0 1

Kết thúc

67’ Tadeáš Vachoušek

Tỷ lệ kèo

1

30.3

X

5.63

2

1.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slavia Praha B

49%

Brno

51%

3 Sút trúng đích 3

3

7

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
26’

Kauan Carneiro da Silva

37’

Filip Vedral

Tomáš Necid

Samuel Pikolon

46’

Jakub Kolisek

59’
61’

Oliver Velich

Patrik Žitný

Karel Belzik

abel cedergren

62’
0-1
67’
Tadeáš Vachoušek

Tadeáš Vachoušek

74’

Patrik Cavos

75’

martin gjorgievski

Patrik Cavos

matous srb

suleiman emmanuel mubarak

75’

Divine Teah

Alexandr Buzek

82’

Youssoupha Mbodji

88’
Kết thúc trận đấu
0-1

Karel Belzik

91’
91’

Martin Rymarenko

Rigino Cicilia

Đối đầu

Xem tất cả
Slavia Praha B
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
Brno
1 Trận thắng 33%
Brno

2 - 1

Slavia Praha B
Slavia Praha B

1 - 1

Brno
Brno

1 - 1

Slavia Praha B

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Brno

27

36

69

11

Slavia Praha B

27

-6

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sinobo Stadium
Sức chứa
19,370
Địa điểm
Prague, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Slavia Praha B

49%

Brno

51%

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Slavia Praha B

0

Brno

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Slavia Praha B

56%

Brno

44%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Slavia Praha B

42%

Brno

58%

2 Sút trúng đích 3
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Slavia Praha B

0

Brno

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

27 36 69
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

27 17 50
3
SK Artis Brno

SK Artis Brno

27 8 46
4
FK Pribram

FK Pribram

27 1 44
5
Opava

Opava

27 14 43
6
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

27 7 42
7
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

27 -6 41
8
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

27 6 41
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

27 10 38
10
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

27 -8 33
11
Slavia Praha B

Slavia Praha B

27 -6 32
12
Kromeriz

Kromeriz

27 -11 30
13
Chrudim

Chrudim

27 -16 26
14
SK Prostejov

SK Prostejov

27 -13 25
15
Sparta Praha B

Sparta Praha B

27 -27 22
16
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

27 -12 20

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 20 34
2
Opava

Opava

13 17 28
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

14 12 27
4
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

14 13 27
5
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 2 26
6
FK Pribram

FK Pribram

14 -2 24
7
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

13 9 23
8
SK Artis Brno

SK Artis Brno

14 2 22
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

14 13 22
10
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

14 0 20
11
Kromeriz

Kromeriz

14 1 17
12
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 5 16
13
Chrudim

Chrudim

13 -3 16
14
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -3 14
15
Sparta Praha B

Sparta Praha B

14 -6 13
16
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -4 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

14 16 35
2
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 6 24
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 5 23
4
FK Pribram

FK Pribram

13 3 20
5
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 -3 18
6
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 -3 16
7
Slavia Praha B

Slavia Praha B

14 -11 16
8
Opava

Opava

14 -3 15
9
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 -6 15
10
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

14 -8 15
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -8 13
12
Kromeriz

Kromeriz

13 -12 13
13
SK Prostejov

SK Prostejov

14 -10 11
14
Chrudim

Chrudim

14 -13 10
15
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -21 9
16
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

14 -8 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Chance Národní Liga Đội bóng G
1
adebayo quadri adediran

adebayo quadri adediran

SK Artis Brno 14
2
Lukas Matejka

Lukas Matejka

FK MAS Taborsko 14
3
Tadeáš Vachoušek

Tadeáš Vachoušek

Brno 10
4
Tomas Schanelec

Tomas Schanelec

Sparta Praha B 10
5
Antonín Vaníček

Antonín Vaníček

Dynamo Ceske Budejovice 9
6
David Cerny

David Cerny

FK Viagem Usti nad Labem 9
7
latyr hadji el ndiaye

latyr hadji el ndiaye

Opava 8
8
Tadeáš Koryčan

Tadeáš Koryčan

Kromeriz 7
9
Elmedin Rama

Elmedin Rama

FK Graffin Vlasim 7
10
Patrik Schon

Patrik Schon

Chrudim 7

Slavia Praha B

Đối đầu

Brno

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Slavia Praha B
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
Brno
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.3
5.63
1.18
501
23
1.01
26
9.6
1.02
100
8.51
1.05
71
15
1.01
150
6.1
1.08
126
13
1.03
220
7.2
1.02
201
10
1.02
65
13
1.01
55
4.95
1.11
220
7.2
1.02
17.5
7.6
1.07
4.1
3.6
1.8

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.68
0 1.1
0 0.7
0 1.17
0 0.69
0 1.08
0 0.76
0 1.08
0 0.55
0 1.16
0 0.67
0 1.2
0 0.67
0 1.2
0 0.67
0 1.08
0 0.74
-0.75 0.81
+0.75 0.93

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.19
U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 1.5 0.15
O 1.5 3.03
U 1.5 0.19
O 1.5 2.77
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.03
O 1.5 5.26
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0
O 1.5 3.5
U 1.5 0.18
O 1.5 3.45
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 1.5 0.43
O 1.5 1.63
U 1.5 0.08
O 1.5 4.54
U 1.5 0.19
O 1.5 2.85
U 2.75 0.82
O 2.75 0.93

Xỉu

Tài

U 8.5 0.5
O 8.5 1.5
U 10.5 0.78
O 10.5 0.96

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.