86’ Bienvenue Kanakimana
Tỷ lệ kèo
1
19.5
X
12
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
3
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKauan Carneiro da Silva
Lukas Vorlicky
Martin Rymarenko
james bello
Jakub Rezek
Bienvenue Kanakimana
Tadeáš Vachoušek
Patrik Volesky
Lukas Matejka
Bienvenue Kanakimana
Ondrej Blaha
Pavel Novak
Rigino Cicilia
Oliver Velich
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Soukenik |
|---|---|
|
|
900 |
|
|
Sezimovo Usti, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
06/05
12:00
FK MAS Taborsko
Chrudim
03/05
04:15
Viktoria Zizkov
FK MAS Taborsko
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
26 | 35 | 68 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 47 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
26 | 10 | 46 | |
| 4 |
Opava |
26 | 15 | 43 | |
| 5 |
FK Pribram |
26 | -1 | 41 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
26 | 7 | 39 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 38 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 37 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
26 | 8 | 35 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
26 | -10 | 30 | |
| 12 |
Kromeriz |
26 | -16 | 27 | |
| 13 |
Chrudim |
26 | -14 | 26 | |
| 14 |
SK Prostejov |
26 | -9 | 25 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
26 | -10 | 20 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
26 | -31 | 19 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 19 | 34 | |
| 4 |
Opava |
13 | 17 | 28 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
13 | 10 | 24 | |
| 5 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | 12 | 24 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
12 | 0 | 23 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
13 | 4 | 22 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
12 | 9 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
13 | 11 | 19 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -2 | 17 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
12 | 8 | 16 | |
| 13 |
Chrudim |
13 | -3 | 16 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -4 | 14 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -3 | 14 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
13 | -4 | 11 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -10 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 16 | 34 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
13 | 6 | 24 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
12 | 7 | 23 | |
| 5 |
FK Pribram |
12 | 1 | 17 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
13 | -3 | 16 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
13 | -6 | 16 | |
| 4 |
Opava |
13 | -2 | 15 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | -5 | 15 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
13 | -6 | 15 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
13 | -6 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -8 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -12 | 13 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -6 | 11 | |
| 13 |
Chrudim |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
13 | -6 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -21 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
14 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 3 |
David Cerny |
|
9 |
| 4 |
Tadeáš Vachoušek |
|
8 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
8 |
| 6 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 9 |
Jan Koudelka |
|
7 |
| 10 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
FK MAS Taborsko
Đối đầu
Brno
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu