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
Eyupspor |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Antalyaspor |
16 | -9 | 13 | |
| 16 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
16 | -14 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
20 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
19 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
11 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
10 |
Konyaspor
Đối đầu
Kasimpasa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-198'
90'+8'Adamo Nagalo (Konyaspor) Yellow Card at 98'.
92'
90'+2'Cenk Tosun (Kasimpasa) Yellow Card at 92'.
87'
87'Cenk Tosun (Kasimpasa) Substitution at 87'.
77'
77'Ali Yavuz Kol (Kasimpasa) Substitution at 77'.
73'
73'Kazeem Olaigbe (Konyaspor) Yellow Card at 73'.
71'
71'Nicholas Opoku (Kasimpasa) Yellow Card at 71'.
70'
70'Cafú (Kasimpasa) Substitution at 70'.
69'
69'Tunahan Tasci (Konyaspor) Substitution at 69'.
53'
45'+8'Habib Gueye (Kasimpasa) Penalty - Saved at 53'.
51'
45'+6'Arif Bosluk (Konyaspor) Yellow Card at 51'.
50'
45'+5'Ugurcan Yazgili (Konyaspor) Yellow Card at 50'.
45'
45'Enis Bardhi (Konyaspor) Substitution at 45'.
40'
40'Adamo Nagalo (Konyaspor) Substitution at 40'.
31'
31'Adrian Benedyczak (Kasimpasa) Penalty - Scored at 31'.
20'
20'Adil Demirbag (Konyaspor) Yellow Card at 20'.
17'
17'Jackson Muleka (Konyaspor) Goal at 17'.
8'
8'Rodrigo Becão (Kasimpasa) Yellow Card at 8'.