Kerem Aktürkoğlu 90’+11

Tỷ lệ kèo

1

7

X

1.04

2

14.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fenerbahce

56%

Besiktas JK

44%

6 Sút trúng đích 2

10

5

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Frederico Rodrigues de Paula Santos

Marco Asensio

24’
45’

Gökhan Sazdağı

Michael Murillo

+6 phút bù giờ
50’

Ersin Destanoglu

52’

Wilfred Ndidi

Sidiki Cherif

Anderson Talisca

58’

Archie Brown

58’

Domenico Tedesco

60’

Kerem Aktürkoğlu

Anthony Musaba

62’
67’

Cengiz Ünder

Václav Černý

Nene Dorgeles

68’
78’

Ridvan Yilmaz

Jayden Oosterwolde

81’

Levent Mercan

Archie Brown

84’
86’

Salih Uçan

Wilfred Ndidi

90’

Erhan Mustafa Hekimoglu

Oh Hyun-Gyu

+14 phút bù giờ
98’

Cengiz Ünder

100’

Cengiz Ünder

Kerem Aktürkoğlu

Phạt đền

101’

Ederson

104’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Fenerbahce
10 Trận thắng 33%
11 Trận hoà 37%
Besiktas JK
9 Trận thắng 30%
Fenerbahce

1 - 2

Besiktas JK
Besiktas JK

2 - 3

Fenerbahce
Fenerbahce

0 - 1

Besiktas JK
Besiktas JK

1 - 0

Fenerbahce
Fenerbahce

2 - 1

Besiktas JK
Besiktas JK

1 - 3

Fenerbahce
Fenerbahce

2 - 4

Besiktas JK
Besiktas JK

0 - 0

Fenerbahce
Besiktas JK

1 - 1

Fenerbahce
Fenerbahce

2 - 2

Besiktas JK
Besiktas JK

1 - 1

Fenerbahce
Fenerbahce

3 - 4

Besiktas JK
Besiktas JK

2 - 0

Fenerbahce
Fenerbahce

3 - 1

Besiktas JK
Besiktas JK

3 - 3

Fenerbahce
Fenerbahce

1 - 1

Besiktas JK
Fenerbahce

3 - 0

Besiktas JK
Besiktas JK

2 - 2

Fenerbahce
Besiktas JK

3 - 1

Fenerbahce
Fenerbahce

2 - 1

Besiktas JK
Besiktas JK

1 - 1

Fenerbahce
Besiktas JK

0 - 1

Fenerbahce
Fenerbahce

0 - 0

Besiktas JK
Fenerbahce

2 - 0

Besiktas JK
Besiktas JK

3 - 2

Fenerbahce
Fenerbahce

1 - 0

Besiktas JK
Besiktas JK

0 - 2

Fenerbahce
Besiktas JK

1 - 1

Fenerbahce
Fenerbahce

3 - 3

Besiktas JK
Besiktas JK

3 - 2

Fenerbahce

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Fenerbahce

33

40

73

4

Besiktas JK

33

19

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Chobani Stadium
Sức chứa
50,530
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

56%

Besiktas JK

44%

13 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 10
10 Phạt góc 5
2 Đá phạt 1
17 Phá bóng 27
13 Phạm lỗi 19
2 Việt vị 0
459 Đường chuyền 369
3 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Fenerbahce

1

Besiktas JK

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
3 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 0

Đường chuyền

459 Đường chuyền 369
381 Độ chính xác chuyền bóng 285
8 Đường chuyền quyết định 7
25 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 1
60 Chuyền dài 62
29 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
64 Tranh chấp thắng 55
21 Rê bóng 22
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

26 Tổng tắc bóng 24
18 Cắt bóng 15
17 Phá bóng 27

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

51%

Besiktas JK

49%

5 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 7
4 Phá bóng 7
217 Đường chuyền 200
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

Đường chuyền

217 Đường chuyền 200
3 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 7
4 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Fenerbahce

61%

Besiktas JK

39%

8 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 20
2 Việt vị 0
240 Đường chuyền 164
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Fenerbahce

1

Besiktas JK

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

240 Đường chuyền 164
5 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 9
12 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

104'

90'+14'Ederson (Fenerbahce) Yellow Card at 104'.

Fenerbahce

101'

90'+11'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Penalty - Scored at 101'.

Fenerbahce

100'

90'+10'Cengiz Ünder (Besiktas JK) Yellow Card at 100'.

Besiktas JK

98'

90'+8'Emmanuel Agbadou (Besiktas JK) Yellow Card at 98'.

Besiktas JK

90'

90'Mustafa Hekimoglu (Besiktas JK) Substitution at 90'.

Besiktas JK

86'

86'Salih Ucan (Besiktas JK) Substitution at 86'.

Besiktas JK

84'

84'Munir Mercan (Fenerbahce) Substitution at 84'.

Fenerbahce

81'

81'Jayden Oosterwolde (Fenerbahce) Yellow Card at 81'.

Fenerbahce

78'

78'Ridvan Yilmaz (Besiktas JK) Yellow Card at 78'.

Besiktas JK

68'

68'Nene Dorgeles (Fenerbahce) Yellow Card at 68'.

Fenerbahce

67'

67'Cengiz Ünder (Besiktas JK) Substitution at 67'.

Besiktas JK

62'

62'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Substitution at 62'.

Fenerbahce

58'

58'Sidiki Cherif (Fenerbahce) Substitution at 58'.

Fenerbahce

52'

52'Wilfred Ndidi (Besiktas JK) Yellow Card at 52'.

Besiktas JK

50'

45'+5'Ersin Destanoglu (Besiktas JK) Yellow Card at 50'.

Besiktas JK

45'

45'Gokhan Sazdagi (Besiktas JK) Substitution at 45'.

Besiktas JK

24'

24'Fred (Fenerbahce) Substitution at 24'.

Fenerbahce

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

33 48 77
2
Fenerbahce

Fenerbahce

33 40 73
3
Trabzonspor

Trabzonspor

33 25 69
4
Besiktas JK

Besiktas JK

33 19 59
5
Goztepe

Goztepe

33 13 55
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

33 22 54
7
Samsunspor

Samsunspor

33 -2 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

33 -6 40
9
Konyaspor

Konyaspor

33 -6 40
10
Alanyaspor

Alanyaspor

33 1 37
11
Kocaelispor

Kocaelispor

33 -11 37
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

33 -14 37
13
Eyupspor

Eyupspor

33 -15 32
14
Kasimpasa

Kasimpasa

33 -17 32
15
Genclerbirligi

Genclerbirligi

33 -14 31
16
Antalyaspor

Antalyaspor

33 -23 29
17
Karagumruk

Karagumruk

33 -24 27
18
Kayserispor

Kayserispor

33 -36 27

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

17 32 43
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

17 10 31
5
Goztepe

Goztepe

17 10 31
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

17 16 30
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Genclerbirligi

Genclerbirligi

17 0 25
10
Konyaspor

Konyaspor

17 2 24
11
Alanyaspor

Alanyaspor

17 6 23
12
Kocaelispor

Kocaelispor

17 2 23
13
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
14
Eyupspor

Eyupspor

17 -2 19
15
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
16
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trabzonspor

Trabzonspor

17 11 36
2
Fenerbahce

Fenerbahce

17 19 35
3
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

17 -4 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

17 -10 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

17 -7 14
11
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
12
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

17 -12 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

17 -11 13
16
Kayserispor

Kayserispor

17 -18 11
17
Karagumruk

Karagumruk

17 -18 9
18
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 21
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 15
5
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 15
6
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
7
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 11

+
-
×

Fenerbahce

Đối đầu

Besiktas JK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fenerbahce
10 Trận thắng 33%
11 Trận hoà 37%
Besiktas JK
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7
1.04
14.5
9.15
1.13
15
13
1.07
19
7
1.04
14.5
8.81
1.1
18.1
9
1.11
13
12
1.04
28
1.99
3.48
2.97
1.97
3.55
3.3
1.01
151
151
8.7
1.12
15
13
1.06
20
3.6
1.65
5.5
11
1.05
26
11.5
1.06
20
7.75
1.15
11.5
9.5
1.09
19

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 5.88
-0.25 14.28
0 0.49
0 1.67
0 0.52
0 1.42
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.39
0 2.08
0 0.56
0 1.2
+0.5 0.87
-0.5 0.77
0 0.45
0 1.8
0 0.5
0 1.58
+0.5 1
-0.5 0.8
0 0.4
0 2.04
0 0.42
0 2
+0.25 4
-0.25 0.15
0 0.39
0 1.9

Xỉu

Tài

U 0.5 7.69
O 0.5 4.34
U 0.5 0.18
O 0.5 4
U 0.5 0.11
O 0.5 5.4
U 0.5 0.05
O 0.5 5.26
U 0.5 0.1
O 0.5 5.08
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 0.5 0.4
O 0.5 1.3
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 0.5 0.25
O 0.5 2.4
U 0.5 0.27
O 0.5 2.85
U 0.5 0.78
O 0.5 0.9
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 1.25 0.41
O 1.25 1.96
U 0.5 0.18
O 0.5 3.57
U 0.75 0.02
O 0.75 11.21

Xỉu

Tài

U 15.5 1.12
O 15.5 0.71
U 15.5 0.57
O 15.5 1.25
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 13.5 1.05
O 13.5 0.68
U 13.5 0.87
O 13.5 0.85
U 14 0.88
O 14 0.9
U 15.5 1.03
O 15.5 0.79

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.