1 2

Kết thúc

Serginho 16’

39’ Matías Kranevitter

44’ Mateusz Legowski

Tỷ lệ kèo

1

27.26

X

4.71

2

1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Karagumruk

62%

Eyupspor

38%

3 Sút trúng đích 4

6

5

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Serginho

Serginho

16’
1-0

Tiago Cukur

Shavy Babicka

33’
39’

Matías Kranevitter

1-2
44’
Mateusz Legowski

Mateusz Legowski

46’

Taşkın Ilter

Baris Kalayci

Daniele Verde

61’
68’

Lenny Pintor

Taşkın Ilter

76’

Anil Seyfettin Yasar

77’

Anil Seyfettin Yasar

78’

Anil Seyfettin Yasar

80’

Talha Ulvan

Metehan Altunbas

85’

Jankat Yilmaz

92’

Abdou Khadre Sy

Umut Bozok

92’

Lenny Pintor

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Karagumruk
3 Trận thắng 43%
1 Trận hoà 14%
Eyupspor
3 Trận thắng 43%
Eyupspor

1 - 1

Karagumruk
Eyupspor

1 - 0

Karagumruk
Karagumruk

2 - 1

Eyupspor
Eyupspor

4 - 1

Karagumruk
Karagumruk

3 - 1

Eyupspor
Karagumruk

1 - 0

Eyupspor
Eyupspor

1 - 0

Karagumruk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Eyupspor

32

-19

29

18

Karagumruk

32

-25

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Vefa Stadium
Sức chứa
6,500
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Karagumruk

62%

Eyupspor

38%

1 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 5
12 Đá phạt 14
7 Phá bóng 49
14 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 2
499 Đường chuyền 322
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Karagumruk

1

Eyupspor

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

499 Đường chuyền 322
405 Độ chính xác chuyền bóng 244
10 Đường chuyền quyết định 5
33 Tạt bóng 11
8 Độ chính xác tạt bóng 3
83 Chuyền dài 84
41 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
54 Tranh chấp thắng 49
12 Rê bóng 14
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 13
7 Phá bóng 49

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Karagumruk

49%

Eyupspor

51%

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 14
2 Việt vị 2
191 Đường chuyền 207
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Karagumruk

1

Eyupspor

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

191 Đường chuyền 207
3 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 7
4 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Karagumruk

75%

Eyupspor

25%

8 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 34
1 Việt vị 0
306 Đường chuyền 113
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

306 Đường chuyền 113
6 Đường chuyền quyết định 0
24 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 9
4 Phá bóng 34

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Karagumruk

Đối đầu

Eyupspor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Karagumruk
3 Trận thắng 43%
1 Trận hoà 14%
Eyupspor
3 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

27.26
4.71
1.23
501
21
1.01
31
16.5
1.01
31.5
4.12
1.24
46
8
1.08
122
5.8
1.09
1.7
3.3
4.25
1.85
3.3
4.25
21
4
1.25
75
6.4
1.07
151
8.5
1.06
100
13
1.02
122
5.8
1.09
75
6.4
1.07
26
7.3
1.11
1.73
3.5
5.25

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.73
-0.25 0.19
0 0.13
0 4.9
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.91
-0.5 0.8
+0.25 3.57
-0.25 0.18
+0.75 0.9
-0.75 0.88
+0.75 0.85
-0.75 0.8
+0.25 1.32
-0.25 0.48
+0.25 1.77
-0.25 0.44
+0.5 0.9
-0.5 0.9
+0.25 3.57
-0.25 0.18
+0.5 1.92
-0.5 0.44
+0.25 1.38
-0.25 0.6
+0.75 0.92
-0.75 0.89

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 4.04
U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.5 0.32
O 3.5 2.2
U 2.5 3
O 2.5 0.2
U 3.5 0.03
O 3.5 7.69
U 2.25 0.95
O 2.25 0.77
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 3.5 0
O 3.5 4.7
U 3.5 0.31
O 3.5 2.3
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.05
O 3.5 6.66
U 3.75 0.09
O 3.75 5.88
U 3.5 0.12
O 3.5 4.15
U 2.25 0.96
O 2.25 0.85

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 11.5 0.98
O 11.5 0.73
U 12.5 0.92
O 12.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.