Anderson Talisca 16’
Kerem Aktürkoğlu 27’
Kerem Aktürkoğlu 33’
55’ Sekou Koita
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
7
9
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAnderson Talisca
Anderson Talisca
Phạt đền
Kerem Aktürkoğlu
Kerem Aktürkoğlu
Jayden Oosterwolde
Sekou Koita
Cihan Canak
Metehan Mimaroglu
Ismail Yuksek
N'Golo Kanté
Pedro Pereira
Efe Yigit Demir
Çağlar Söyüncü
Matěj Hanousek
Dimitris Goutas
Efe Yigit Demir
Henry Onyekuru
Sidiki Cherif
Anderson Talisca
Dal Varesanovic
Sekou Koita
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Chobani Stadium |
|---|---|
|
|
50,530 |
|
|
Istanbul, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
17/05
13:00
Fenerbahce
Eyupspor
17/05
13:00
Trabzonspor
Genclerbirligi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
33 | 48 | 77 | |
| 2 |
Fenerbahce |
33 | 40 | 73 | |
| 3 |
Trabzonspor |
33 | 25 | 69 | |
| 4 |
Besiktas JK |
33 | 19 | 59 | |
| 5 |
Goztepe |
33 | 13 | 55 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
33 | 22 | 54 | |
| 7 |
Samsunspor |
33 | -2 | 48 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
33 | -6 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
33 | -6 | 40 | |
| 10 |
Alanyaspor |
33 | 1 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
33 | -11 | 37 | |
| 12 |
Gazisehir Gaziantep |
33 | -14 | 37 | |
| 13 |
Eyupspor |
33 | -15 | 32 | |
| 14 |
Kasimpasa |
33 | -17 | 32 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
33 | -14 | 31 | |
| 16 |
Antalyaspor |
33 | -23 | 29 | |
| 17 |
Karagumruk |
33 | -24 | 27 | |
| 18 |
Kayserispor |
33 | -36 | 27 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
17 | 32 | 43 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 21 | 38 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 14 | 33 | |
| 4 |
Besiktas JK |
17 | 10 | 31 | |
| 5 |
Goztepe |
17 | 10 | 31 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
17 | 16 | 30 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 8 |
Samsunspor |
16 | 2 | 25 | |
| 9 |
Genclerbirligi |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Konyaspor |
17 | 2 | 24 | |
| 11 |
Alanyaspor |
17 | 6 | 23 | |
| 12 |
Kocaelispor |
17 | 2 | 23 | |
| 13 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Eyupspor |
17 | -2 | 19 | |
| 15 |
Kasimpasa |
16 | -5 | 18 | |
| 16 |
Karagumruk |
16 | -6 | 18 | |
| 17 |
Antalyaspor |
16 | -12 | 16 | |
| 18 |
Kayserispor |
16 | -18 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trabzonspor |
17 | 11 | 36 | |
| 2 |
Fenerbahce |
17 | 19 | 35 | |
| 3 |
Galatasaray |
16 | 16 | 34 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 6 | 24 | |
| 7 |
Samsunspor |
17 | -4 | 23 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
17 | -10 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
17 | -7 | 14 | |
| 11 |
Alanyaspor |
16 | -5 | 14 | |
| 12 |
Kocaelispor |
16 | -13 | 14 | |
| 13 |
Kasimpasa |
17 | -12 | 14 | |
| 14 |
Eyupspor |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Antalyaspor |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Kayserispor |
17 | -18 | 11 | |
| 17 |
Karagumruk |
17 | -18 | 9 | |
| 18 |
Genclerbirligi |
16 | -14 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
21 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
19 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
15 |
| 5 |
Victor Osimhen |
|
15 |
| 6 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 7 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
11 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
11 |
Fenerbahce
Đối đầu
Genclerbirligi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-182'
82'Dal Varesanovic (Genclerbirligi) Substitution at 82'.
82'
82'Sidiki Cherif (Fenerbahce) Substitution at 82'.
79'
79'Henry Onyekuru (Genclerbirligi) Yellow Card at 79'.
79'
79'Yigit Demir (Fenerbahce) Yellow Card at 79'.
76'
76'Matej Hanousek (Genclerbirligi) Substitution at 76'.
70'
70'Anthony Musaba (Fenerbahce) Substitution at 70'.
67'
67'Pedro Pereira (Genclerbirligi) Yellow Card at 67'.
62'
62'Ismail Yüksek (Fenerbahce) Substitution at 62'.
58'
58'Cihan Canak (Genclerbirligi) Substitution at 58'.
55'
55'Sekou Koita (Genclerbirligi) Goal at 55'.
44'
44'Jayden Oosterwolde (Fenerbahce) Yellow Card at 44'.
33'
33'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Goal at 33'.
27'
27'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Goal at 27'.
16'
16'Talisca (Fenerbahce) Penalty - Scored at 16'.