Antoine Makoumbou 31’
Logi Tomasson 92’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
21
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả68%
32%
7
8
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAntoine Makoumbou
Olivier Ntcham
Antoine Makoumbou
João Sabino Mendes Neto Saraiva
Talha Sariarslan
Indrit Tuci
German Onugkha
Joe Mendes
Zeki Yavru
Logi Tomasson
Görkem Sağlam
László Bénes
Logi Tomasson
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Samsun 19 Mayıs Stadyumu |
|---|---|
|
|
33,919 |
|
|
Samsun, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
25/04
10:00
Kayserispor
Caykur Rizespor
27/04
10:00
Alanyaspor
Samsunspor
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
68%
32%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
30 | 46 | 71 | |
| 2 |
Fenerbahce |
30 | 38 | 67 | |
| 3 |
Trabzonspor |
30 | 25 | 65 | |
| 4 |
Besiktas JK |
30 | 18 | 55 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
30 | 17 | 48 | |
| 6 |
Goztepe |
30 | 10 | 48 | |
| 7 |
Samsunspor |
30 | -3 | 42 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
30 | -1 | 37 | |
| 9 |
Konyaspor |
30 | -3 | 37 | |
| 10 |
Gazisehir Gaziantep |
30 | -8 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
30 | -9 | 36 | |
| 12 |
Alanyaspor |
30 | 0 | 33 | |
| 13 |
Kasimpasa |
30 | -12 | 31 | |
| 14 |
Antalyaspor |
30 | -19 | 28 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
30 | -15 | 25 | |
| 16 |
Eyupspor |
30 | -22 | 25 | |
| 17 |
Kayserispor |
30 | -36 | 23 | |
| 18 |
Karagumruk |
30 | -26 | 20 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 27 | 37 | |
| 2 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 35 | |
| 3 |
Trabzonspor |
15 | 14 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
15 | 11 | 30 | |
| 5 |
Goztepe |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 9 | 24 | |
| 7 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
15 | 0 | 23 | |
| 9 |
Samsunspor |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Konyaspor |
15 | 4 | 21 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
15 | -2 | 20 | |
| 12 |
Alanyaspor |
15 | 5 | 20 | |
| 13 |
Genclerbirligi |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Kasimpasa |
15 | -5 | 17 | |
| 15 |
Antalyaspor |
15 | -12 | 15 | |
| 16 |
Karagumruk |
15 | -7 | 15 | |
| 17 |
Eyupspor |
15 | -9 | 13 | |
| 18 |
Kayserispor |
14 | -20 | 12 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 19 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
15 | 11 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
15 | 7 | 25 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 8 | 24 | |
| 6 |
Goztepe |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Samsunspor |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
15 | -7 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
15 | -1 | 14 | |
| 11 |
Kasimpasa |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Antalyaspor |
15 | -7 | 13 | |
| 13 |
Kocaelispor |
14 | -12 | 13 | |
| 14 |
Alanyaspor |
15 | -5 | 13 | |
| 15 |
Eyupspor |
15 | -13 | 12 | |
| 16 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
15 | -13 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
15 | -19 | 5 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
18 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
16 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
12 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
12 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Ernest Muci |
|
10 |
| 10 |
Juan Santos |
|
9 |
Samsunspor
Đối đầu
Kayserispor
Turkish Super League
Đối đầu
Turkish Super League
Turkish Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-192'
90'+2'Logi Tomasson (Samsunspor) Goal at 92'.
77'
77'Görkem Saglam (Kayserispor) Substitution at 77'.
74'
74'Logi Tomasson (Samsunspor) Yellow Card at 74'.
73'
73'Tanguy Coulibaly (Samsunspor) Substitution at 73'.
64'
64'Indrit Tuci (Kayserispor) Substitution at 64'.
46'
46'Toni Borevkovic (Samsunspor) Own Goal at 46'.
45'
45'Fedor Chalov (Kayserispor) Substitution at 45'.
31'
31'Antoine Makoumbou (Samsunspor) Goal at 31'.
4'
4'Antoine Makoumbou (Samsunspor) Substitution at 4'.