Tỷ lệ kèo

1

5.95

X

1.22

2

11.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kromeriz

55%

SK Prostejov

45%

5 Sút trúng đích 2

3

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
32’

Jakub Habusta

Adam Dohnalek

62’

Vojtech Hranos

65’

Jakub Matousek

Vojtech Hranos

68’

Jakub Habusta

David Moucka

Tadeáš Koryčan

68’

Patrik Kulíšek

Marek Mach

80’

Robert Bartolomeu

Dominik Kriz

84’
87’

Václav Zahradníček

Milan Lutonsky

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Kromeriz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SK Prostejov
1 Trận thắng 100%
Kromeriz

3 - 1

SK Prostejov

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Kromeriz

26

-16

27

14

SK Prostejov

26

-9

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion SK Hanacka Slavia Kromeriz
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Kromeriz

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kromeriz

55%

SK Prostejov

45%

5 Sút trúng đích 2
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kromeriz

62%

SK Prostejov

38%

3 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kromeriz

48%

SK Prostejov

52%

2 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

26 36 68
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

26 15 47
3
SK Artis Brno

SK Artis Brno

26 10 46
4
Opava

Opava

26 15 43
5
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

26 -4 41
6
FK Pribram

FK Pribram

26 -1 41
7
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

26 6 40
8
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

26 6 39
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

26 8 35
10
Slavia Praha B

Slavia Praha B

26 -1 32
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

26 -10 30
12
Kromeriz

Kromeriz

26 -16 27
13
Chrudim

Chrudim

26 -14 26
14
SK Prostejov

SK Prostejov

26 -9 25
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

26 -10 20
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

26 -31 19

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 20 34
2
Opava

Opava

13 17 28
3
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 2 26
4
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 10 24
5
FK Pribram

FK Pribram

14 -2 24
6
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 12 24
7
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 4 22
8
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

12 9 22
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 11 19
10
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -2 17
11
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 5 16
12
Chrudim

Chrudim

13 -3 16
13
Kromeriz

Kromeriz

13 -4 14
14
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -3 14
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -4 11
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -10 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 16 34
2
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 6 24
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 5 23
4
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 -3 18
5
FK Pribram

FK Pribram

12 1 17
6
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 -3 16
7
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 -6 16
8
Opava

Opava

13 -2 15
9
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 -6 15
10
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 -6 15
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -8 13
12
Kromeriz

Kromeriz

13 -12 13
13
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -6 11
14
Chrudim

Chrudim

13 -11 10
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -6 9
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -21 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Chance Národní Liga Đội bóng G
1
adebayo quadri adediran

adebayo quadri adediran

SK Artis Brno 14
2
Lukas Matejka

Lukas Matejka

FK MAS Taborsko 14
3
Tadeáš Vachoušek

Tadeáš Vachoušek

Brno 10
4
David Cerny

David Cerny

FK Viagem Usti nad Labem 9
5
Antonín Vaníček

Antonín Vaníček

Dynamo Ceske Budejovice 8
6
Tomas Schanelec

Tomas Schanelec

Sparta Praha B 8
7
latyr hadji el ndiaye

latyr hadji el ndiaye

Opava 8
8
Patrik Schon

Patrik Schon

Chrudim 7
9
Jan Koudelka

Jan Koudelka

SK Prostejov 7
10
Samuel Pikolon

Samuel Pikolon

Slavia Praha B 7

Kromeriz

Đối đầu

SK Prostejov

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kromeriz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SK Prostejov
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.95
1.22
11.89
6
1.22
12
5.4
1.2
9.7
5.06
1.22
10.98
4.6
1.25
7.5
4.95
1.22
10
5
1.22
10
4.8
1.24
9.4
5.75
1.22
11
5.5
1.22
11
5.7
1.16
12
4.76
1.24
9.4
5.1
1.22
9
1.89
3.4
3.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.39
0 2.03
0 0.4
0 1.85
+0.25 1.25
-0.25 0.64
0 0.4
0 1.78
+0.25 1.11
-0.25 0.53
0 0.37
0 2.05
0 0.41
0 1.75
0 0.32
0 2.08
+0.25 1.21
-0.25 0.64
+0.5 0.86
-0.5 0.86

Xỉu

Tài

U 0.5 0.23
O 0.5 3.12
U 0.5 0.23
O 0.5 3
U 0.5 0.24
O 0.5 2.38
U 0.5 0.23
O 0.5 2.37
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 0.5 0.26
O 0.5 2.5
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.12
O 0.5 2
U 0.5 0.27
O 0.5 2.8
U 0.5 0.24
O 0.5 2.4
U 0.5 0.2
O 0.5 3.12
U 0.5 0.26
O 0.5 2.5
U 0.5 0.25
O 0.5 2.22
U 2.5 0.87
O 2.5 0.85

Xỉu

Tài

U 7.5 1.62
O 7.5 0.44
U 7.5 0.5
O 7.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.