1 1

Kết thúc

Jackson Muleka 17’

31’ Adrian Benedyczak

Tỷ lệ kèo

1

7.4

X

1.15

2

12.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Konyaspor

65%

Kasimpasa

35%

4 Sút trúng đích 2

4

3

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
8’

Rodrigo Becão

Jackson Muleka

Jackson Muleka

17’
1-0

Adil Demirbağ

20’
28’

Adrian Benedyczak

31’

Adrian Benedyczak

Phạt đền

Adamo Nagalo

Adil Demirbağ

40’

Enis Bardhi

Morten Bjorlo

45’

Arif Boşluk

51’

Yasir Subaşı

Arif Boşluk

69’
70’

Cafú

Adrian Benedyczak

70’

Emre Belözoğlu

Kazeem Olaigbe

73’
76’

Ali Yavuz Kol

Godfried Frimpong

Ilhan Palut

76’
87’

Cenk Tosun

Pape Habib Gueye

92’

Cenk Tosun

Yasir Subaşı

97’

Adamo Nagalo

98’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Konyaspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kasimpasa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Konyaspor

32

-3

40

13

Kasimpasa

32

-16

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Konya Büyükşehir Belediye Stadyumu
Sức chứa
42,000
Địa điểm
Konya, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Konyaspor

65%

Kasimpasa

35%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 3
2 Đá phạt 8
11 Phá bóng 15
13 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 0
473 Đường chuyền 259
5 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Konyaspor

1

Kasimpasa

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

473 Đường chuyền 259
381 Độ chính xác chuyền bóng 173
7 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 6
3 Độ chính xác tạt bóng 2
58 Chuyền dài 94
24 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
69 Tranh chấp thắng 56
26 Rê bóng 13
15 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 20
9 Cắt bóng 13
11 Phá bóng 15

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 19
17 Bị phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Konyaspor

62%

Kasimpasa

38%

4 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 4
199 Đường chuyền 119
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Konyaspor

1

Kasimpasa

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

199 Đường chuyền 119
2 Đường chuyền quyết định 2
2 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 4

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Konyaspor

70%

Kasimpasa

30%

1 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 0
1 Phá bóng 1
121 Đường chuyền 42

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

121 Đường chuyền 42
1 Đường chuyền quyết định 0
1 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 2
1 Phá bóng 1

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

24 Mất bóng 22

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

98'

90'+8'Adamo Nagalo (Konyaspor) Yellow Card at 98'.

Konyaspor

92'

90'+2'Cenk Tosun (Kasimpasa) Yellow Card at 92'.

Kasimpasa

87'

87'Cenk Tosun (Kasimpasa) Substitution at 87'.

Kasimpasa

77'

77'Ali Yavuz Kol (Kasimpasa) Substitution at 77'.

Kasimpasa

73'

73'Kazeem Olaigbe (Konyaspor) Yellow Card at 73'.

Konyaspor

71'

71'Nicholas Opoku (Kasimpasa) Yellow Card at 71'.

Kasimpasa

70'

70'Cafú (Kasimpasa) Substitution at 70'.

Kasimpasa

69'

69'Tunahan Tasci (Konyaspor) Substitution at 69'.

Konyaspor

53'

45'+8'Habib Gueye (Kasimpasa) Penalty - Saved at 53'.

Kasimpasa

51'

45'+6'Arif Bosluk (Konyaspor) Yellow Card at 51'.

Konyaspor

50'

45'+5'Ugurcan Yazgili (Konyaspor) Yellow Card at 50'.

Konyaspor

45'

45'Enis Bardhi (Konyaspor) Substitution at 45'.

Konyaspor

40'

40'Adamo Nagalo (Konyaspor) Substitution at 40'.

Konyaspor

31'

31'Adrian Benedyczak (Kasimpasa) Penalty - Scored at 31'.

Kasimpasa

20'

20'Adil Demirbag (Konyaspor) Yellow Card at 20'.

Konyaspor

17'

17'Jackson Muleka (Konyaspor) Goal at 17'.

Konyaspor

8'

8'Rodrigo Becão (Kasimpasa) Yellow Card at 8'.

Kasimpasa

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Konyaspor

Đối đầu

Kasimpasa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Konyaspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kasimpasa
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.4
1.15
12.5
6.93
1.18
12.49
23
1.01
29
7.4
1.15
12.5
4.19
1.39
8.07
6.5
1.18
13
6.3
1.16
13
1.86
2.97
4
1.2
4.2
151
6.5
1.16
12
15
1.04
23
1.25
4
100
6.5
1.15
13
6.1
1.22
10
6.6
1.19
10.8
6.5
1.18
12.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.48
0 1.72
0 0.46
0 1.8
0 0.45
0 1.67
0 0.47
0 1.69
+0.5 0.83
-0.5 0.85
0 0.45
0 1.85
+0.5 0.86
-0.5 0.92
+0.5 0.76
-0.5 0.85
0 0.36
0 1.7
0 0.46
0 1.7
+0.5 0.9
-0.5 0.85
0 0.45
0 1.85
0 0.48
0 1.78
0 0.49
0 1.69
0 0.42
0 1.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.19
O 2.5 3.44
U 2.5 0.19
O 2.5 3.81
U 2.5 0.18
O 2.5 3.65
U 2.5 0.18
O 2.5 3.33
U 2.5 0.46
O 2.5 1.66
U 2.5 0.2
O 2.5 3
U 2.5 0.19
O 2.5 3.57
U 2.25 0.9
O 2.25 0.82
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.24
O 2.5 3.5
U 2.5 0.22
O 2.5 3.1
U 2.5 2.6
O 2.5 0.25
U 2.5 0.17
O 2.5 3.84
U 2.5 0.24
O 2.5 3.12
U 2.5 0.23
O 2.5 3.03
U 2.5 0.2
O 2.5 3.37

Xỉu

Tài

U 4.5 1.35
O 4.5 1.78
U 4.5 0.83
O 4.5 0.83
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 5.5 0.62
O 5.5 0.88
U 5.5 0.47
O 5.5 1.55
U 4.5 0.93
O 4.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.