Yunus Akgün 10’
Gabriel 82’
Mauro Icardi 88’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả72%
28%
10
1
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Yunus Akgün
Kazimcan Karatas
Kubilay Kanatsızkuş
Pape Habib Gueye
Lucas Torreira
Yusuf Barasi
Atakan Müjde
Ali Yavuz Kol
Mamadou Fall
Gabriel
İlkay Gündoğan
Emre Belözoğlu
Gabriel
Jhon Espinoza
Arda Ünyay
Kazimcan Karatas
Mauro Icardi
Gokdeniz Gurpuz
Leroy Sané
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rams Park |
|---|---|
|
|
53,978 |
|
|
Istanbul, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
03/05
13:00
Kasimpasa
Kocaelispor
02/05
13:00
Samsunspor
Galatasaray
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
72%
28%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
75%
25%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
31 | 49 | 74 | |
| 2 |
Fenerbahce |
31 | 35 | 67 | |
| 3 |
Trabzonspor |
31 | 24 | 65 | |
| 4 |
Besiktas JK |
32 | 20 | 59 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
31 | 21 | 51 | |
| 6 |
Goztepe |
31 | 12 | 51 | |
| 7 |
Samsunspor |
31 | -2 | 45 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
32 | -2 | 40 | |
| 9 |
Konyaspor |
32 | -3 | 40 | |
| 10 |
Gazisehir Gaziantep |
32 | -13 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
31 | -10 | 36 | |
| 12 |
Alanyaspor |
31 | -1 | 33 | |
| 13 |
Kasimpasa |
31 | -16 | 31 | |
| 14 |
Genclerbirligi |
31 | -14 | 28 | |
| 15 |
Eyupspor |
31 | -19 | 28 | |
| 16 |
Antalyaspor |
31 | -21 | 28 | |
| 17 |
Kayserispor |
31 | -34 | 26 | |
| 18 |
Karagumruk |
31 | -26 | 21 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
16 | 30 | 40 | |
| 2 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 35 | |
| 3 |
Trabzonspor |
15 | 14 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 11 | 31 | |
| 6 |
Goztepe |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
16 | 13 | 27 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
16 | 1 | 26 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | 5 | 24 | |
| 11 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 7 |
Samsunspor |
15 | -1 | 22 | |
| 14 |
Genclerbirligi |
16 | -1 | 22 | |
| 10 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -4 | 20 | |
| 12 |
Alanyaspor |
16 | 4 | 20 | |
| 13 |
Kasimpasa |
15 | -5 | 17 | |
| 15 |
Eyupspor |
16 | -6 | 16 | |
| 16 |
Antalyaspor |
15 | -12 | 15 | |
| 17 |
Kayserispor |
15 | -18 | 15 | |
| 18 |
Karagumruk |
15 | -7 | 15 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 19 | 34 | |
| 3 |
Trabzonspor |
16 | 10 | 33 | |
| 2 |
Fenerbahce |
16 | 16 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 8 | 24 | |
| 6 |
Goztepe |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Samsunspor |
16 | -1 | 23 | |
| 10 |
Gazisehir Gaziantep |
16 | -9 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
Kasimpasa |
16 | -11 | 14 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
16 | -3 | 14 | |
| 16 |
Antalyaspor |
16 | -9 | 13 | |
| 11 |
Kocaelispor |
15 | -13 | 13 | |
| 12 |
Alanyaspor |
15 | -5 | 13 | |
| 15 |
Eyupspor |
15 | -13 | 12 | |
| 17 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 18 |
Karagumruk |
16 | -19 | 6 | |
| 14 |
Genclerbirligi |
15 | -13 | 6 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
20 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
16 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
13 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
13 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Juan Santos |
|
10 |
| 10 |
Ernest Muci |
|
10 |
Galatasaray
Đối đầu
Kasimpasa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu