Patrik Volesky 87’
90’+4 Ferdinand Říha
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
8
0
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmatous varacka
Jakub Zeronik
Ondřej Lilling
Petr Zíka
Roman Holis
Petr Heppner
Ivan Mensah
Tomás Polyák
Ivan Mensah
Ondrej pavlik
Tomas Schanelec
james bello
Jakub Rezek
Roman Mokrovics
lewis azaka
Patrik Volesky
Jakub Hora
Enes Osmani
Matej divis
Enes Osmani
Patrik Volesky
maxim kotisek
Ferdinand Říha
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
2 - 0
1 - 2
3 - 1
2 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 0
4 - 1
3 - 1
0 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Soukenik |
|---|---|
|
|
900 |
|
|
Sezimovo Usti, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
FK MAS Taborsko
Opava
10/05
04:15
Slavia Praha B
FK MAS Taborsko
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
27 | 36 | 69 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
27 | 17 | 50 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
27 | 8 | 46 | |
| 4 |
FK Pribram |
27 | 1 | 44 | |
| 5 |
Opava |
27 | 14 | 43 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
27 | 7 | 42 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
27 | -6 | 41 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
27 | 6 | 41 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
27 | 10 | 38 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
27 | -8 | 33 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
27 | -6 | 32 | |
| 12 |
Kromeriz |
27 | -11 | 30 | |
| 13 |
Chrudim |
27 | -16 | 26 | |
| 14 |
SK Prostejov |
27 | -13 | 25 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
27 | -27 | 22 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
27 | -12 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 20 | 34 | |
| 2 |
Opava |
13 | 17 | 28 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 12 | 27 | |
| 4 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | 13 | 27 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
13 | 2 | 26 | |
| 6 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
13 | 9 | 23 | |
| 8 |
SK Artis Brno |
14 | 2 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
14 | 13 | 22 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | 0 | 20 | |
| 11 |
Kromeriz |
14 | 1 | 17 | |
| 12 |
Slavia Praha B |
13 | 5 | 16 | |
| 13 |
Chrudim |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -3 | 14 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
14 | -6 | 13 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
13 | -4 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 16 | 35 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
13 | 3 | 20 | |
| 5 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Slavia Praha B |
14 | -11 | 16 | |
| 8 |
Opava |
14 | -3 | 15 | |
| 9 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | -6 | 15 | |
| 10 |
Viktoria Zizkov |
14 | -8 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -8 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
SK Prostejov |
14 | -10 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
14 | -13 | 10 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
13 | -21 | 9 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
14 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
14 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 3 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 4 |
Tomas Schanelec |
|
10 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
9 |
| 6 |
David Cerny |
|
9 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Tadeáš Koryčan |
|
7 |
| 9 |
Elmedin Rama |
|
7 |
| 10 |
Patrik Schon |
|
7 |
FK MAS Taborsko
Đối đầu
Sparta Praha B
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu