Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
2.3
X
2.88
Đội khách
3.59
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 3
0 - 1
3 - 0
0 - 0
3 - 0
0 - 3
2 - 0
1 - 2
0 - 1
0 - 0
1 - 3
0 - 0
1 - 1
2 - 2
0 - 0
0 - 0
0 - 1
2 - 0
1 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 0
2 - 1
0 - 0
1 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rams Park |
|---|---|
|
|
53,978 |
|
|
Istanbul, Turkey |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
30 | 46 | 71 | |
| 2 |
Fenerbahce |
30 | 38 | 67 | |
| 3 |
Trabzonspor |
30 | 25 | 65 | |
| 4 |
Besiktas JK |
30 | 18 | 55 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
30 | 17 | 48 | |
| 6 |
Goztepe |
30 | 10 | 48 | |
| 7 |
Samsunspor |
30 | -3 | 42 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
30 | -1 | 37 | |
| 9 |
Konyaspor |
30 | -3 | 37 | |
| 10 |
Gazisehir Gaziantep |
30 | -8 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
30 | -9 | 36 | |
| 12 |
Alanyaspor |
30 | 0 | 33 | |
| 13 |
Kasimpasa |
30 | -12 | 31 | |
| 14 |
Antalyaspor |
30 | -19 | 28 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
30 | -15 | 25 | |
| 16 |
Eyupspor |
30 | -22 | 25 | |
| 17 |
Kayserispor |
30 | -36 | 23 | |
| 18 |
Karagumruk |
30 | -26 | 20 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 27 | 37 | |
| 2 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 35 | |
| 3 |
Trabzonspor |
15 | 14 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
15 | 11 | 30 | |
| 5 |
Goztepe |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 9 | 24 | |
| 7 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
15 | 0 | 23 | |
| 9 |
Samsunspor |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Konyaspor |
15 | 4 | 21 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
15 | -2 | 20 | |
| 12 |
Alanyaspor |
15 | 5 | 20 | |
| 13 |
Genclerbirligi |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Kasimpasa |
15 | -5 | 17 | |
| 15 |
Antalyaspor |
15 | -12 | 15 | |
| 16 |
Karagumruk |
15 | -7 | 15 | |
| 17 |
Eyupspor |
15 | -9 | 13 | |
| 18 |
Kayserispor |
14 | -20 | 12 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 19 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
15 | 11 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
15 | 7 | 25 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 8 | 24 | |
| 6 |
Goztepe |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Samsunspor |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
15 | -7 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
15 | -1 | 14 | |
| 11 |
Kasimpasa |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Antalyaspor |
15 | -7 | 13 | |
| 13 |
Kocaelispor |
14 | -12 | 13 | |
| 14 |
Alanyaspor |
15 | -5 | 13 | |
| 15 |
Eyupspor |
15 | -13 | 12 | |
| 16 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
15 | -13 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
15 | -19 | 5 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
18 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
16 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
12 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
12 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Ernest Muci |
|
10 |
| 10 |
Juan Santos |
|
9 |
Galatasaray
Đối đầu
Fenerbahce
Turkish Super League
Đối đầu
Không có dữ liệu