Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
401
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
7
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKauan Carneiro da Silva
Denis Granecný
danyil dolechek
David Jambor
Jakub Janetzky
Jiří Texl
Bienvenue Kanakimana
Jakub Janetzky
Lukas hruska
David Huf
Martin Rolinek
Matej Zachoval
Rigino Cicilia
Oliver Velich
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 0
1 - 0
3 - 1
0 - 9
4 - 1
3 - 2
3 - 2
3 - 2
1 - 4
1 - 2
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska |
|---|---|
|
|
12,550 |
|
|
Brno, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
02/05
04:15
Chrudim
Sparta Praha B
25/04
11:00
Kromeriz
Chrudim
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
24 | 32 | 62 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
24 | 16 | 44 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
24 | 9 | 42 | |
| 4 |
Opava |
24 | 15 | 41 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 39 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 38 | |
| 7 |
FK Pribram |
24 | -1 | 38 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
24 | 2 | 34 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
25 | 8 | 34 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
24 | 3 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
24 | -8 | 30 | |
| 12 |
Chrudim |
24 | -13 | 25 | |
| 13 |
SK Prostejov |
25 | -9 | 24 | |
| 14 |
Kromeriz |
24 | -17 | 23 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
24 | -9 | 19 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
24 | -31 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
12 | 17 | 31 | |
| 4 |
Opava |
12 | 17 | 27 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | 12 | 24 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
12 | 0 | 23 | |
| 7 |
FK Pribram |
13 | -3 | 21 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
12 | 9 | 21 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
13 | 11 | 19 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
12 | 3 | 19 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
11 | 8 | 19 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -2 | 17 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
11 | 9 | 16 | |
| 12 |
Chrudim |
12 | -3 | 15 | |
| 13 |
SK Prostejov |
12 | -3 | 13 | |
| 14 |
Kromeriz |
12 | -5 | 11 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
12 | -4 | 10 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
12 | -10 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
12 | 15 | 31 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
12 | 6 | 23 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
12 | 7 | 23 | |
| 7 |
FK Pribram |
11 | 2 | 17 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
13 | -6 | 16 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
12 | -3 | 15 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
12 | -3 | 15 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
13 | -6 | 15 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
13 | -6 | 15 | |
| 4 |
Opava |
12 | -2 | 14 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
11 | -6 | 13 | |
| 14 |
Kromeriz |
12 | -12 | 12 | |
| 13 |
SK Prostejov |
13 | -6 | 11 | |
| 12 |
Chrudim |
12 | -10 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
12 | -5 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
12 | -21 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
13 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
13 |
| 3 |
David Cerny |
|
9 |
| 4 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 5 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 6 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 7 |
Tadeáš Vachoušek |
|
7 |
| 8 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
| 9 |
Miroslav Křehlík |
|
6 |
| 10 |
Bienvenue Kanakimana |
|
6 |
Brno
Đối đầu
Chrudim
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu