El Bilal Toure 35’
Tammy Abraham 70’
7’ Mohamed Bayo
66’ Mohamed Bayo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
10
1
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mohamed Bayo
Milot Rashica
Cengiz Ünder
Alexandru Maxim
Orkun Kökçü
El Bilal Toure
Tammy Abraham
Jota Silva
Drissa Camara
Mohamed Bayo
Arda Kızıldag
Tammy Abraham
Burak Yılmaz
Gökhan Sazdağı
Semih Güler
Tayyib Talha Sanuc
Emirhan Topçu
Yusuf Kabadayi
Badou Ndiaye
Drissa Camara
Tammy Abraham
Tiago Djaló
Ridvan Yilmaz
Badou Ndiaye
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 2
1 - 1
2 - 0
2 - 0
3 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 0
2 - 1
3 - 1
3 - 0
3 - 2
2 - 1
0 - 3
5 - 0
1 - 0
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tüpraş Stadyumu |
|---|---|
|
|
42,590 |
|
|
Istanbul, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
26/04
13:00
Besiktas JK
Karagumruk
25/04
07:30
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
30 | 46 | 71 | |
| 2 |
Fenerbahce |
30 | 38 | 67 | |
| 3 |
Trabzonspor |
30 | 25 | 65 | |
| 4 |
Besiktas JK |
30 | 18 | 55 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
30 | 17 | 48 | |
| 6 |
Goztepe |
30 | 10 | 48 | |
| 7 |
Samsunspor |
30 | -3 | 42 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
30 | -1 | 37 | |
| 9 |
Konyaspor |
30 | -3 | 37 | |
| 10 |
Gazisehir Gaziantep |
30 | -8 | 37 | |
| 11 |
Kocaelispor |
30 | -9 | 36 | |
| 12 |
Alanyaspor |
30 | 0 | 33 | |
| 13 |
Kasimpasa |
30 | -12 | 31 | |
| 14 |
Antalyaspor |
30 | -19 | 28 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
30 | -15 | 25 | |
| 16 |
Eyupspor |
30 | -22 | 25 | |
| 17 |
Kayserispor |
30 | -36 | 23 | |
| 18 |
Karagumruk |
30 | -26 | 20 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 27 | 37 | |
| 2 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 35 | |
| 3 |
Trabzonspor |
15 | 14 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
15 | 11 | 30 | |
| 5 |
Goztepe |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 9 | 24 | |
| 7 |
Kocaelispor |
16 | 3 | 23 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
15 | 0 | 23 | |
| 9 |
Samsunspor |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Konyaspor |
15 | 4 | 21 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
15 | -2 | 20 | |
| 12 |
Alanyaspor |
15 | 5 | 20 | |
| 13 |
Genclerbirligi |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Kasimpasa |
15 | -5 | 17 | |
| 15 |
Antalyaspor |
15 | -12 | 15 | |
| 16 |
Karagumruk |
15 | -7 | 15 | |
| 17 |
Eyupspor |
15 | -9 | 13 | |
| 18 |
Kayserispor |
14 | -20 | 12 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
15 | 19 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
15 | 11 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
15 | 19 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
15 | 7 | 25 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
15 | 8 | 24 | |
| 6 |
Goztepe |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Samsunspor |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
15 | -7 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
15 | -1 | 14 | |
| 11 |
Kasimpasa |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Antalyaspor |
15 | -7 | 13 | |
| 13 |
Kocaelispor |
14 | -12 | 13 | |
| 14 |
Alanyaspor |
15 | -5 | 13 | |
| 15 |
Eyupspor |
15 | -13 | 12 | |
| 16 |
Kayserispor |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
15 | -13 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
15 | -19 | 5 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
18 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
16 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
12 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
12 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Ernest Muci |
|
10 |
| 10 |
Juan Santos |
|
9 |
Besiktas JK
Đối đầu
Gazisehir Gaziantep
Turkish Super League
Đối đầu
Turkish Super League
Turkish Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu