2 0

Kết thúc

Juan Santos 1’

Arda Kurtulan 22’

Tỷ lệ kèo

1

1.21

X

5.88

2

17.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Goztepe

26%

Antalyaspor

74%

8 Sút trúng đích 4

4

4

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Juan Santos

Juan Santos

1’
1-0
Arda Kurtulan

Arda Kurtulan

22’
2-0

M. Mohammed

26’
+2 phút bù giờ
45’

Soner Dikmen

Dario Šarić

45’

Georgiy Dzhikiya

Lautaro Gianetti

62’

Abdülkadir Ömür

Nikola Storm

Ugur Kaan Yildiz

Filip Yavorov Krastev

68’
72’

Yohan Boli

Jesper Ceesay

81’

Bünyamin Balci

Kenneth Paal

Jeferson Marinho dos Santos

Alexis Antunes

82’

Ege Yildirim

Janderson de Carvalho Costa

82’

Ogun Bayrak

M. Mohammed

89’
+5 phút bù giờ

Mateusz Lis

92’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Goztepe
10 Trận thắng 56%
4 Trận hoà 22%
Antalyaspor
4 Trận thắng 22%
Antalyaspor

1 - 2

Goztepe
Goztepe

1 - 0

Antalyaspor
Goztepe

1 - 0

Antalyaspor
Antalyaspor

0 - 0

Goztepe
Goztepe

4 - 0

Antalyaspor
Antalyaspor

1 - 1

Goztepe
Antalyaspor

2 - 3

Goztepe
Goztepe

0 - 1

Antalyaspor
Goztepe

2 - 2

Antalyaspor
Antalyaspor

0 - 3

Goztepe
Antalyaspor

4 - 3

Goztepe
Goztepe

0 - 1

Antalyaspor
Goztepe

4 - 1

Antalyaspor
Goztepe

3 - 0

Antalyaspor
Antalyaspor

3 - 3

Goztepe
Antalyaspor

1 - 0

Goztepe
Goztepe

2 - 1

Antalyaspor
Antalyaspor

1 - 3

Goztepe

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Goztepe

33

13

55

16

Antalyaspor

33

-23

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gürsel Aksel Stadium
Sức chứa
23,376
Địa điểm
Izmir, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Goztepe

26%

Antalyaspor

74%

16 Tổng cú sút 19
8 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 6
4 Phạt góc 4
6 Đá phạt 24
26 Phá bóng 30
24 Phạm lỗi 6
3 Việt vị 2
174 Đường chuyền 490
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Goztepe

2

Antalyaspor

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

174 Đường chuyền 490
103 Độ chính xác chuyền bóng 403
10 Đường chuyền quyết định 13
14 Tạt bóng 24
5 Độ chính xác tạt bóng 7
87 Chuyền dài 78
28 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
57 Tranh chấp thắng 69
14 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 9
26 Phá bóng 30

Kỷ luật

24 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 24
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Goztepe

27%

Antalyaspor

73%

6 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 19
2 Việt vị 1
99 Đường chuyền 267
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Goztepe

2

Antalyaspor

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

99 Đường chuyền 267
3 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 2
4 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Goztepe

25%

Antalyaspor

75%

10 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5
15 Phá bóng 11
1 Việt vị 1
74 Đường chuyền 224
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

74 Đường chuyền 224
7 Đường chuyền quyết định 10
9 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

33 48 77
2
Fenerbahce

Fenerbahce

33 40 73
3
Trabzonspor

Trabzonspor

33 25 69
4
Besiktas JK

Besiktas JK

33 19 59
5
Goztepe

Goztepe

33 13 55
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

33 22 54
7
Samsunspor

Samsunspor

33 -2 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

33 -6 40
9
Konyaspor

Konyaspor

33 -6 40
10
Alanyaspor

Alanyaspor

33 1 37
11
Kocaelispor

Kocaelispor

33 -11 37
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

33 -14 37
13
Eyupspor

Eyupspor

33 -15 32
14
Kasimpasa

Kasimpasa

33 -17 32
15
Genclerbirligi

Genclerbirligi

33 -14 31
16
Antalyaspor

Antalyaspor

33 -23 29
17
Karagumruk

Karagumruk

33 -24 27
18
Kayserispor

Kayserispor

33 -36 27

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

17 32 43
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

17 10 31
5
Goztepe

Goztepe

17 10 31
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

17 16 30
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Genclerbirligi

Genclerbirligi

17 0 25
10
Konyaspor

Konyaspor

17 2 24
11
Alanyaspor

Alanyaspor

17 6 23
12
Kocaelispor

Kocaelispor

17 2 23
13
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
14
Eyupspor

Eyupspor

17 -2 19
15
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
16
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trabzonspor

Trabzonspor

17 11 36
2
Fenerbahce

Fenerbahce

17 19 35
3
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

17 -4 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

17 -10 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

17 -7 14
11
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
12
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

17 -12 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

17 -11 13
16
Kayserispor

Kayserispor

17 -18 11
17
Karagumruk

Karagumruk

17 -18 9
18
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 21
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 15
5
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 15
6
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
7
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 11

+
-
×

Goztepe

Đối đầu

Antalyaspor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Goztepe
10 Trận thắng 56%
4 Trận hoà 22%
Antalyaspor
4 Trận thắng 22%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.21
5.88
17.66
1
51
501
1.01
19
26
1.01
38.2
100
1.01
46
151
1.01
12
150
1.58
3.71
4.55
1.65
3.55
4.9
1.01
126
151
1
41
301
1.01
15
91
1.01
22
60
1.01
12
100
1
12.5
135
1.04
15.6
30
1.68
3.7
5.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.58
0 1.43
0 0.52
0 1.42
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 0.66
0 1.33
+0.75 0.86
-0.75 0.92
+0.75 0.71
-0.75 0.93
0 0.49
0 1.34
0 0.57
0 1.38
+1 1
-1 0.73
0 0.62
0 1.4
0 0.59
0 1.49
+0.25 5.55
-0.25 0.08
+0.75 0.85
-0.75 0.95

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 4.42
U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 2.5 0.22
O 2.5 2.9
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.82
O 2.5 0.9
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.05
O 2.5 3.3
U 2.5 0.22
O 2.5 3.1
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.18
O 2.5 3.7
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 2.5 0.85
O 2.5 0.96

Xỉu

Tài

U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 5.5 1.35
O 5.5 0.43
U 5.5 1.37
O 5.5 0.53

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.