Denis kaulfus 3’
jakub tecl 11’
Pavel Behensky 11’
Marek Kejr 28’
Adam Cicovsky 52’
Patrik Schon 54’
Patrik Schon 88’
65’ Pavel Behensky
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
5
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Denis kaulfus
jakub tecl
Pavel Behensky
Adam Rajnoha
Izuchukwu okonkwo
Marek Kejr
Phạt đền
Simion Michez
Bartosz Szywala
Adam Cicovsky
Patrik Schon
matous srb
David mikulanda
Marek Beránek
danyil dolechek
Pavel Behensky
Babacar Diack
Marek Kejr
David Jurčenko
Denis kaulfus
Dan Kohout
David Broukal
Adam Cicovsky
Patrik Schon
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 0
0 - 1
0 - 3
0 - 1
0 - 0
0 - 2
0 - 1
4 - 0
3 - 3
3 - 2
9 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Za Vodojemem |
|---|---|
|
|
|
|
|
Chrudim, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
23/05
11:00
Slavia Praha B
FK Graffin Vlasim
16/05
11:00
FK Viagem Usti nad Labem
Slavia Praha B
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
6
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
28 | 37 | 72 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
28 | 16 | 50 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
28 | 10 | 49 | |
| 4 |
FK Pribram |
28 | 1 | 45 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
28 | 8 | 45 | |
| 6 |
Opava |
28 | 12 | 43 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
28 | -9 | 41 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
28 | 5 | 41 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
28 | 9 | 38 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
28 | -5 | 35 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
28 | -8 | 34 | |
| 12 |
Kromeriz |
28 | -12 | 30 | |
| 13 |
Chrudim |
28 | -16 | 27 | |
| 14 |
SK Prostejov |
28 | -13 | 26 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
28 | -24 | 25 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
28 | -11 | 23 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 21 | 37 | |
| 2 |
Opava |
14 | 15 | 28 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 12 | 27 | |
| 4 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | 13 | 27 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
14 | -1 | 26 | |
| 6 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
14 | 8 | 23 | |
| 8 |
SK Artis Brno |
14 | 2 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
14 | 13 | 22 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | 0 | 20 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
14 | 6 | 19 | |
| 12 |
Kromeriz |
14 | 1 | 17 | |
| 13 |
Chrudim |
14 | -3 | 17 | |
| 14 |
SK Prostejov |
14 | -3 | 15 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
14 | -3 | 14 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
14 | -6 | 13 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 16 | 35 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
14 | 8 | 27 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 4 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | -5 | 18 | |
| 6 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 7 |
FK Graffin Vlasim |
14 | -4 | 16 | |
| 8 |
Slavia Praha B |
14 | -11 | 16 | |
| 9 |
Opava |
14 | -3 | 15 | |
| 10 |
Viktoria Zizkov |
14 | -8 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | -8 | 14 | |
| 12 |
Kromeriz |
14 | -13 | 13 | |
| 13 |
Sparta Praha B |
14 | -18 | 12 | |
| 14 |
SK Prostejov |
14 | -10 | 11 | |
| 15 |
Chrudim |
14 | -13 | 10 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
14 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
15 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
15 |
| 3 |
Tomas Schanelec |
|
11 |
| 4 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
10 |
| 6 |
David Cerny |
|
9 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Tadeáš Koryčan |
|
7 |
| 9 |
Tomáš Necid |
|
7 |
| 10 |
Elmedin Rama |
|
7 |
Chrudim
Đối đầu
Slavia Praha B
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu