Daniel Hais 71’
90’+3 Lukas Vorlicky
Tỷ lệ kèo
1
501
X
26
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả36%
64%
2
10
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMartin Rymarenko
Jan Koudelka
Jan Juroska
Jakub Matousek
Lukas Vorlicky
Martin Rymarenko
Lukas Vorlicky
Pavel Sokol
Jakub Matousek
Daniel Hais
Rigino Cicilia
Oliver Velich
Pavel Sokol
Jakub Habusta
Jan Koudelka
Tomas Brecka
martin gjorgievski
Jiří Texl
Denis Granecný
martin gjorgievski
Jiří Texl
Lukas Hrdlicka
Michal Zapletal
Lukas Vorlicky
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion 1. SK Prostejov |
|---|---|
|
|
|
|
|
Prostejov, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
01/05
11:00
SK Prostejov
SK Artis Brno
06/05
11:00
Sparta Praha B
SK Prostejov
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
36%
64%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 47 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
25 | 10 | 45 | |
| 4 |
Opava |
25 | 15 | 42 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 39 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 38 | |
| 7 |
FK Pribram |
25 | -2 | 38 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 37 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
25 | 8 | 34 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
25 | -9 | 30 | |
| 12 |
Kromeriz |
25 | -16 | 26 | |
| 13 |
Chrudim |
25 | -14 | 25 | |
| 14 |
SK Prostejov |
25 | -9 | 24 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
25 | -10 | 19 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 18 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
12 | 17 | 31 | |
| 4 |
Opava |
12 | 17 | 27 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | 12 | 24 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
13 | 10 | 24 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
12 | 0 | 23 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
13 | 4 | 22 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
12 | 9 | 22 | |
| 7 |
FK Pribram |
13 | -3 | 21 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
13 | 11 | 19 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -2 | 17 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
12 | 8 | 16 | |
| 13 |
Chrudim |
12 | -3 | 15 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -4 | 14 | |
| 14 |
SK Prostejov |
12 | -3 | 13 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
12 | -4 | 10 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -10 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 16 | 34 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
12 | 6 | 23 | |
| 7 |
FK Pribram |
12 | 1 | 17 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
13 | -6 | 16 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
12 | -3 | 15 | |
| 4 |
Opava |
13 | -2 | 15 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
12 | -3 | 15 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
13 | -6 | 15 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
13 | -6 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
12 | -12 | 12 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -6 | 11 | |
| 13 |
Chrudim |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
13 | -6 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
12 | -21 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 2 |
adebayo quadri adediran |
|
13 |
| 3 |
David Cerny |
|
9 |
| 4 |
Tadeáš Vachoušek |
|
8 |
| 5 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 6 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 7 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 8 |
Antonín Vaníček |
|
7 |
| 9 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
| 10 |
Miroslav Křehlík |
|
6 |
SK Prostejov
Đối đầu
Brno
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu