Juan Santos 1’
Arda Kurtulan 22’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
26%
74%
4
4
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Juan Santos
Arda Kurtulan
M. Mohammed
Soner Dikmen
Dario Šarić
Georgiy Dzhikiya
Lautaro Gianetti
Abdülkadir Ömür
Nikola Storm
Ugur Kaan Yildiz
Filip Yavorov Krastev
Yohan Boli
Jesper Ceesay
Bünyamin Balci
Kenneth Paal
Jeferson Marinho dos Santos
Alexis Antunes
Ege Yildirim
Janderson de Carvalho Costa
Ogun Bayrak
M. Mohammed
Mateusz Lis
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 0
1 - 0
0 - 0
4 - 0
1 - 1
2 - 3
0 - 1
2 - 2
0 - 3
4 - 3
0 - 1
4 - 1
3 - 0
3 - 3
1 - 0
2 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gürsel Aksel Stadium |
|---|---|
|
|
23,376 |
|
|
Izmir, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
17/05
13:00
Antalyaspor
Kocaelispor
16/05
13:00
Samsunspor
Goztepe
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
26%
74%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
27%
73%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
25%
75%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
33 | 48 | 77 | |
| 2 |
Fenerbahce |
33 | 40 | 73 | |
| 3 |
Trabzonspor |
33 | 25 | 69 | |
| 4 |
Besiktas JK |
33 | 19 | 59 | |
| 5 |
Goztepe |
33 | 13 | 55 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
33 | 22 | 54 | |
| 7 |
Samsunspor |
33 | -2 | 48 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
33 | -6 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
33 | -6 | 40 | |
| 10 |
Alanyaspor |
33 | 1 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
33 | -11 | 37 | |
| 12 |
Gazisehir Gaziantep |
33 | -14 | 37 | |
| 13 |
Eyupspor |
33 | -15 | 32 | |
| 14 |
Kasimpasa |
33 | -17 | 32 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
33 | -14 | 31 | |
| 16 |
Antalyaspor |
33 | -23 | 29 | |
| 17 |
Karagumruk |
33 | -24 | 27 | |
| 18 |
Kayserispor |
33 | -36 | 27 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
17 | 32 | 43 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 21 | 38 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 14 | 33 | |
| 4 |
Besiktas JK |
17 | 10 | 31 | |
| 5 |
Goztepe |
17 | 10 | 31 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
17 | 16 | 30 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 8 |
Samsunspor |
16 | 2 | 25 | |
| 9 |
Genclerbirligi |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Konyaspor |
17 | 2 | 24 | |
| 11 |
Alanyaspor |
17 | 6 | 23 | |
| 12 |
Kocaelispor |
17 | 2 | 23 | |
| 13 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Eyupspor |
17 | -2 | 19 | |
| 15 |
Kasimpasa |
16 | -5 | 18 | |
| 16 |
Karagumruk |
16 | -6 | 18 | |
| 17 |
Antalyaspor |
16 | -12 | 16 | |
| 18 |
Kayserispor |
16 | -18 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trabzonspor |
17 | 11 | 36 | |
| 2 |
Fenerbahce |
17 | 19 | 35 | |
| 3 |
Galatasaray |
16 | 16 | 34 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 6 | 24 | |
| 7 |
Samsunspor |
17 | -4 | 23 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
17 | -10 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
17 | -7 | 14 | |
| 11 |
Alanyaspor |
16 | -5 | 14 | |
| 12 |
Kocaelispor |
16 | -13 | 14 | |
| 13 |
Kasimpasa |
17 | -12 | 14 | |
| 14 |
Eyupspor |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Antalyaspor |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Kayserispor |
17 | -18 | 11 | |
| 17 |
Karagumruk |
17 | -18 | 9 | |
| 18 |
Genclerbirligi |
16 | -14 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
21 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
19 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
15 |
| 5 |
Victor Osimhen |
|
15 |
| 6 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 7 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
11 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
11 |
Goztepe
Đối đầu
Antalyaspor
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu