Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
5 | 7 | 13 | |
| 2 |
SC Paysandu Para |
5 | 6 | 11 | |
| 3 |
Brusque FC |
5 | 3 | 11 | |
| 4 |
Ypiranga(RS) |
5 | 5 | 10 | |
| 5 |
Maringa FC |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
Guarani SP |
5 | 3 | 9 | |
| 7 |
Barra FC |
5 | 5 | 8 | |
| 8 |
Inter de Limeira |
5 | 1 | 8 | |
| 9 |
Floresta CE |
5 | 1 | 8 | |
| 10 |
Ituano SP |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
SER Caxias |
5 | 0 | 7 | |
| 12 |
Maranhao |
5 | -3 | 7 | |
| 13 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 6 | |
| 14 |
Ferroviaria SP |
5 | -2 | 5 | |
| 15 |
Santa Cruz PE |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Volta Redonda |
5 | -3 | 4 | |
| 17 |
Figueirense |
5 | -6 | 4 | |
| 18 |
AD Confiança |
5 | -3 | 3 | |
| 19 |
Anapolis FC |
5 | -5 | 3 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
5 | -7 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Guarani SP |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Brusque FC |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Maringa FC |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Ituano SP |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 8 |
SC Paysandu Para |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
Barra FC |
2 | 3 | 4 | |
| 10 |
Maranhao |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 4 | |
| 12 |
Volta Redonda |
3 | 0 | 4 | |
| 13 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 14 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Figueirense |
3 | -4 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 17 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 18 |
Floresta CE |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter de Limeira |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Floresta CE |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Ypiranga(RS) |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Maranhao |
3 | -4 | 3 | |
| 10 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Ituano SP |
3 | -5 | 1 | |
| 13 |
SER Caxias |
3 | -2 | 1 | |
| 14 |
Ferroviaria SP |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Santa Cruz PE |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
Figueirense |
2 | -2 | 1 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -3 | 1 | |
| 18 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 19 |
AD Confiança |
2 | -2 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
4 |
| 2 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 3 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
3 |
| 4 |
tete |
|
3 |
| 5 |
Edison |
|
3 |
| 6 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 7 |
Italo de Carvalho Rocha Lima |
|
3 |
| 8 |
Nenê |
|
3 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 9 |
Troiano Daniel |
|
2 |
Figueirense
Đối đầu
Guarani SP
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu