67’ Tadeáš Vachoušek
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
3
7
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKauan Carneiro da Silva
Filip Vedral
Tomáš Necid
Samuel Pikolon
Jakub Kolisek
Oliver Velich
Patrik Žitný
Karel Belzik
abel cedergren
Tadeáš Vachoušek
Patrik Cavos
martin gjorgievski
Patrik Cavos
matous srb
suleiman emmanuel mubarak
Divine Teah
Alexandr Buzek
Youssoupha Mbodji
Karel Belzik
Martin Rymarenko
Rigino Cicilia
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sinobo Stadium |
|---|---|
|
|
19,370 |
|
|
Prague, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
10/05
22:00
Brno
FK Graffin Vlasim
16/05
22:00
FK Viagem Usti nad Labem
Slavia Praha B
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
27 | 36 | 69 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
27 | 17 | 50 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
27 | 8 | 46 | |
| 4 |
FK Pribram |
27 | 1 | 44 | |
| 5 |
Opava |
27 | 14 | 43 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
27 | 7 | 42 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
27 | -6 | 41 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
27 | 6 | 41 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
27 | 10 | 38 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
27 | -8 | 33 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
27 | -6 | 32 | |
| 12 |
Kromeriz |
27 | -11 | 30 | |
| 13 |
Chrudim |
27 | -16 | 26 | |
| 14 |
SK Prostejov |
27 | -13 | 25 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
27 | -27 | 22 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
27 | -12 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 20 | 34 | |
| 2 |
Opava |
13 | 17 | 28 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 12 | 27 | |
| 4 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | 13 | 27 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
13 | 2 | 26 | |
| 6 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
13 | 9 | 23 | |
| 8 |
SK Artis Brno |
14 | 2 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
14 | 13 | 22 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | 0 | 20 | |
| 11 |
Kromeriz |
14 | 1 | 17 | |
| 12 |
Slavia Praha B |
13 | 5 | 16 | |
| 13 |
Chrudim |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -3 | 14 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
14 | -6 | 13 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
13 | -4 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 16 | 35 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
13 | 3 | 20 | |
| 5 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Slavia Praha B |
14 | -11 | 16 | |
| 8 |
Opava |
14 | -3 | 15 | |
| 9 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | -6 | 15 | |
| 10 |
Viktoria Zizkov |
14 | -8 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -8 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
SK Prostejov |
14 | -10 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
14 | -13 | 10 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
13 | -21 | 9 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
14 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
14 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 3 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 4 |
Tomas Schanelec |
|
10 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
9 |
| 6 |
David Cerny |
|
9 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Tadeáš Koryčan |
|
7 |
| 9 |
Elmedin Rama |
|
7 |
| 10 |
Patrik Schon |
|
7 |
Slavia Praha B
Đối đầu
Brno
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu