2 2

Kết thúc

Juan Santos 7’

Janderson de Carvalho Costa 59’

15’ Ianis Hagi

90’+9 İbrahim Kaya

Tỷ lệ kèo

1

1.11

X

6.6

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Goztepe

33%

Alanyaspor

67%

5 Sút trúng đích 3

5

8

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Juan Santos

Juan Santos

7’
1-0
1-1
15’
Ianis Hagi

Ianis Hagi

Malcom Bokele

39’
39’

Nuno Miguel Reis Lima

Jeferson Marinho dos Santos

47’

Filip Yavorov Krastev

Alexis Antunes

57’
Janderson de Carvalho Costa

Janderson de Carvalho Costa

59’
2-1
61’

Paulo Victor

Janderson de Carvalho Costa

62’
69’

Güven Yalçın

Steve Mounié

Novatus Miroshi

73’

M. Mohammed

Amin Cherni

86’
89’

Meschack Elia

Ruan Pereira Duarte

Efkan Bekiroğlu

Juan Santos

89’
94’

İbrahim Kaya

Nuno Miguel Reis Lima

2-2
99’
İbrahim Kaya

İbrahim Kaya

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Goztepe
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Alanyaspor
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Goztepe

32

12

52

12

Alanyaspor

32

-1

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gürsel Aksel Stadium
Sức chứa
23,376
Địa điểm
Izmir, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Goztepe

33%

Alanyaspor

67%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 9
5 Phạt góc 8
6 Đá phạt 1
30 Phá bóng 10
19 Phạm lỗi 7
3 Việt vị 2
234 Đường chuyền 500
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Goztepe

2

Alanyaspor

2

2 Bàn thua 2
0 Bàn từ đá phạt 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

5 Phản công nhanh 4
5 Cú sút phản công nhanh 4
3 Việt vị 2

Đường chuyền

234 Đường chuyền 500
166 Độ chính xác chuyền bóng 418
11 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 21
4 Độ chính xác tạt bóng 5
69 Chuyền dài 89
24 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 92
45 Tranh chấp thắng 47
9 Rê bóng 11
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 13
15 Cắt bóng 8
30 Phá bóng 10

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

117 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Goztepe

41%

Alanyaspor

59%

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
8 Phá bóng 6
1 Việt vị 2
135 Đường chuyền 202
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Goztepe

1

Alanyaspor

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

135 Đường chuyền 202
3 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Goztepe

25%

Alanyaspor

75%

7 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5
22 Phá bóng 4
2 Việt vị 0
99 Đường chuyền 298
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Goztepe

1

Alanyaspor

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

99 Đường chuyền 298
8 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
11 Cắt bóng 4
22 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Goztepe

Đối đầu

Alanyaspor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Goztepe
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Alanyaspor
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.11
6.6
31
1.23
5.01
27.23
1.12
6
67
1.2
5
20
1.22
4.69
21.84
1.06
9
67
1.14
5.4
63
2.15
2.9
3.7
1.22
4.6
21
1.11
6.6
31
1.03
10.5
251
1.03
12
100
1.14
5.4
63
1.13
5.9
36
1.22
4.94
16
1.01
13
363

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.83
0 1.03
0 0.85
0 1.02
0 0.77
0 1.06
0 0.82
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.95
0 0.96
+0.25 0.78
-0.25 0.83
0 1.06
0 0.82
0 0.9
0 0.9
+0.5 1.25
-0.5 0.63
0 0.95
0 0.96
0 0.98
0 0.94
0 0.92
0 0.98
0 0.99
0 0.78

Xỉu

Tài

U 3.5 0.46
O 3.5 1.78
U 3.5 0.4
O 3.5 2.05
U 3.5 0.35
O 3.5 2.1
U 3.5 0.45
O 3.5 1.75
U 3.5 0.89
O 3.5 0.89
U 2.5 1.8
O 2.5 0.4
U 3.5 0.37
O 3.5 2.08
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 3.5 0.42
O 3.5 1.7
U 3.5 0.37
O 3.5 1.97
U 4.5 0.06
O 4.5 6
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 3.5 0.4
O 3.5 2.08
U 3.5 0.84
O 3.5 1.04
U 4.5 0.06
O 4.5 7.16

Xỉu

Tài

U 13.5 0.4
O 13.5 1.75
U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 11.5 1
O 11.5 0.7
U 11.5 1.2
O 11.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.