Lukas Vorlicky 80’
martin gjorgievski 85’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
4
3
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRadim Breite
Dominik Plechaty
Kauan Carneiro da Silva
Lukas Vorlicky
Martin Rymarenko
Jakub Janetzky
Štěpán Langer
Jakub Janetzky
Vukadin Vukadinović
Dahman
Michal Jerabek
martin gjorgievski
Oliver Velich
Lukas Vorlicky
Issa Fomba
Artem Besedin
adebayo quadri adediran
martin gjorgievski
Patrik Cavos
Artem Besedin
Tomas Brecka
Denis Granecný
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska |
|---|---|
|
|
12,550 |
|
|
Brno, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
SK Artis Brno
Viktoria Zizkov
16/05
11:00
Kromeriz
FC Zbrojovka Brno
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
76%
24%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
28 | 37 | 72 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
28 | 16 | 50 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
28 | 10 | 49 | |
| 4 |
FK Pribram |
28 | 1 | 45 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
28 | 8 | 45 | |
| 6 |
Opava |
28 | 12 | 43 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
28 | -9 | 41 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
28 | 5 | 41 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
28 | 9 | 38 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
28 | -5 | 35 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
28 | -8 | 34 | |
| 12 |
Kromeriz |
28 | -12 | 30 | |
| 13 |
Chrudim |
28 | -16 | 27 | |
| 14 |
SK Prostejov |
28 | -13 | 26 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
28 | -24 | 25 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
28 | -11 | 23 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 21 | 37 | |
| 2 |
Opava |
14 | 15 | 28 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 12 | 27 | |
| 4 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | 13 | 27 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
14 | -1 | 26 | |
| 6 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
14 | 8 | 23 | |
| 8 |
SK Artis Brno |
14 | 2 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
14 | 13 | 22 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | 0 | 20 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
14 | 6 | 19 | |
| 12 |
Kromeriz |
14 | 1 | 17 | |
| 13 |
Chrudim |
14 | -3 | 17 | |
| 14 |
SK Prostejov |
14 | -3 | 15 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
14 | -3 | 14 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
14 | -6 | 13 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 16 | 35 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
14 | 8 | 27 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 4 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | -5 | 18 | |
| 6 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 7 |
FK Graffin Vlasim |
14 | -4 | 16 | |
| 8 |
Slavia Praha B |
14 | -11 | 16 | |
| 9 |
Opava |
14 | -3 | 15 | |
| 10 |
Viktoria Zizkov |
14 | -8 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | -8 | 14 | |
| 12 |
Kromeriz |
14 | -13 | 13 | |
| 13 |
Sparta Praha B |
14 | -18 | 12 | |
| 14 |
SK Prostejov |
14 | -10 | 11 | |
| 15 |
Chrudim |
14 | -13 | 10 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
14 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
15 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
15 |
| 3 |
Tomas Schanelec |
|
11 |
| 4 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
10 |
| 6 |
David Cerny |
|
9 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Tadeáš Koryčan |
|
7 |
| 9 |
Tomáš Necid |
|
7 |
| 10 |
Elmedin Rama |
|
7 |
Brno
Đối đầu
SK Artis Brno
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu