Nene Dorgeles 41’
N'Golo Kanté 59’
Nene Dorgeles 68’
Nene Dorgeles 79’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.16
X
6
Đội khách
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
11
7
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nene Dorgeles
Nene Dorgeles
Mert Müldür
Levent Mercan
Alexandru Maxim
Anderson Talisca
Sidiki Cherif
N'Golo Kanté
Domenico Tedesco
Nene Dorgeles
Drissa Camara
Karamba Gassama
Kerem Aktürkoğlu
Anthony Musaba
Nene Dorgeles
Frederico Rodrigues de Paula Santos
Marco Asensio
Victor Gidado
Yusuf Kabadayi
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
1 - 4
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Chobani Stadium |
|---|---|
|
|
50,530 |
|
|
Istanbul, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
03/05
13:00
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK
25/04
07:30
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
30 | 46 | 71 | |
| 2 |
Fenerbahce |
30 | 38 | 67 | |
| 3 |
Trabzonspor |
30 | 25 | 65 | |
| 4 |
Besiktas JK |
30 | 18 | 55 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
30 | 17 | 48 | |
| 6 |
Goztepe |
30 | 10 | 48 | |
| 7 |
Samsunspor |
30 | -3 | 42 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
30 | -1 | 37 | |
| 9 |
Konyaspor |
30 | -3 | 37 | |
| 10 |
Gazisehir Gaziantep |
30 | -8 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
30 | -9 | 36 | |
| 12 |
Alanyaspor |
30 | 0 | 33 | |
| 13 |
Kasimpasa |
30 | -12 | 31 | |
| 14 |
Antalyaspor |
30 | -19 | 28 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
30 | -15 | 25 | |
| 16 |
Eyupspor |
30 | -22 | 25 | |
| 17 |
Kayserispor |
30 | -36 | 23 | |
| 18 |
Karagumruk |
30 | -26 | 20 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 27 | 37 | |
| 2 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 35 | |
| 3 |
Trabzonspor |
15 | 14 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
15 | 11 | 30 | |
| 5 |
Goztepe |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 9 | 24 | |
| 7 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
15 | 0 | 23 | |
| 9 |
Samsunspor |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Konyaspor |
15 | 4 | 21 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
15 | -2 | 20 | |
| 12 |
Alanyaspor |
15 | 5 | 20 | |
| 13 |
Genclerbirligi |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Kasimpasa |
15 | -5 | 17 | |
| 15 |
Antalyaspor |
15 | -12 | 15 | |
| 16 |
Karagumruk |
15 | -7 | 15 | |
| 17 |
Eyupspor |
15 | -9 | 13 | |
| 18 |
Kayserispor |
14 | -20 | 12 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 19 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
15 | 11 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
15 | 7 | 25 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 8 | 24 | |
| 6 |
Goztepe |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Samsunspor |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
15 | -7 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
15 | -1 | 14 | |
| 11 |
Kasimpasa |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Antalyaspor |
15 | -7 | 13 | |
| 13 |
Kocaelispor |
14 | -12 | 13 | |
| 14 |
Alanyaspor |
15 | -5 | 13 | |
| 15 |
Eyupspor |
15 | -13 | 12 | |
| 16 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
15 | -13 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
15 | -19 | 5 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
18 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
16 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
12 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
12 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Ernest Muci |
|
10 |
| 10 |
Juan Santos |
|
9 |
Fenerbahce
Đối đầu
Gazisehir Gaziantep
Turkish Super League
Đối đầu
Turkish Super League
Turkish Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-187'
87'Victor Gidado (Gazisehir Gaziantep) Substitution at 87'.
84'
84'Ismail Yüksek (Fenerbahce) Substitution at 84'.
79'
79'Nene Dorgeles (Fenerbahce) Goal at 79'.
74'
74'Drissa Camara (Gazisehir Gaziantep) Substitution at 74'.
74'
74'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Substitution at 74'.
68'
68'Nene Dorgeles (Fenerbahce) Goal at 68'.
59'
59'N'Golo Kanté (Fenerbahce) Goal at 59'.
58'
58'Talisca (Fenerbahce) Substitution at 58'.
52'
52'Alexandru Maxim (Gazisehir Gaziantep) Penalty - Scored at 52'.
45'
45'Mert Müldür (Fenerbahce) Substitution at 45'.
44'
44'Nene Dorgeles (Fenerbahce) Yellow Card at 44'.
41'
41'Nene Dorgeles (Fenerbahce) Goal at 41'.