Lukas Matejka 7’
18’ Tadeáš Koryčan
87’ Robert Bartolomeu
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
5
4
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLukas Matejka
Phạt đền
Tadeáš Koryčan
Roman Holis
Jakub Dockal
Ondrej Blaha
Radek Ovesný
David Moucka
Jakub Zeronik
Jakub Barac
Zdeněk Říha
Tadeáš Koryčan
Jiri Katerinak
Patrik Volesky
Petr Heppner
Robert Bartolomeu
Petr Zavadil
Jakub Dockal
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Soukenik |
|---|---|
|
|
900 |
|
|
Sezimovo Usti, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Kromeriz
FC Zbrojovka Brno
10/05
04:15
Slavia Praha B
FK MAS Taborsko
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
27 | 36 | 69 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
27 | 17 | 50 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
27 | 8 | 46 | |
| 4 |
FK Pribram |
27 | 1 | 44 | |
| 5 |
Opava |
27 | 14 | 43 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
27 | 7 | 42 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
27 | -6 | 41 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
27 | 6 | 41 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
27 | 10 | 38 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
27 | -8 | 33 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
27 | -6 | 32 | |
| 12 |
Kromeriz |
27 | -11 | 30 | |
| 13 |
Chrudim |
27 | -16 | 26 | |
| 14 |
SK Prostejov |
27 | -13 | 25 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
27 | -27 | 22 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
27 | -12 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 20 | 34 | |
| 2 |
Opava |
13 | 17 | 28 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 12 | 27 | |
| 4 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | 13 | 27 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
13 | 2 | 26 | |
| 6 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
13 | 9 | 23 | |
| 8 |
SK Artis Brno |
14 | 2 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
14 | 13 | 22 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | 0 | 20 | |
| 11 |
Kromeriz |
14 | 1 | 17 | |
| 12 |
Slavia Praha B |
13 | 5 | 16 | |
| 13 |
Chrudim |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -3 | 14 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
14 | -6 | 13 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
13 | -4 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 16 | 35 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
13 | 3 | 20 | |
| 5 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Slavia Praha B |
14 | -11 | 16 | |
| 8 |
Opava |
14 | -3 | 15 | |
| 9 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | -6 | 15 | |
| 10 |
Viktoria Zizkov |
14 | -8 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -8 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
SK Prostejov |
14 | -10 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
14 | -13 | 10 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
13 | -21 | 9 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
14 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
14 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 3 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 4 |
Tomas Schanelec |
|
10 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
10 |
| 6 |
David Cerny |
|
9 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Tadeáš Koryčan |
|
7 |
| 9 |
Elmedin Rama |
|
7 |
| 10 |
Patrik Schon |
|
7 |
FK MAS Taborsko
Đối đầu
Kromeriz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu