Blaž Kramer 21’

Jackson Muleka 28’

Diogo Gonçalves 90’+1

Tỷ lệ kèo

1

1.65

X

3.8

2

4.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Konyaspor

46%

Karagumruk

54%

7 Sút trúng đích 3

3

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Blaž Kramer

Blaž Kramer

21’
1-0
Jackson Muleka

Jackson Muleka

28’
2-0

Melih Ibrahimoglu

38’

Riechedly Bazoer

Jin-ho Jo

61’
66’

Tiago Cukur

Serginho

Muhammet Tunahan Tasci

Kazeem Olaigbe

71’
76’

Baris Kalayci

Daniele Verde

Diogo Gonçalves

Melih Ibrahimoglu

81’
86’

Igor Lichnovsky

Diogo Gonçalves

Diogo Gonçalves

91’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Konyaspor
2 Trận thắng 18%
6 Trận hoà 55%
Karagumruk
3 Trận thắng 27%
Karagumruk

2 - 0

Konyaspor
Karagumruk

1 - 1

Konyaspor
Konyaspor

1 - 1

Karagumruk
Konyaspor

1 - 1

Karagumruk
Karagumruk

3 - 3

Konyaspor
Konyaspor

1 - 2

Karagumruk
Karagumruk

4 - 4

Konyaspor
Karagumruk

1 - 4

Konyaspor
Konyaspor

5 - 1

Karagumruk
Karagumruk

2 - 1

Konyaspor
Karagumruk

2 - 2

Konyaspor

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Konyaspor

32

-3

40

18

Karagumruk

32

-25

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Konya Büyükşehir Belediye Stadyumu
Sức chứa
42,000
Địa điểm
Konya, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Konyaspor

46%

Karagumruk

54%

3 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 4
8 Đá phạt 1
30 Phá bóng 18
16 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 2
395 Đường chuyền 452
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Konyaspor

3

Karagumruk

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

10 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

5 Phản công nhanh 2
4 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

395 Đường chuyền 452
318 Độ chính xác chuyền bóng 359
9 Đường chuyền quyết định 6
14 Tạt bóng 15
2 Độ chính xác tạt bóng 2
75 Chuyền dài 57
20 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
39 Tranh chấp thắng 45
13 Rê bóng 22
7 Rê bóng thành công 14

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 10
15 Cắt bóng 9
30 Phá bóng 18

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Konyaspor

42%

Karagumruk

58%

3 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
12 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
183 Đường chuyền 251
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Konyaspor

2

Karagumruk

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

183 Đường chuyền 251
3 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 6
10 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Konyaspor

40%

Karagumruk

60%

7 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
17 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
206 Đường chuyền 202
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Konyaspor

1

Karagumruk

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

206 Đường chuyền 202
6 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-0

91'

90'+1'Diogo Gonçalves (Konyaspor) Goal at 91'.

Konyaspor

86'

86'Igor Lichnovsky (Karagumruk) Yellow Card at 86'.

Karagumruk

81'

81'Sander Svendsen (Konyaspor) Substitution at 81'.

Konyaspor

77'

77'Ahmed Traore (Karagumruk) Substitution at 77'.

Karagumruk

76'

76'Baris Kalayci (Karagumruk) Substitution at 76'.

Karagumruk

71'

71'Tunahan Tasci (Konyaspor) Substitution at 71'.

Konyaspor

67'

67'Tiago Cukur (Karagumruk) Substitution at 67'.

Karagumruk

61'

61'Riechedly Bazoer (Konyaspor) Substitution at 61'.

Konyaspor

38'

38'Melih Ibrahimoglu (Konyaspor) Yellow Card at 38'.

Konyaspor

28'

28'Jackson Muleka (Konyaspor) Goal at 28'.

Konyaspor

21'

21'Blaz Kramer (Konyaspor) Goal at 21'.

Konyaspor

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Konyaspor

Đối đầu

Karagumruk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Konyaspor
2 Trận thắng 18%
6 Trận hoà 55%
Karagumruk
3 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.65
3.8
4.8
1.1
9.22
28.61
1
51
451
1.01
17
31
1.01
12.39
100
1.01
51
201
1.01
12
200
1.78
3.63
3.47
1.75
3.45
4.5
1.01
91
151
1.01
17
31
1
15
91
1.01
19
65
1.01
12
200
1.03
11
48
1.04
15.4
33
1.01
23
151

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.9
-0.75 1
0 1.16
0 0.72
0 1
0 0.8
-0.25 0.03
+0.25 6.66
+0.5 0.73
-0.5 1
0 1.07
0 0.85
+0.75 0.98
-0.75 0.8
+0.5 0.8
-0.5 0.88
-0.25 0.04
+0.25 6.7
0 0.86
0 0.93
+0.5 0.85
-0.5 0.95
0 1.13
0 0.8
0 1.06
0 0.86
0 1.01
0 0.89
-0.5 0.01
+0.5 14.43

Xỉu

Tài

U 2.5 0.83
O 2.5 1.06
U 2.5 0.17
O 2.5 4.35
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 2.5 0.19
O 2.5 3.31
U 2.5 0.15
O 2.5 3.8
U 2.5 0.19
O 2.5 3.7
U 2.25 0.95
O 2.25 0.77
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 3.5 0.07
O 3.5 5.9
U 2.5 0.24
O 2.5 2.85
U 2.5 0.13
O 2.5 3.75
U 3.5 0.04
O 3.5 9.09
U 3.5 0.11
O 3.5 5.26
U 2.5 0.28
O 2.5 2.63
U 3.5 0.04
O 3.5 8.81

Xỉu

Tài

U 7.5 0.5
O 7.5 1.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 6.5 1.1
O 6.5 0.56
U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 7.5 1.01
O 7.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.