Adrian Benedyczak 10’

Andreas Gianniotis 66’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

19

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kasimpasa

38%

Kayserispor

62%

3 Sút trúng đích 1

1

10

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Adrian Benedyczak

Adrian Benedyczak

10’
1-0
60’

Joshua Brenet

László Bénes

Andreas Gianniotis

Andreas Gianniotis

66’
2-0
70’

Carlos Mané

Denis Makarov

70’

Ramazan Civelek

Mortadha Ben Ouanes

73’
73’

Youssef Aït Bennasser

77’

Indrit Tuci

Ramazan Civelek

Nicholas Opoku

Kamil Ahmet Çörekci

80’

Cenk Tosun

Adrian Benedyczak

85’

Cafú

89’

Cafú

89’

Cafú

90’

Kerem Demirbay

Fousseni Diabaté

91’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Kasimpasa
7 Trận thắng 23%
7 Trận hoà 24%
Kayserispor
16 Trận thắng 53%
Kayserispor

3 - 2

Kasimpasa
Kayserispor

1 - 0

Kasimpasa
Kasimpasa

1 - 2

Kayserispor
Kayserispor

0 - 2

Kasimpasa
Kasimpasa

3 - 4

Kayserispor
Kayserispor

0 - 0

Kasimpasa
Kasimpasa

0 - 1

Kayserispor
Kasimpasa

3 - 1

Kayserispor
Kayserispor

2 - 0

Kasimpasa
Kasimpasa

0 - 1

Kayserispor
Kayserispor

1 - 0

Kasimpasa
Kasimpasa

5 - 1

Kayserispor
Kayserispor

1 - 1

Kasimpasa
Kayserispor

2 - 1

Kasimpasa
Kasimpasa

0 - 3

Kayserispor
Kayserispor

3 - 2

Kasimpasa
Kasimpasa

1 - 1

Kayserispor
Kayserispor

2 - 2

Kasimpasa
Kasimpasa

3 - 1

Kayserispor
Kasimpasa

0 - 1

Kayserispor
Kasimpasa

1 - 2

Kayserispor
Kayserispor

0 - 0

Kasimpasa
Kayserispor

0 - 0

Kasimpasa
Kasimpasa

3 - 1

Kayserispor
Kasimpasa

1 - 2

Kayserispor
Kayserispor

0 - 1

Kasimpasa
Kayserispor

1 - 0

Kasimpasa
Kayserispor

1 - 3

Kasimpasa
Kasimpasa

1 - 2

Kayserispor
Kasimpasa

2 - 2

Kayserispor

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Kasimpasa

32

-16

32

17

Kayserispor

32

-34

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadı
Sức chứa
14,234
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kasimpasa

38%

Kayserispor

62%

2 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
1 Phạt góc 10
1 Đá phạt 14
33 Phá bóng 13
18 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 5
310 Đường chuyền 495
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kasimpasa

2

Kayserispor

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 5

Đường chuyền

310 Đường chuyền 495
229 Độ chính xác chuyền bóng 413
6 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 29
1 Độ chính xác tạt bóng 3
93 Chuyền dài 88
32 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
44 Tranh chấp thắng 45
13 Rê bóng 9
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 4
33 Phá bóng 13

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

117 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Kasimpasa

41%

Kayserispor

59%

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 4
1 Việt vị 1
187 Đường chuyền 262

Bàn thắng

Kasimpasa

1

Kayserispor

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

187 Đường chuyền 262
4 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 4

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Kasimpasa

37%

Kayserispor

63%

3 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 3
1 Việt vị 4
112 Đường chuyền 183
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kasimpasa

1

Kayserispor

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 4

Đường chuyền

112 Đường chuyền 183
2 Đường chuyền quyết định 1
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 1
10 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Kasimpasa

Đối đầu

Kayserispor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kasimpasa
7 Trận thắng 23%
7 Trận hoà 24%
Kayserispor
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
19
26
1.27
4.66
19.79
1
51
401
1.01
19
26
1.01
12.73
100
1.01
46
151
1.01
12
250
2.05
3.41
2.93
2.1
3.35
3.2
1.01
151
151
1.01
18
26
1.01
15
91
1.01
18
65
1.01
12
300
1.01
12
85
1.29
4.4
12.4
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 1.2
0 2.61
0 0.29
0 2.45
0 0.3
-0.25 0.02
+0.25 7.14
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 1.05
0 0.87
+0.25 0.84
-0.25 0.94
+0.25 0.77
-0.25 0.84
0 1.05
0 0.83
0 1
0 0.8
+0.5 1.25
-0.5 0.63
-0.25 0.14
+0.25 4.16
-0.25 0.18
+0.25 3.57
0 1.05
0 0.85
-0.5 0.01
+0.5 14.43

Xỉu

Tài

U 2.5 0.11
O 2.5 4.76
U 2.5 0.21
O 2.5 3.72
U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.25
O 2.5 2.83
U 2.5 0.07
O 2.5 6.5
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 2.5 0.87
O 2.5 0.85
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.11
O 2.5 4.5
U 2.5 0.19
O 2.5 3.45
U 2.5 0.2
O 2.5 3
U 2.5 0.09
O 2.5 5.26
U 2.5 0.15
O 2.5 4.34
U 2.5 0.22
O 2.5 3.12
U 2.75 0.03
O 2.75 9.33

Xỉu

Tài

U 10.5 1.09
O 10.5 1.09
U 10.5 0.3
O 10.5 2.4
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 11.5 0.55
O 11.5 1.2
U 10.5 1.62
O 10.5 0.44
U 10.5 0.82
O 10.5 0.96
U 10.5 0.79
O 10.5 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.