Luca Stephenson 20’

38’ Martin Boyle

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundee United

41%

Hibernian

59%

2 Sút trúng đích 5

5

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Dario Naamo

Ryan Strain

5’
Luca Stephenson

Luca Stephenson

20’
1-0
1-1
38’
Martin Boyle

Martin Boyle

Sam Cleall-Harding

Krisztián Keresztes

45’

Luca Stephenson

62’
63’

Thibault Klidjé

Jamie McGrath

Nikolaj Möller

Max Watters

63’
64’

Dylan Levitt

Martin Boyle

Nikolaj Möller

Amar Abdirahman Ahmed

65’

Bert Esselink

Ross Graham

70’

Sam Cleall-Harding

72’
76’

Jack Iredale

84’

Junior Hoilett

Nicky Cadden

89’

Thibault Klidjé

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dundee United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Hibernian

33

14

51

7

Dundee United

33

-9

40

5

Hibernian

34

13

51

1

Dundee United

34

-6

43

Thông tin trận đấu

Sân
CalForth Construction Arena
Sức chứa
14,223
Địa điểm
Dundee, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dundee United

41%

Hibernian

59%

1 Assists 1
12 Total Shots 23
2 Sút trúng đích 5
3 Blocked Shots 10
5 Corner Kicks 7
7 Free Kicks 10
35 Clearances 46
10 Fouls 7
1 Offsides 0
278 Passes 427
2 Yellow Cards 2

GOALS

Dundee United

1

Hibernian

1

1 Goals Against 1

SHOTS

12 Total Shots 23
5 Sút trúng đích 5
0 Hit Woodwork 1
3 Blocked Shots 10

ATTACK

2 Fastbreaks 1
2 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 0

PASSES

278 Passes 427
184 Passes accuracy 328
8 Key passes 17
35 Crosses 20
5 Crosses Accuracy 8
112 Long Balls 100
33 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

110 Duels 110
47 Duels won 63
10 Dribble 11
4 Dribble success 5

DEFENDING

14 Total Tackles 11
3 Interceptions 8
35 Clearances 46

DISCIPLINE

10 Fouls 7
7 Was Fouled 10
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

172 Lost the ball 155

Ball Possession

Dundee United

34%

Hibernian

66%

3 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3
20 Clearances 16
1 Offsides 0
119 Passes 242

GOALS

Dundee United

1%

Hibernian

1%

SHOTS

3 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

119 Passes 242
2 Key passes 9
10 Crosses 14

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 2
2 Interceptions 2
20 Clearances 16

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 71

Ball Possession

Dundee United

48%

Hibernian

52%

9 Total Shots 12
1 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 7
15 Clearances 30
159 Passes 185
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 7

ATTACK

PASSES

159 Passes 185
6 Key passes 8
25 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 9
1 Interceptions 6
15 Clearances 30

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

101 Lost the ball 84

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

34 31 73
2
Celtic FC

Celtic FC

34 26 70
3
Rangers

Rangers

34 34 69
4
Motherwell

Motherwell

34 24 57
5
Hibernian

Hibernian

34 13 51
6
Falkirk

Falkirk

34 -5 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

34 -6 43
2
Aberdeen

Aberdeen

34 -14 36
3
Dundee

Dundee

34 -22 33
4
Saint Mirren

Saint Mirren

34 -23 30
5
Kilmarnock

Kilmarnock

34 -29 28
6
Livingston

Livingston

34 -29 19

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
7
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
6
Falkirk

Falkirk

17 3 23
9
Dundee

Dundee

16 -2 22
8
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
3
Rangers

Rangers

1 -1 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

1 -1 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Rangers

Rangers

16 15 31
3
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
6
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
4
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
3
Rangers

Rangers

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Livingston

Livingston

1 2 3
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

1 -3 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 9
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Dundee United

Đối đầu

Hibernian

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Dundee United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.