Oskars Vientiess 8’
Patrik Schon 12’
Denis Holub 77’
17’ Artur Musak
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
5
8
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Oskars Vientiess
Patrik Schon
Artur Musak
Jiri Micek
jakub tecl
Jan Shejbal
jakub tecl
Adam Cicovsky
danyil dolechek
lukas dvoracek
David Buchta
David Jurčenko
David Huf
Denis Holub
Petr Jaroň
Abdullahi Bewene
Denis kaulfus
Glib Savchuk
Denis kaulfus
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Za Vodojemem |
|---|---|
|
|
|
|
|
Chrudim, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
12/05
11:00
Chrudim
FK Pribram
16/05
11:00
FK Graffin Vlasim
Banik Ostrava B
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
27 | 36 | 69 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
27 | 17 | 50 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
27 | 8 | 46 | |
| 4 |
FK Pribram |
27 | 1 | 44 | |
| 5 |
Opava |
27 | 14 | 43 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
27 | 7 | 42 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
27 | -6 | 41 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
27 | 6 | 41 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
27 | 10 | 38 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
27 | -8 | 33 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
27 | -6 | 32 | |
| 12 |
Kromeriz |
27 | -11 | 30 | |
| 13 |
Chrudim |
27 | -16 | 26 | |
| 14 |
SK Prostejov |
27 | -13 | 25 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
27 | -27 | 22 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
27 | -12 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 20 | 34 | |
| 2 |
Opava |
13 | 17 | 28 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 12 | 27 | |
| 4 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | 13 | 27 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
13 | 2 | 26 | |
| 6 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
13 | 9 | 23 | |
| 8 |
SK Artis Brno |
14 | 2 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
14 | 13 | 22 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | 0 | 20 | |
| 11 |
Kromeriz |
14 | 1 | 17 | |
| 12 |
Slavia Praha B |
13 | 5 | 16 | |
| 13 |
Chrudim |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -3 | 14 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
14 | -6 | 13 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
13 | -4 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 16 | 35 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
13 | 3 | 20 | |
| 5 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Slavia Praha B |
14 | -11 | 16 | |
| 8 |
Opava |
14 | -3 | 15 | |
| 9 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | -6 | 15 | |
| 10 |
Viktoria Zizkov |
14 | -8 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -8 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
SK Prostejov |
14 | -10 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
14 | -13 | 10 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
13 | -21 | 9 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
14 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
14 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 3 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 4 |
Tomas Schanelec |
|
10 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
10 |
| 6 |
David Cerny |
|
9 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Tadeáš Koryčan |
|
7 |
| 9 |
Elmedin Rama |
|
7 |
| 10 |
Patrik Schon |
|
7 |
Chrudim
Đối đầu
Banik Ostrava B
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu