Kerem Aktürkoğlu 90’+11
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
10
5
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFrederico Rodrigues de Paula Santos
Marco Asensio
Gökhan Sazdağı
Michael Murillo
Ersin Destanoglu
Wilfred Ndidi
Sidiki Cherif
Anderson Talisca
Archie Brown
Domenico Tedesco
Kerem Aktürkoğlu
Anthony Musaba
Cengiz Ünder
Václav Černý
Nene Dorgeles
Ridvan Yilmaz
Jayden Oosterwolde
Levent Mercan
Archie Brown
Salih Uçan
Wilfred Ndidi
Erhan Mustafa Hekimoglu
Oh Hyun-Gyu
Cengiz Ünder
Cengiz Ünder
Kerem Aktürkoğlu
Phạt đền
Ederson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 3
0 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 3
2 - 4
0 - 0
1 - 1
2 - 2
1 - 1
3 - 4
2 - 0
3 - 1
3 - 3
1 - 1
3 - 0
2 - 2
3 - 1
2 - 1
1 - 1
0 - 1
0 - 0
2 - 0
3 - 2
1 - 0
0 - 2
1 - 1
3 - 3
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Chobani Stadium |
|---|---|
|
|
50,530 |
|
|
Istanbul, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
17/05
13:00
Fenerbahce
Eyupspor
15/05
13:00
Caykur Rizespor
Besiktas JK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
33 | 48 | 77 | |
| 2 |
Fenerbahce |
33 | 40 | 73 | |
| 3 |
Trabzonspor |
33 | 25 | 69 | |
| 4 |
Besiktas JK |
33 | 19 | 59 | |
| 5 |
Goztepe |
33 | 13 | 55 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
33 | 22 | 54 | |
| 7 |
Samsunspor |
33 | -2 | 48 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
33 | -6 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
33 | -6 | 40 | |
| 10 |
Alanyaspor |
33 | 1 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
33 | -11 | 37 | |
| 12 |
Gazisehir Gaziantep |
33 | -14 | 37 | |
| 13 |
Eyupspor |
33 | -15 | 32 | |
| 14 |
Kasimpasa |
33 | -17 | 32 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
33 | -14 | 31 | |
| 16 |
Antalyaspor |
33 | -23 | 29 | |
| 17 |
Karagumruk |
33 | -24 | 27 | |
| 18 |
Kayserispor |
33 | -36 | 27 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
17 | 32 | 43 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 21 | 38 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 14 | 33 | |
| 4 |
Besiktas JK |
17 | 10 | 31 | |
| 5 |
Goztepe |
17 | 10 | 31 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
17 | 16 | 30 | |
| 7 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 8 |
Samsunspor |
16 | 2 | 25 | |
| 9 |
Genclerbirligi |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Konyaspor |
17 | 2 | 24 | |
| 11 |
Alanyaspor |
17 | 6 | 23 | |
| 12 |
Kocaelispor |
17 | 2 | 23 | |
| 13 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 14 |
Eyupspor |
17 | -2 | 19 | |
| 15 |
Kasimpasa |
16 | -5 | 18 | |
| 16 |
Karagumruk |
16 | -6 | 18 | |
| 17 |
Antalyaspor |
16 | -12 | 16 | |
| 18 |
Kayserispor |
16 | -18 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trabzonspor |
17 | 11 | 36 | |
| 2 |
Fenerbahce |
17 | 19 | 35 | |
| 3 |
Galatasaray |
16 | 16 | 34 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Goztepe |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 6 | 24 | |
| 7 |
Samsunspor |
17 | -4 | 23 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
17 | -10 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
17 | -7 | 14 | |
| 11 |
Alanyaspor |
16 | -5 | 14 | |
| 12 |
Kocaelispor |
16 | -13 | 14 | |
| 13 |
Kasimpasa |
17 | -12 | 14 | |
| 14 |
Eyupspor |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Antalyaspor |
17 | -11 | 13 | |
| 16 |
Kayserispor |
17 | -18 | 11 | |
| 17 |
Karagumruk |
17 | -18 | 9 | |
| 18 |
Genclerbirligi |
16 | -14 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
21 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
19 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
15 |
| 5 |
Victor Osimhen |
|
15 |
| 6 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 7 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
11 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
11 |
Fenerbahce
Đối đầu
Besiktas JK
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-0104'
90'+14'Ederson (Fenerbahce) Yellow Card at 104'.
101'
90'+11'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Penalty - Scored at 101'.
100'
90'+10'Cengiz Ünder (Besiktas JK) Yellow Card at 100'.
98'
90'+8'Emmanuel Agbadou (Besiktas JK) Yellow Card at 98'.
90'
90'Mustafa Hekimoglu (Besiktas JK) Substitution at 90'.
86'
86'Salih Ucan (Besiktas JK) Substitution at 86'.
84'
84'Munir Mercan (Fenerbahce) Substitution at 84'.
81'
81'Jayden Oosterwolde (Fenerbahce) Yellow Card at 81'.
78'
78'Ridvan Yilmaz (Besiktas JK) Yellow Card at 78'.
68'
68'Nene Dorgeles (Fenerbahce) Yellow Card at 68'.
67'
67'Cengiz Ünder (Besiktas JK) Substitution at 67'.
62'
62'Kerem Aktürkoglu (Fenerbahce) Substitution at 62'.
58'
58'Sidiki Cherif (Fenerbahce) Substitution at 58'.
52'
52'Wilfred Ndidi (Besiktas JK) Yellow Card at 52'.
50'
45'+5'Ersin Destanoglu (Besiktas JK) Yellow Card at 50'.
45'
45'Gokhan Sazdagi (Besiktas JK) Substitution at 45'.
24'
24'Fred (Fenerbahce) Substitution at 24'.