1 0

Fulltime

Kryštof Karban 31’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13

2

18

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brno

49%

FK Pribram

51%

5 Sút trúng đích 4

4

1

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kryštof Karban

Kryštof Karban

31’
1-0
63’

defo abdoulaye conte

Tomas Jedlicka

Jakub Selnar

Denis Granecný

65’
73’

Vojtech Hora

Šimon Černý

Filip Vedral

Tadeáš Vachoušek

77’
82’

Michal Vrana

Sulaiman Mulumba

Rigino Cicilia

Oliver Velich

90’
Kết thúc trận đấu
1-0
92’

Milan Pisko

Đối đầu

Xem tất cả
Brno
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Pribram
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Brno

26

36

68

6

FK Pribram

26

-1

41

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Brno

49%

FK Pribram

51%

9 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 4
4 Corner Kicks 1
0 Yellow Cards 1

GOALS

Brno

1

FK Pribram

0

0 Goals Against 1

SHOTS

9 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Brno

55%

FK Pribram

45%

3 Sút trúng đích 1

GOALS

Brno

1%

FK Pribram

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Brno

43%

FK Pribram

57%

2 Sút trúng đích 3
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

26 36 68
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

26 15 47
3
SK Artis Brno

SK Artis Brno

26 10 46
4
Opava

Opava

26 15 43
5
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

26 -4 41
6
FK Pribram

FK Pribram

26 -1 41
7
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

26 6 40
8
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

26 6 39
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

26 8 35
10
Slavia Praha B

Slavia Praha B

26 -1 32
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

26 -10 30
12
Kromeriz

Kromeriz

26 -16 27
13
Chrudim

Chrudim

26 -14 26
14
SK Prostejov

SK Prostejov

26 -9 25
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

26 -10 20
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

26 -31 19

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 20 34
2
Opava

Opava

13 17 28
3
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 2 26
4
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 10 24
5
FK Pribram

FK Pribram

14 -2 24
6
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 12 24
7
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 4 22
8
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

12 9 22
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 11 19
10
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -2 17
11
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 5 16
12
Chrudim

Chrudim

13 -3 16
13
Kromeriz

Kromeriz

13 -4 14
14
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -3 14
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -4 11
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -10 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 16 34
2
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 6 24
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 5 23
4
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 -3 18
5
FK Pribram

FK Pribram

12 1 17
6
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 -3 16
7
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 -6 16
8
Opava

Opava

13 -2 15
9
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 -6 15
10
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 -6 15
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -8 13
12
Kromeriz

Kromeriz

13 -12 13
13
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -6 11
14
Chrudim

Chrudim

13 -11 10
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -6 9
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -21 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Chance Národní Liga Đội bóng G
1
adebayo quadri adediran

adebayo quadri adediran

SK Artis Brno 14
2
Lukas Matejka

Lukas Matejka

FK MAS Taborsko 14
3
Tadeáš Vachoušek

Tadeáš Vachoušek

Brno 10
4
David Cerny

David Cerny

FK Viagem Usti nad Labem 9
5
Antonín Vaníček

Antonín Vaníček

Dynamo Ceske Budejovice 8
6
Tomas Schanelec

Tomas Schanelec

Sparta Praha B 8
7
latyr hadji el ndiaye

latyr hadji el ndiaye

Opava 8
8
Patrik Schon

Patrik Schon

Chrudim 7
9
Jan Koudelka

Jan Koudelka

SK Prostejov 7
10
Samuel Pikolon

Samuel Pikolon

Slavia Praha B 7

Brno

Đối đầu

FK Pribram

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Brno
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Pribram
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13
18
1.38
4.2
10.07
1
29
501
1.01
13
18
1.32
4.9
7.4
1.01
17
91
1.01
7.9
150
1.01
46
151
1.3
5.5
8.5
1.01
18
75
1.02
7.7
150
1.02
7.2
235
1.04
10.3
21
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 3.12
0 2.08
+0.25 1.19
-0.25 0.7
+0.25 3.1
-0.25 0.22
+0.25 4
-0.25 0.07
0 0.51
0 1.49
+1.5 0.95
-1.5 0.83
0 0.51
0 1.49
+1 1.25
-1 0.64
0 0.37
0 1.81
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.04
O 1.5 4.54
U 1.5 0.7
O 1.5 1.17
U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.03
O 1.5 4.34
U 3 0.81
O 3 0.86
U 2.5 0.18
O 2.5 3
U 1.5 0.03
O 1.5 7.69
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3 0.88
O 3 0.91
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 2.75 0.66
O 2.75 1.19
U 1.5 0.03
O 1.5 4.3
U 1.75 0.03
O 1.75 9.28

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.