1 1

Kết thúc

Mehmet Umut Nayir 90’+3

32’ Juan Santos

Tỷ lệ kèo

1

14.98

X

1.14

2

8.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Trabzonspor

58%

Goztepe

42%

4 Sút trúng đích 2

4

3

5

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Benjamin Bouchouari

25’
0-1
32’
Juan Santos

Juan Santos

Mustafa Eskihellaç

40’

Christ Inao Oulaï

Ernest Muci

45’
57’

Alexis Antunes

68’

Janderson de Carvalho Costa

Mathias Lovik

Salih Malkoçoğlu

69’

Oleksandr Zubkov

Benjamin Bouchouari

69’
76’

Filip Yavorov Krastev

Alexis Antunes

76’

M. Mohammed

Anthony Dennis

Wagner pina

80’
81’

Arda Kurtulan

84’

Héliton

Mehmet Umut Nayir

Felipe Augusto

85’
88’

Guilherme Luiz

Juan Santos

88’

Jeferson Marinho dos Santos

Janderson de Carvalho Costa

Mehmet Umut Nayir

Mehmet Umut Nayir

93’
1-1
96’

Taha Altikardes

Novatus Miroshi

Christ Inao Oulaï

96’

Paul Onuachu

97’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Trabzonspor
7 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 21%
Goztepe
4 Trận thắng 29%
Goztepe

1 - 2

Trabzonspor
Trabzonspor

2 - 0

Goztepe
Trabzonspor

1 - 1

Goztepe
Goztepe

2 - 1

Trabzonspor
Trabzonspor

4 - 2

Goztepe
Goztepe

0 - 1

Trabzonspor
Goztepe

1 - 1

Trabzonspor
Trabzonspor

1 - 0

Goztepe
Goztepe

1 - 3

Trabzonspor
Trabzonspor

0 - 1

Goztepe
Goztepe

1 - 3

Trabzonspor
Trabzonspor

1 - 2

Goztepe
Trabzonspor

0 - 0

Goztepe
Goztepe

3 - 2

Trabzonspor

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Trabzonspor

33

25

69

5

Goztepe

33

13

55

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Papara Park
Sức chứa
43,223
Địa điểm
Trabzon, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Trabzonspor

58%

Goztepe

42%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 3
22 Đá phạt 12
21 Phá bóng 30
14 Phạm lỗi 22
0 Việt vị 3
396 Đường chuyền 294
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Trabzonspor

1

Goztepe

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 18
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 3

Đường chuyền

396 Đường chuyền 294
318 Độ chính xác chuyền bóng 234
8 Đường chuyền quyết định 12
23 Tạt bóng 15
8 Độ chính xác tạt bóng 4
72 Chuyền dài 70
36 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

142 Tranh chấp 142
81 Tranh chấp thắng 61
18 Rê bóng 24
8 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 21
8 Cắt bóng 10
21 Phá bóng 30

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 22
22 Bị phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Trabzonspor

58%

Goztepe

42%

4 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 10
0 Việt vị 2
235 Đường chuyền 169
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Trabzonspor

0

Goztepe

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

235 Đường chuyền 169
3 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Trabzonspor

58%

Goztepe

42%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 20
0 Việt vị 1
161 Đường chuyền 125
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Trabzonspor

1

Goztepe

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

161 Đường chuyền 125
5 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 20

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

33 48 77
2
Fenerbahce

Fenerbahce

33 40 73
3
Trabzonspor

Trabzonspor

33 25 69
4
Besiktas JK

Besiktas JK

33 19 59
5
Goztepe

Goztepe

33 13 55
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

33 22 54
7
Samsunspor

Samsunspor

33 -2 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

33 -6 40
9
Konyaspor

Konyaspor

33 -6 40
10
Alanyaspor

Alanyaspor

33 1 37
11
Kocaelispor

Kocaelispor

33 -11 37
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

33 -14 37
13
Eyupspor

Eyupspor

33 -15 32
14
Kasimpasa

Kasimpasa

33 -17 32
15
Genclerbirligi

Genclerbirligi

33 -14 31
16
Antalyaspor

Antalyaspor

33 -23 29
17
Karagumruk

Karagumruk

33 -24 27
18
Kayserispor

Kayserispor

33 -36 27

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

17 32 43
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

17 10 31
5
Goztepe

Goztepe

17 10 31
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

17 16 30
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Genclerbirligi

Genclerbirligi

17 0 25
10
Konyaspor

Konyaspor

17 2 24
11
Alanyaspor

Alanyaspor

17 6 23
12
Kocaelispor

Kocaelispor

17 2 23
13
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
14
Eyupspor

Eyupspor

17 -2 19
15
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
16
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trabzonspor

Trabzonspor

17 11 36
2
Fenerbahce

Fenerbahce

17 19 35
3
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

17 -4 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

17 -10 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

17 -7 14
11
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
12
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

17 -12 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

17 -11 13
16
Kayserispor

Kayserispor

17 -18 11
17
Karagumruk

Karagumruk

17 -18 9
18
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 21
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 15
5
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 15
6
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
7
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 11

Trabzonspor

Đối đầu

Goztepe

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Trabzonspor
7 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 21%
Goztepe
4 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.98
1.14
8.21
21
1.06
13
21
1.03
16
15.09
1.12
8.52
23
1.06
12
13
1.11
8
1.8
3.5
3.55
1.7
3.7
4.4
101
1.01
101
12.5
1.1
9
22
1.05
13
21
1.07
12
16
1.07
9.7
9.8
1.17
6.9
9.95
1.13
11
1.76
3.9
4.4

Chủ nhà

Đội khách

0 1.17
0 0.7
0 1.67
0 0.45
-0.25 0.04
+0.25 6.25
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 1.51
0 0.56
+0.5 0.8
-0.5 0.98
+0.75 0.92
-0.75 0.73
0 1.38
0 0.44
0 1.53
0 0.52
+0.5 0.77
-0.5 1.05
0 1.53
0 0.55
0 1.51
0 0.56
+0.25 4.75
-0.25 0.09
+0.75 0.94
-0.75 0.86

Xỉu

Tài

U 1.5 0.2
O 1.5 3.62
U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.08
O 2.5 4.54
U 2.5 0.12
O 2.5 4.55
U 2.5 0.11
O 2.5 4.75
U 2.5 0.1
O 2.5 4.76
U 2.75 0.78
O 2.75 0.94
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.5 0
O 2.5 5.5
U 1.5 0.27
O 1.5 2.6
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 7.14
U 2.5 0.18
O 2.5 3.84
U 2.5 0.11
O 2.5 4.3
U 2.75 0.9
O 2.75 0.9

Xỉu

Tài

U 6.5 0.36
O 6.5 2
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 4.5 0.38
O 4.5 1.6
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.