Shinta Karl Appelkamp 63’
Cédric Itten 83’
2’ Kennedy Okpala
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
7
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kennedy Okpala
Santiago Castaneda
Nick Batzner
Santiago Castaneda
Mattes Hansen
Ralf Kettemann
Anouar El Azzouzi
Klaus Sima Suso
Christopher Lenz
Klaus Sima Suso
Shinta Karl Appelkamp
Jonah sticker
Sven Michel
David Kinsombi
Sebastian Klaas
Cédric Itten
Žan Celar
Cédric Itten
Stefano Marino
Felix Götze
Sotiris Polykarpos Alexandropoulos
Shinta Karl Appelkamp
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Merkur Spielarena |
|---|---|
|
|
54,600 |
|
|
Dusseldorf, Germany |
Trận đấu tiếp theo
17/05
09:30
SV Darmstadt 98
SC Paderborn 07
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
33 | 18 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
33 | 22 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
33 | 16 | 59 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
33 | 12 | 59 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
33 | 14 | 52 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
33 | 8 | 51 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
33 | 4 | 49 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
33 | 2 | 45 | |
| 9 |
Karlsruher SC |
33 | -10 | 44 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
33 | 1 | 41 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
33 | -3 | 41 | |
| 12 |
1. FC Magdeburg |
33 | -5 | 39 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
33 | 0 | 38 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
33 | -17 | 37 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
33 | -17 | 37 | |
| 16 |
Arminia Bielefeld |
33 | -3 | 36 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
33 | -22 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
33 | -20 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
16 | 14 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
16 | 18 | 34 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
17 | 16 | 34 | |
| 5 |
SC Paderborn 07 |
17 | 8 | 33 | |
| 6 |
1. FC Nürnberg |
17 | 10 | 31 | |
| 7 |
Karlsruher SC |
16 | 6 | 30 | |
| 8 |
VfL Bochum 1848 |
17 | 9 | 29 | |
| 9 |
Hannover 96 |
16 | 4 | 26 | |
| 10 |
Fortuna Dusseldorf |
17 | -4 | 24 | |
| 11 |
Hertha Berlin |
17 | -2 | 23 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
17 | -6 | 23 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
16 | 8 | 23 | |
| 14 |
Holstein Kiel |
17 | 3 | 22 | |
| 15 |
Dynamo Dresden |
16 | 7 | 21 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
16 | -8 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
17 | -4 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
17 | 12 | 33 | |
| 2 |
Schalke 04 |
17 | 4 | 28 | |
| 3 |
Hertha Berlin |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
16 | 4 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
17 | 4 | 25 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
17 | -1 | 22 | |
| 7 |
Holstein Kiel |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
SV Darmstadt 98 |
17 | -3 | 17 | |
| 9 |
Dynamo Dresden |
17 | -7 | 17 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
1. FC Nürnberg |
16 | -8 | 14 | |
| 12 |
Karlsruher SC |
17 | -16 | 14 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
16 | -11 | 14 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
17 | -14 | 14 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
16 | -13 | 13 | |
| 16 |
Arminia Bielefeld |
17 | -11 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
16 | -16 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Noel Futkeu |
|
18 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
17 |
| 3 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 4 |
Cédric Itten |
|
15 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
15 |
| 7 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 8 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
12 |
Fortuna Dusseldorf
Đối đầu
SC Paderborn 07
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-188'
88'Sotiris Alexandropoulos (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 88'.
85'
85'Zan Celar (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 85'.
83'
83'Cedric Itten (Fortuna Dusseldorf) Goal at 83'.
63'
63'Shinta Appelkamp (Fortuna Dusseldorf) Goal at 63'.
59'
59'Valgeir Lunddal Fridriksson (Fortuna Dusseldorf) Substitution at 59'.
58'
58'Klaus Suso (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 58'.
55'
55'Anouar El Azzouzi (Fortuna Dusseldorf) Yellow Card at 55'.