Anderson Talisca 16’

Kerem Aktürkoğlu 27’

Kerem Aktürkoğlu 33’

55’ Sekou Koita

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

17

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fenerbahce

58%

Genclerbirligi

42%

7 Sút trúng đích 3

7

9

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Anderson Talisca

14’

Anderson Talisca

Phạt đền

16’
Kerem Aktürkoğlu

Kerem Aktürkoğlu

27’
2-0
Kerem Aktürkoğlu

Kerem Aktürkoğlu

33’
3-0

Jayden Oosterwolde

44’
3-1
55’
Sekou Koita

Sekou Koita

58’

Cihan Canak

Metehan Mimaroglu

Ismail Yuksek

N'Golo Kanté

62’
67’

Pedro Pereira

Efe Yigit Demir

Çağlar Söyüncü

70’
76’

Matěj Hanousek

Dimitris Goutas

Efe Yigit Demir

79’
79’

Henry Onyekuru

Sidiki Cherif

Anderson Talisca

82’
82’

Dal Varesanovic

Sekou Koita

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fenerbahce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Genclerbirligi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Fenerbahce

33

40

73

15

Genclerbirligi

33

-14

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Chobani Stadium
Sức chứa
50,530
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

58%

Genclerbirligi

42%

2 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 9
2 Đá phạt 9
21 Phá bóng 13
9 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 1
486 Đường chuyền 266
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Fenerbahce

3

Genclerbirligi

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
8 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

486 Đường chuyền 266
419 Độ chính xác chuyền bóng 204
9 Đường chuyền quyết định 8
13 Tạt bóng 21
2 Độ chính xác tạt bóng 5
36 Chuyền dài 56
13 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
42 Tranh chấp thắng 42
13 Rê bóng 18
5 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 10
21 Phá bóng 13

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 12
8 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

59%

Genclerbirligi

41%

9 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 6
248 Đường chuyền 118
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Fenerbahce

3

Genclerbirligi

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

248 Đường chuyền 118
5 Đường chuyền quyết định 1
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

57%

Genclerbirligi

43%

10 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
239 Đường chuyền 146
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Fenerbahce

0

Genclerbirligi

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

239 Đường chuyền 146
4 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

82'

82'Dal Varesanovic (Genclerbirligi) Substitution at 82'.

Genclerbirligi

82'

82'Sidiki Cherif (Fenerbahce) Substitution at 82'.

Fenerbahce

79'

79'Henry Onyekuru (Genclerbirligi) Yellow Card at 79'.

Genclerbirligi

79'

79'Yigit Demir (Fenerbahce) Yellow Card at 79'.

Fenerbahce

76'

76'Matej Hanousek (Genclerbirligi) Substitution at 76'.

Genclerbirligi

70'

70'Anthony Musaba (Fenerbahce) Substitution at 70'.

Fenerbahce

67'

67'Pedro Pereira (Genclerbirligi) Yellow Card at 67'.

Genclerbirligi

62'

62'Ismail Yüksek (Fenerbahce) Substitution at 62'.

Fenerbahce

58'

58'Cihan Canak (Genclerbirligi) Substitution at 58'.

Genclerbirligi

55'

55'Sekou Koita (Genclerbirligi) Goal at 55'.

Genclerbirligi

44'

44'Jayden Oosterwolde (Fenerbahce) Yellow Card at 44'.

Fenerbahce

33'

33'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Goal at 33'.

Fenerbahce

27'

27'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Goal at 27'.

Fenerbahce

16'

16'Talisca (Fenerbahce) Penalty - Scored at 16'.

Fenerbahce

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

33 48 77
2
Fenerbahce

Fenerbahce

33 40 73
3
Trabzonspor

Trabzonspor

33 25 69
4
Besiktas JK

Besiktas JK

33 19 59
5
Goztepe

Goztepe

33 13 55
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

33 22 54
7
Samsunspor

Samsunspor

33 -2 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

33 -6 40
9
Konyaspor

Konyaspor

33 -6 40
10
Alanyaspor

Alanyaspor

33 1 37
11
Kocaelispor

Kocaelispor

33 -11 37
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

33 -14 37
13
Eyupspor

Eyupspor

33 -15 32
14
Kasimpasa

Kasimpasa

33 -17 32
15
Genclerbirligi

Genclerbirligi

33 -14 31
16
Antalyaspor

Antalyaspor

33 -23 29
17
Karagumruk

Karagumruk

33 -24 27
18
Kayserispor

Kayserispor

33 -36 27

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

17 32 43
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

17 10 31
5
Goztepe

Goztepe

17 10 31
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

17 16 30
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Genclerbirligi

Genclerbirligi

17 0 25
10
Konyaspor

Konyaspor

17 2 24
11
Alanyaspor

Alanyaspor

17 6 23
12
Kocaelispor

Kocaelispor

17 2 23
13
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
14
Eyupspor

Eyupspor

17 -2 19
15
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
16
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trabzonspor

Trabzonspor

17 11 36
2
Fenerbahce

Fenerbahce

17 19 35
3
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

17 -4 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

17 -10 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

17 -7 14
11
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
12
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

17 -12 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

17 -11 13
16
Kayserispor

Kayserispor

17 -18 11
17
Karagumruk

Karagumruk

17 -18 9
18
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 21
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 15
5
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 15
6
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
7
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 11

Fenerbahce

Đối đầu

Genclerbirligi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fenerbahce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Genclerbirligi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
17
29
1.12
8.59
24.5
1.22
6
13
1.01
17
29
1.01
13.09
100
1.01
23
71
1.02
12
100
1.23
5.45
8
1.01
29
101
1.01
17
29
1.01
13
81
1.01
18
60
1.01
12
150
1
13.5
75
1.12
7.7
15.6
1.01
22
99

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.13
-0.25 0.78
+0.25 1.11
-0.25 0.78
+1.75 0.87
-1.75 0.92
+0.25 1.12
-0.25 0.77
+1.5 0.65
-1.5 1.1
+0.25 1.12
-0.25 0.81
+1.75 0.98
-1.75 0.8
+1.5 0.8
-1.5 0.95
+0.25 1.08
-0.25 0.8
+0.25 0.97
-0.25 0.82
+1.5 0.7
-1.5 1.1
+0.25 1.06
-0.25 0.86
+0.25 1.08
-0.25 0.84
+0.25 1.12
-0.25 0.79
+0.25 0.98
-0.25 0.79

Xỉu

Tài

U 4.75 0.98
O 4.75 0.9
U 4.75 0.92
O 4.75 0.94
U 3 0.95
O 3 0.85
U 4.75 0.96
O 4.75 0.9
U 4.75 1.12
O 4.75 0.7
U 2.5 6
O 2.5 0.08
U 4.75 0.96
O 4.75 0.94
U 3 0.85
O 3 0.87
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 4.75 0.99
O 4.75 0.86
U 4.75 1.04
O 4.75 0.8
U 4.5 1.45
O 4.5 0.45
U 4.75 0.99
O 4.75 0.91
U 4.75 0.9
O 4.75 1
U 4.75 0.98
O 4.75 0.9
U 4.75 0.95
O 4.75 0.81

Xỉu

Tài

U 15.5 0.65
O 15.5 1.2
U 8.5 1
O 8.5 0.72
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7
U 15.5 0.58
O 15.5 1.15
U 15.5 0.8
O 15.5 0.9
U 15.5 0.65
O 15.5 1.14
U 13.5 0.93
O 13.5 0.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.