1 2

Kết thúc

Álvaro García Pascual 31’

6’ Sergio Arribas Calvo

25’ Jon Morcillo

Tỷ lệ kèo

1

31

X

6.4

2

1.12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cadiz

58%

Almeria

42%

6 Sút trúng đích 6

6

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Isaac Carcelén

8’
14’

Adrián Embarba

0-2
25’
Jon Morcillo

Jon Morcillo

Mario Climent Plá

27’
Álvaro García Pascual

Álvaro García Pascual

31’
1-2
45’

Gui Guedes

André Horta

Brian Ocampo

57’

Javier Ontiveros

Brian Ocampo

63’
65’

Daijiro Chirino

Marcos Luna

Raúl Pereira

Mario Climent Plá

72’
75’

Arnau Puigmal

Miguel De La Fuente

78’

Iddrisu Baba

79’

Rodrigo Ely

Sergio Arribas Calvo

Roger Martí

Dawda Camara Sankharé

84’
Kết thúc trận đấu
1-2

José Antonio de la Rosa Garrido

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Cadiz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Almeria
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Almeria

37

18

67

18

Cadiz

38

-19

39

Thông tin trận đấu

Sân
Nuevo Mirandilla
Sức chứa
20,724
Địa điểm
Cadiz, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Cadiz

58%

Almeria

42%

1 Assists 2
19 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 6
7 Blocked Shots 1
6 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 13
15 Clearances 47
13 Fouls 9
4 Offsides 0
492 Passes 362
4 Yellow Cards 2

GOALS

Cadiz

1

Almeria

2

2 Goals Against 1

SHOTS

19 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 6
7 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Fastbreaks 2
2 Fastbreak Shots 2
1 Fastbreak Goal 0
4 Offsides 0

PASSES

492 Passes 362
410 Passes accuracy 273
12 Key passes 12
39 Crosses 12
5 Crosses Accuracy 2
63 Long Balls 100
21 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

104 Duels 104
45 Duels won 59
7 Dribble 18
3 Dribble success 10

DEFENDING

14 Total Tackles 18
13 Interceptions 8
15 Clearances 47

DISCIPLINE

13 Fouls 9
9 Was Fouled 13
4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

153 Lost the ball 126

Ball Possession

Cadiz

57%

Almeria

43%

9 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1
8 Clearances 20
2 Offsides 0
246 Passes 187
2 Yellow Cards 1

GOALS

Cadiz

1%

Almeria

2%

SHOTS

9 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

246 Passes 187
5 Key passes 8
15 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 12
10 Interceptions 8
8 Clearances 20

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 56

Ball Possession

Cadiz

59%

Almeria

41%

9 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 0
9 Clearances 27
2 Offsides 0
242 Passes 168
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 0

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

242 Passes 168
6 Key passes 4
25 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 5
2 Interceptions 3
9 Clearances 27

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 61

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

95'

90'+5'José Antonio De La Rosa (Cadiz) Yellow Card at 95'.

Cadiz

84'

84'José Antonio De La Rosa (Cadiz) Substitution at 84'.

Cadiz

79'

79'Rodrigo Ely (Almeria) Substitution at 79'.

Almeria

78'

78'Iddrisu Baba (Almeria) Yellow Card at 78'.

Almeria

75'

75'Arnau Puigmal (Almeria) Substitution at 75'.

Almeria

72'

72'Raúl Pereira (Cadiz) Substitution at 72'.

Cadiz

66'

66'Léo Baptistão (Almeria) Substitution at 66'.

Almeria

65'

65'Daijiro Chirino (Almeria) Substitution at 65'.

Almeria

63'

63'Javi Ontiveros (Cadiz) Substitution at 63'.

Cadiz

57'

57'Brian Ocampo (Cadiz) Yellow Card at 57'.

Cadiz

45'

45'Guilherme Borges Guedes (Almeria) Substitution at 45'.

Almeria

31'

31'García Pascual (Cadiz) Goal at 31'.

Cadiz

27'

27'Mario Climent (Cadiz) Yellow Card at 27'.

Cadiz

25'

25'Jon Morcillo (Almeria) Goal at 25'.

Almeria

14'

14'Adri Embarba (Almeria) Yellow Card at 14'.

Almeria

8'

8'Iza (Cadiz) Yellow Card at 8'.

Cadiz

6'

6'Sergio Arribas (Almeria) Goal at 6'.

Almeria

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

38 22 72
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
3
Almeria

Almeria

37 18 67
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

38 19 66
5
Castellon

Castellon

38 17 64
6
Malaga

Malaga

38 17 63
7
Burgos CF

Burgos CF

38 11 62
8
Eibar

Eibar

38 11 61
9
Cordoba

Cordoba

38 -2 57
10
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
11
AD Ceuta

AD Ceuta

38 -12 54
12
Sporting Gijon

Sporting Gijon

38 2 52
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

38 -9 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

38 -19 39
19
Mirandes

Mirandes

37 -20 36
20
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

38 -27 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Eibar

Eibar

20 18 43
2
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
3
Almeria

Almeria

18 20 41
4
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
5
Castellon

Castellon

19 16 39
6
Malaga

Malaga

19 17 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
11
Cordoba

Cordoba

18 0 28
12
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
13
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
14
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
15
Granada CF

Granada CF

19 5 26
16
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
18
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
19
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
2
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

19 -2 26
7
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
8
Castellon

Castellon

19 1 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
12
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
13
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
14
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
15
Eibar

Eibar

18 -7 18
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 19
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
7
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Cadiz

Đối đầu

Almeria

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Cadiz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Almeria
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
6.4
1.12
14.35
4.39
1.32
67
6
1.12
31
6.5
1.12
50.57
5.16
1.14
2.6
3.2
2.4
2.62
3.35
2.49
2.47
3.42
2.35
41
5.8
1.15
31
6
1.11
36
6.5
1.11
60
5.75
1.15
2.64
3.35
2.48
38
5.4
1.15
20
5.95
1.15
37
5.25
1.16

Chủ nhà

Đội khách

0 0.69
0 1.26
0 0.68
0 1.25
0 0.7
0 1.1
0 0.71
0 1.2
-0.5 0.5
+0.5 1.4
0 1.01
0 0.91
0 0.92
0 0.86
0 0.85
0 0.77
0 0.77
0 1.08
0 0.7
0 1.22
0 0.95
0 0.75
0 1.02
0 0.9
0 0.71
0 1.26
0 0.69
0 1.26
0 0.65
0 1.19

Xỉu

Tài

U 3.5 0.33
O 3.5 2.32
U 3.5 0.33
O 3.5 2.41
U 3.5 0.32
O 3.5 2.3
U 3.5 0.32
O 3.5 2.17
U 3.5 0.37
O 3.5 1.78
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 2.5 0.98
O 2.5 0.92
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0.4
O 3.5 2
U 3.5 0.35
O 3.5 2.1
U 3.5 0.33
O 3.5 1.95
U 2.5 0.96
O 2.5 0.94
U 3.5 0.36
O 3.5 2.17
U 3.5 0.34
O 3.5 2.17
U 3.5 0.39
O 3.5 1.92

Xỉu

Tài

U 9 0.66
O 9 1.19
U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 10.5 0.75
O 10.5 0.86
U 10.5 0.83
O 10.5 0.9
U 9.5 0.84
O 9.5 0.96

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.