0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

7

X

1.21

2

8.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Konyaspor

64%

Goztepe

36%

4 Sút trúng đích 1

4

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
22’

Juan Santos

Jin-ho Jo

Enis Bardhi

68’
68’

M. Mohammed

Filip Yavorov Krastev

72’

Ogun Bayrak

74’

Jeferson Marinho dos Santos

Janderson de Carvalho Costa

Berkan Kutlu

76’

Uğurcan Yazgılı

79’
79’

Jeferson Marinho dos Santos

Marko Jevtović

Berkan Kutlu

81’
82’

Novatus Miroshi

85’

Ugur Kaan Yildiz

Novatus Miroshi

Riechedly Bazoer

Uğurcan Yazgılı

87’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Konyaspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Goztepe
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Goztepe

32

12

52

9

Konyaspor

32

-3

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Konya Büyükşehir Belediye Stadyumu
Sức chứa
42,000
Địa điểm
Konya, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Konyaspor

64%

Goztepe

36%

11 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 3
15 Đá phạt 9
33 Phá bóng 30
9 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
428 Đường chuyền 249
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

428 Đường chuyền 249
343 Độ chính xác chuyền bóng 158
9 Đường chuyền quyết định 3
28 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 3
80 Chuyền dài 104
29 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
61 Tranh chấp thắng 53
10 Rê bóng 14
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 6
33 Phá bóng 30

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Konyaspor

66%

Goztepe

34%

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
189 Đường chuyền 107
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

189 Đường chuyền 107
6 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Konyaspor

62%

Goztepe

38%

4 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
240 Đường chuyền 145
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

240 Đường chuyền 145
3 Đường chuyền quyết định 0
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

87'

87'Riechedly Bazoer (Konyaspor) Substitution at 87'.

Konyaspor

85'

85'Ugur Kaan Yildiz (Goztepe) Substitution at 85'.

Goztepe

84'

84'Taha Altikardes (Goztepe) Substitution at 84'.

Goztepe

82'

82'Novatus Miroshi (Goztepe) Yellow Card at 82'.

Goztepe

81'

81'Marko Jevtovic (Konyaspor) Substitution at 81'.

Konyaspor

79'

79'Jeh (Goztepe) Yellow Card at 79'.

Goztepe

79'

79'Ugurcan Yazgili (Konyaspor) Yellow Card at 79'.

Konyaspor

76'

76'Berkan Kutlu (Konyaspor) Yellow Card at 76'.

Konyaspor

74'

74'Jeh (Goztepe) Substitution at 74'.

Goztepe

72'

72'Ogün Bayrak (Goztepe) Yellow Card at 72'.

Goztepe

68'

68'Musah Mohammed (Goztepe) Substitution at 68'.

Goztepe

68'

68'Jin-Ho Jo (Konyaspor) Substitution at 68'.

Konyaspor

22'

22'Juan (Goztepe) Yellow Card at 22'.

Goztepe

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Konyaspor

Đối đầu

Goztepe

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Konyaspor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Goztepe
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7
1.21
8.8
8.34
1.19
9.9
7.5
1.22
9
7
1.21
8.9
2.77
2.31
3.49
21
1.03
23
6.2
1.28
7.3
2.35
3.26
2.56
2.8
2.15
3.5
6.5
1.26
8.5
7
1.22
9
6.5
1.25
9
7.4
1.2
9
7.6
1.19
9.2
13.8
1.08
18.8
7
1.22
9.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.69
0 1.26
0 0.74
0 1.16
0 0.7
0 1.1
0 0.7
0 1.21
-0.5 0.53
+0.5 1.37
0 0.81
0 1.11
0 0.75
0 1.03
0 0.69
0 0.94
0 0.66
0 1.25
0 0.76
0 1.06
0 0.77
0 0.95
0 0.78
0 1.14
0 0.75
0 1.2
+0.25 5.85
-0.25 0.07
0 0.69
0 1.12

Xỉu

Tài

U 0.5 0.27
O 0.5 2.7
U 0.5 0.39
O 0.5 2.1
U 0.5 0.22
O 0.5 3.15
U 0.5 0.39
O 0.5 1.88
U 1.25 0.73
O 1.25 1.08
U 2.5 0.03
O 2.5 11
U 0.5 0.34
O 0.5 2.27
U 2.25 0.78
O 2.25 0.94
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 0.5 0.29
O 0.5 2.8
U 0.5 0.28
O 0.5 2.8
U 0.5 0.25
O 0.5 2.6
U 0.5 0.23
O 0.5 3.12
U 0.5 0.2
O 0.5 3.57
U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 0.5 0.25
O 0.5 2.8

Xỉu

Tài

U 7.5 1.19
O 7.5 0.66
U 7.5 1.62
O 7.5 0.44
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 8.5 0.56
O 8.5 1
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 7.5 1.16
O 7.5 0.64

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.