Daniel Hais 82’
2’ Petr Jaroň
77’ vit skrkon
90’+2 simon drozd
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
3
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPetr Jaroň
Phạt đền
Šimon Polášek
Raymond Roan Nogha
Patrik Měkota
Lukáš Raab
Šimon Polášek
David Rehacek
Václav Zahradníček
Jakub Habusta
Tomas Sirotek
vit skrkon
Martin Sindelar
Milan Lutonsky
jonathan okebugwu
Petr Jaroň
Daniel Hais
Eldar Sehic
David Rehacek
Eldar Sehic
Martin kulyk
Dominik Holaň
Michal Zapletal
Vojtech Hranos
simon drozd
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 2
2 - 3
1 - 1
4 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion 1. SK Prostejov |
|---|---|
|
|
|
|
|
Prostejov, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
23/05
11:00
Banik Ostrava B
Sparta Praha B
16/05
11:00
FK Graffin Vlasim
Banik Ostrava B
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
28 | 37 | 72 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
28 | 16 | 50 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
28 | 10 | 49 | |
| 4 |
FK Viagem Usti nad Labem |
28 | 8 | 45 | |
| 5 |
FK Pribram |
28 | -1 | 44 | |
| 6 |
Opava |
28 | 12 | 43 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
28 | -9 | 41 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
28 | 5 | 41 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
28 | 9 | 38 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
28 | -5 | 35 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
28 | -8 | 34 | |
| 12 |
Kromeriz |
28 | -12 | 30 | |
| 13 |
Chrudim |
28 | -14 | 29 | |
| 14 |
SK Prostejov |
28 | -13 | 26 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
28 | -24 | 25 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
28 | -11 | 23 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 21 | 37 | |
| 2 |
Opava |
14 | 15 | 28 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 12 | 27 | |
| 4 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | 13 | 27 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
14 | -1 | 26 | |
| 6 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
14 | 8 | 23 | |
| 8 |
SK Artis Brno |
14 | 2 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
14 | 13 | 22 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | 0 | 20 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
14 | 6 | 19 | |
| 12 |
Chrudim |
14 | -1 | 19 | |
| 13 |
Kromeriz |
14 | 1 | 17 | |
| 14 |
SK Prostejov |
14 | -3 | 15 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
14 | -3 | 14 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
14 | -6 | 13 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 16 | 35 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
14 | 8 | 27 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 4 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
14 | 1 | 20 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | -5 | 18 | |
| 6 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 7 |
FK Graffin Vlasim |
14 | -4 | 16 | |
| 8 |
Slavia Praha B |
14 | -11 | 16 | |
| 9 |
Opava |
14 | -3 | 15 | |
| 10 |
Viktoria Zizkov |
14 | -8 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | -8 | 14 | |
| 12 |
Kromeriz |
14 | -13 | 13 | |
| 13 |
Sparta Praha B |
14 | -18 | 12 | |
| 14 |
SK Prostejov |
14 | -10 | 11 | |
| 15 |
Chrudim |
14 | -13 | 10 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
14 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
15 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
15 |
| 3 |
Tomas Schanelec |
|
11 |
| 4 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
10 |
| 6 |
David Cerny |
|
9 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Tadeáš Koryčan |
|
7 |
| 9 |
Tomáš Necid |
|
7 |
| 10 |
Elmedin Rama |
|
7 |
SK Prostejov
Đối đầu
Banik Ostrava B
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu