Jakob Lemmer 54’

Nils Fröling 56’

7’ Christian Joe Conteh

21’ Christian Joe Conteh

78’ Salomon Patrick Amougou Nkoa

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dynamo Dresden

52%

Eintracht Braunschweig

48%

8 Sút trúng đích 5

7

8

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Christian Joe Conteh

Christian Joe Conteh

0-2
21’
Christian Joe Conteh

Christian Joe Conteh

Luca Herrmann

Kofi Jeremy Amoako

34’
38’

Max marie

Niklas Hauptmann

Vinko Sapina

45’
Jakob Lemmer

Jakob Lemmer

54’
1-2
Nils Fröling

Nils Fröling

56’
2-2

Stefan Kutschke

56’
57’

Johan Arath Gomez

Julian Andreas Pauli

58’

Niklas Hauptmann

62’

Claudio Kammerknecht

Julian Andreas Pauli

67’
74’

Sidi Sane

Christian Joe Conteh

Aljaž Casar

Stefan Kutschke

76’
2-3
78’
Salomon Patrick Amougou Nkoa

Salomon Patrick Amougou Nkoa

82’

Salomon Patrick Amougou Nkoa

86’

Fabio Kaufmann

Johan Arath Gomez

+ phút bù giờ
91’

Erencan Yardimci

91’

Sebastian Polter

Erencan Yardimci

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eintracht Braunschweig
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Dynamo Dresden

33

0

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rudolf-Harbig Stadion
Sức chứa
32,066
Địa điểm
Dresden, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

52%

Eintracht Braunschweig

48%

0 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 17
8 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 6
7 Phạt góc 8
13 Đá phạt 8
22 Phá bóng 20
8 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 0
487 Đường chuyền 459
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Dynamo Dresden

2

Eintracht Braunschweig

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

487 Đường chuyền 459
397 Độ chính xác chuyền bóng 373
6 Đường chuyền quyết định 12
18 Tạt bóng 24
1 Độ chính xác tạt bóng 7
112 Chuyền dài 90
43 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
57 Tranh chấp thắng 50
17 Rê bóng 15
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 18
7 Cắt bóng 14
22 Phá bóng 20

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 153

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

52%

Eintracht Braunschweig

48%

2 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 5
12 Phá bóng 4
267 Đường chuyền 260
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dynamo Dresden

0

Eintracht Braunschweig

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

Đường chuyền

267 Đường chuyền 260
2 Đường chuyền quyết định 9
4 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 4

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Dynamo Dresden

52%

Eintracht Braunschweig

48%

8 Tổng cú sút 3
7 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
220 Đường chuyền 199
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Dynamo Dresden

2

Eintracht Braunschweig

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

220 Đường chuyền 199
4 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 16

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

33 18 67
2
SV Elversberg

SV Elversberg

33 22 59
3
Hannover 96

Hannover 96

33 16 59
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

33 12 59
5
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

33 14 52
6
Hertha Berlin

Hertha Berlin

33 8 51
7
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

33 4 49
8
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

33 2 45
9
Karlsruher SC

Karlsruher SC

33 -10 44
10
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

33 1 41
11
Holstein Kiel

Holstein Kiel

33 -3 41
12
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

33 -5 39
13
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

33 0 38
14
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

33 -17 37
15
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

33 -17 37
16
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

33 -3 36
17
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

33 -22 34
18
Preuben Munster

Preuben Munster

33 -20 30

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Schalke 04

Schalke 04

16 14 39
2
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

16 17 35
3
SV Elversberg

SV Elversberg

16 18 34
4
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

17 16 34
5
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

17 8 33
6
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

17 10 31
7
Karlsruher SC

Karlsruher SC

16 6 30
8
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

17 9 29
9
Hannover 96

Hannover 96

16 4 26
10
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

17 -4 24
11
Hertha Berlin

Hertha Berlin

17 -2 23
12
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

17 -6 23
13
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

16 8 23
14
Holstein Kiel

Holstein Kiel

17 3 22
15
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

16 7 21
16
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

16 -8 20
17
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

16 -4 17
18
Preuben Munster

Preuben Munster

17 -4 17

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hannover 96

Hannover 96

17 12 33
2
Schalke 04

Schalke 04

17 4 28
3
Hertha Berlin

Hertha Berlin

16 10 28
4
SC Paderborn 07

SC Paderborn 07

16 4 26
5
SV Elversberg

SV Elversberg

17 4 25
6
1. FC Magdeburg

1. FC Magdeburg

17 -1 22
7
Holstein Kiel

Holstein Kiel

16 -6 19
8
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98

17 -3 17
9
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden

17 -7 17
10
1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

16 -12 15
11
1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

16 -8 14
12
Karlsruher SC

Karlsruher SC

17 -16 14
13
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig

16 -11 14
14
SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

17 -14 14
15
Fortuna Dusseldorf

Fortuna Dusseldorf

16 -13 13
16
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

17 -11 13
17
Preuben Munster

Preuben Munster

16 -16 13
18
VfL Bochum 1848

VfL Bochum 1848

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

German Bundesliga 2 Đội bóng G
1
Noel Futkeu

Noel Futkeu

SpVgg Greuther Fürth 18
2
Isac Lidberg

Isac Lidberg

SV Darmstadt 98 17
3
Mateusz Zukowski

Mateusz Zukowski

1. FC Magdeburg 17
4
Cédric Itten

Cédric Itten

Fortuna Dusseldorf 15
5
Marvin Wanitzek

Marvin Wanitzek

Karlsruher SC 15
6
Filip Bilbija

Filip Bilbija

SC Paderborn 07 15
7
Benjamin Källman

Benjamin Källman

Hannover 96 14
8
Kenan Karaman

Kenan Karaman

Schalke 04 14
9
Lukas Petkov

Lukas Petkov

SV Elversberg 13
10
Mohamed Alì Zoma

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg 12

+
-
×

Dynamo Dresden

Đối đầu

Eintracht Braunschweig

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dynamo Dresden
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Eintracht Braunschweig
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.