39’ Victor Osimhen

Tỷ lệ kèo

1

29

X

17.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Besiktas JK

60%

Galatasaray

40%

7 Sút trúng đích 4

8

4

3

7

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

Victor Osimhen

28’

Leroy Sané

Orkun Kökçü

29’

Michael Murillo

31’
0-1
39’
Victor Osimhen

Victor Osimhen

61’

Leroy Sané

62’

Leroy Sané

67’

Sacha Boey

Gabriel

72’

Abdulkerim Bardakçı

Cengiz Ünder

Václav Černý

72’
77’

Mario Lemina

80’

Uğurcan Çakır

82’

Wilfried Stephane Singo

Mario Lemina

84’

Roland Sallai

Junior Olaitan Ishola

89’
92’

Yunus Akgün

Roland Sallai

94’

Wilfried Stephane Singo

101’

Okan Buruk

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Besiktas JK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Galatasaray
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Galatasaray

32

46

74

4

Besiktas JK

32

20

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tüpraş Stadyumu
Sức chứa
42,684
Địa điểm
Istanbul, Turkey

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Besiktas JK

60%

Galatasaray

40%

0 Kiến tạo 1
24 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 4
1 Đá phạt 10
26 Phá bóng 31
10 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
510 Đường chuyền 345
3 Thẻ vàng 7

Bàn thắng

Besiktas JK

0

Galatasaray

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

24 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

510 Đường chuyền 345
430 Độ chính xác chuyền bóng 267
18 Đường chuyền quyết định 7
25 Tạt bóng 13
7 Độ chính xác tạt bóng 3
55 Chuyền dài 96
17 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
46 Tranh chấp thắng 31
5 Rê bóng 15
3 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 10
26 Phá bóng 31

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Besiktas JK

45%

Galatasaray

55%

3 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 10
1 Việt vị 1
215 Đường chuyền 260
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Besiktas JK

0

Galatasaray

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

215 Đường chuyền 260
3 Đường chuyền quyết định 4
2 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 8
13 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Besiktas JK

75%

Galatasaray

25%

21 Tổng cú sút 7
7 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 21
1 Việt vị 0
295 Đường chuyền 85
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

21 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

295 Đường chuyền 85
15 Đường chuyền quyết định 3
23 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 1
1 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

32 46 74
2
Fenerbahce

Fenerbahce

32 37 70
3
Trabzonspor

Trabzonspor

32 24 66
4
Besiktas JK

Besiktas JK

32 20 59
5
Goztepe

Goztepe

32 12 52
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

32 19 51
7
Samsunspor

Samsunspor

32 1 48
8
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

32 -2 40
9
Konyaspor

Konyaspor

32 -3 40
10
Kocaelispor

Kocaelispor

32 -10 37
11
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

32 -13 37
12
Alanyaspor

Alanyaspor

32 -1 34
13
Kasimpasa

Kasimpasa

32 -16 32
14
Eyupspor

Eyupspor

32 -19 29
15
Antalyaspor

Antalyaspor

32 -21 29
16
Genclerbirligi

Genclerbirligi

32 -15 28
17
Kayserispor

Kayserispor

32 -34 27
18
Karagumruk

Karagumruk

32 -25 24

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 30 40
2
Fenerbahce

Fenerbahce

16 21 38
3
Trabzonspor

Trabzonspor

16 14 33
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 11 31
5
Goztepe

Goztepe

16 9 28
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 13 27
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 1 26
8
Samsunspor

Samsunspor

16 2 25
9
Konyaspor

Konyaspor

16 5 24
10
Kocaelispor

Kocaelispor

16 3 23
11
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -1 22
12
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -4 20
13
Alanyaspor

Alanyaspor

16 4 20
14
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -5 18
15
Karagumruk

Karagumruk

16 -6 18
16
Eyupspor

Eyupspor

16 -6 16
17
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -12 16
18
Kayserispor

Kayserispor

16 -18 16

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

16 16 34
2
Trabzonspor

Trabzonspor

16 10 33
3
Fenerbahce

Fenerbahce

16 16 32
4
Besiktas JK

Besiktas JK

16 9 28
5
Goztepe

Goztepe

16 3 24
6
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

16 6 24
7
Samsunspor

Samsunspor

16 -1 23
8
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

16 -9 17
9
Konyaspor

Konyaspor

16 -8 16
10
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

16 -3 14
11
Kocaelispor

Kocaelispor

16 -13 14
12
Alanyaspor

Alanyaspor

16 -5 14
13
Kasimpasa

Kasimpasa

16 -11 14
14
Eyupspor

Eyupspor

16 -13 13
15
Antalyaspor

Antalyaspor

16 -9 13
16
Kayserispor

Kayserispor

16 -16 11
17
Genclerbirligi

Genclerbirligi

16 -14 6
18
Karagumruk

Karagumruk

16 -19 6

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation

Turkish Super League Đội bóng G
1
Paul Onuachu

Paul Onuachu

Trabzonspor 22
2
Eldor Shomurodov

Eldor Shomurodov

Başakşehir Futbol Kulübü 20
3
Anderson Talisca

Anderson Talisca

Fenerbahce 19
4
Mohamed Bayo

Mohamed Bayo

Gazisehir Gaziantep 14
5
Mauro Icardi

Mauro Icardi

Galatasaray 14
6
Felipe Augusto

Felipe Augusto

Trabzonspor 13
7
Victor Osimhen

Victor Osimhen

Galatasaray 13
8
Marco Asensio

Marco Asensio

Fenerbahce 11
9
Juan Santos

Juan Santos

Goztepe 11
10
Ernest Muci

Ernest Muci

Trabzonspor 10

Besiktas JK

Đối đầu

Galatasaray

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Besiktas JK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Galatasaray
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
17.5
1.01
25.92
4.69
1.23
501
19
1.02
31
16.5
1.01
15.01
3.48
1.38
101
15
1.02
26
3.85
1.25
2.35
3.4
2.47
2.5
3.3
2.5
21
4.7
1.22
201
9
1.04
100
13
1.02
26
3.85
1.25
21
4.37
1.21
29
10.5
1.06
38
20
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 6.66
-0.25 20
+0.25 1.77
-0.25 0.47
+0.25 1.67
-0.25 0.45
+0.25 4.54
-0.25 0.1
-0.5 0.57
+0.5 1.25
+0.25 1.63
-0.25 0.51
0 0.84
0 0.94
0 0.78
0 0.84
+0.25 1.7
-0.25 0.49
+0.25 1.4
-0.25 0.57
0 0.83
0 0.9
+0.25 1.63
-0.25 0.51
+0.25 1.72
-0.25 0.48
-0.25 0.04
+0.25 6.25
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 14.28
O 1.5 5.88
U 1.5 0.33
O 1.5 2.36
U 1.5 0.32
O 1.5 2.3
U 1.5 0.06
O 1.5 5.55
U 1.5 0.73
O 1.5 1.07
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 1.5 0.02
O 1.5 7.69
U 2.75 0.96
O 2.75 0.76
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 1.5 0.35
O 1.5 1.8
U 1.5 0.36
O 1.5 2.05
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.37
O 1.5 2.08
U 1.5 0.12
O 1.5 5
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.75 0.04
O 1.75 8.62

Xỉu

Tài

U 13.5 2.32
O 13.5 1.63
U 13.5 0.5
O 13.5 1.5
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 9 0.8
O 9 0.9
U 11.5 0.92
O 11.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.