sy babacar 6’
Matěj Helešic 26’
latyr hadji el ndiaye 29’
latyr hadji el ndiaye 65’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
41
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
4
5
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsy babacar
Alex Markovic
Matěj Helešic
Marcel Novak
latyr hadji el ndiaye
Jaromir Srubek
Stanislav Hofmann
martin gjorgievski
Jiří Texl
Bienvenue Kanakimana
Tadeáš Vachoušek
latyr hadji el ndiaye
Jakub Selnar
Oliver Velich
Barnabáš Lacík
Papalélé
Adam Sochor
Ladislav Muzik
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 2
1 - 1
0 - 1
2 - 1
2 - 1
3 - 2
1 - 0
3 - 1
0 - 2
2 - 1
4 - 1
0 - 2
2 - 1
1 - 3
2 - 1
3 - 1
2 - 2
1 - 2
1 - 4
0 - 1
1 - 2
2 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion v Mestskych sadech |
|---|---|
|
|
7,758 |
|
|
Opava, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Opava
Kromeriz
26/04
04:15
Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
24 | 32 | 62 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
24 | 16 | 44 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
24 | 9 | 42 | |
| 4 |
Opava |
24 | 15 | 41 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
24 | -3 | 38 | |
| 6 |
FK Pribram |
24 | -1 | 38 | |
| 7 |
FK Viagem Usti nad Labem |
24 | 6 | 36 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
24 | 2 | 34 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
24 | 8 | 33 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
24 | 3 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
24 | -8 | 30 | |
| 12 |
Chrudim |
24 | -13 | 25 | |
| 13 |
SK Prostejov |
24 | -9 | 23 | |
| 14 |
Kromeriz |
24 | -17 | 23 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
24 | -9 | 19 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
24 | -31 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
12 | 17 | 31 | |
| 2 |
Opava |
12 | 17 | 27 | |
| 3 |
Viktoria Zizkov |
12 | 0 | 23 | |
| 4 |
FK MAS Taborsko |
12 | 9 | 21 | |
| 5 |
FK Pribram |
13 | -3 | 21 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
12 | 9 | 21 | |
| 7 |
SK Artis Brno |
12 | 3 | 19 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
11 | 8 | 19 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
12 | 11 | 18 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -2 | 17 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
11 | 9 | 16 | |
| 12 |
Chrudim |
12 | -3 | 15 | |
| 13 |
SK Prostejov |
12 | -3 | 13 | |
| 14 |
Kromeriz |
12 | -5 | 11 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
12 | -4 | 10 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
12 | -10 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
12 | 15 | 31 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
12 | 6 | 23 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
12 | 7 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
11 | 2 | 17 | |
| 5 |
Slavia Praha B |
13 | -6 | 16 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
12 | -3 | 15 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
12 | -3 | 15 | |
| 8 |
FK Viagem Usti nad Labem |
12 | -3 | 15 | |
| 9 |
Banik Ostrava B |
13 | -6 | 15 | |
| 10 |
Opava |
12 | -2 | 14 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
11 | -6 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
12 | -12 | 12 | |
| 13 |
SK Prostejov |
12 | -6 | 10 | |
| 14 |
Chrudim |
12 | -10 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
12 | -5 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
12 | -21 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
13 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
13 |
| 3 |
David Cerny |
|
9 |
| 4 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 5 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 6 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 7 |
Tadeáš Vachoušek |
|
7 |
| 8 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
| 9 |
Miroslav Křehlík |
|
6 |
| 10 |
Bienvenue Kanakimana |
|
6 |
Opava
Đối đầu
Brno
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu