1 1

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

12.84

X

1.11

2

10.27

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kromeriz

41%

Chrudim

59%

5 Sút trúng đích 3

6

6

5

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
36’

Marek Halda

Tomas Vajner

42’

Erik Otrisal

45’

Lukas Saal

Martin Kudela

46’
46’

danyil dolechek

Marek Halda

Lukas Saal

54’
59’

Lukas hruska

David Huf

Zdenek Toman

David Moucka

63’
69’

Martin Rolinek

Matej Zachoval

69’

David Jurčenko

Adam Cicovsky

76’

Jan Kozojed

Denis kaulfus

Jakub Dockal

Marek Mach

77’

Patrik Kulíšek

Tadeáš Koryčan

77’
80’

Martin Rolinek

Filip Žák

Filip vecera

85’

Dominik Kriz

85’

Robert Bartolomeu

Dominik Kriz

85’
Kết thúc trận đấu
1-1
91’

Marek Kejr

Tomáš Čelůstka

92’
92’

Patrik Schon

Patrik Kulíšek

94’

Đối đầu

Xem tất cả
Kromeriz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chrudim
1 Trận thắng 100%
Kromeriz

2 - 1

Chrudim

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Kromeriz

26

-16

27

13

Chrudim

26

-14

26

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Kromeriz

41%

Chrudim

59%

5 Sút trúng đích 3
6 Corner Kicks 6
5 Yellow Cards 4

GOALS

Kromeriz

1

Chrudim

0

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

5 Yellow Cards 4
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kromeriz

55%

Chrudim

45%

4 Sút trúng đích 0
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kromeriz

27%

Chrudim

73%

1 Sút trúng đích 3
3 Yellow Cards 3

GOALS

Kromeriz

1%

Chrudim

0%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

26 36 68
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

26 15 47
3
SK Artis Brno

SK Artis Brno

26 10 46
4
Opava

Opava

26 15 43
5
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

26 -4 41
6
FK Pribram

FK Pribram

26 -1 41
7
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

26 6 40
8
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

26 6 39
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

26 8 35
10
Slavia Praha B

Slavia Praha B

26 -1 32
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

26 -10 30
12
Kromeriz

Kromeriz

26 -16 27
13
Chrudim

Chrudim

26 -14 26
14
SK Prostejov

SK Prostejov

26 -9 25
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

26 -10 20
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

26 -31 19

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 20 34
2
Opava

Opava

13 17 28
3
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 2 26
4
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 10 24
5
FK Pribram

FK Pribram

14 -2 24
6
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 12 24
7
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 4 22
8
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

12 9 22
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 11 19
10
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -2 17
11
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 5 16
12
Chrudim

Chrudim

13 -3 16
13
Kromeriz

Kromeriz

13 -4 14
14
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -3 14
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -4 11
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -10 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 16 34
2
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 6 24
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 5 23
4
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 -3 18
5
FK Pribram

FK Pribram

12 1 17
6
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 -3 16
7
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 -6 16
8
Opava

Opava

13 -2 15
9
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 -6 15
10
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 -6 15
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -8 13
12
Kromeriz

Kromeriz

13 -12 13
13
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -6 11
14
Chrudim

Chrudim

13 -11 10
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -6 9
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -21 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Chance Národní Liga Đội bóng G
1
adebayo quadri adediran

adebayo quadri adediran

SK Artis Brno 14
2
Lukas Matejka

Lukas Matejka

FK MAS Taborsko 14
3
Tadeáš Vachoušek

Tadeáš Vachoušek

Brno 10
4
David Cerny

David Cerny

FK Viagem Usti nad Labem 9
5
Antonín Vaníček

Antonín Vaníček

Dynamo Ceske Budejovice 8
6
Tomas Schanelec

Tomas Schanelec

Sparta Praha B 8
7
latyr hadji el ndiaye

latyr hadji el ndiaye

Opava 8
8
Patrik Schon

Patrik Schon

Chrudim 7
9
Jan Koudelka

Jan Koudelka

SK Prostejov 7
10
Samuel Pikolon

Samuel Pikolon

Slavia Praha B 7

Kromeriz

Đối đầu

Chrudim

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Kromeriz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chrudim
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.84
1.11
10.27
1.01
23
501
2.16
3.55
2.81
1.21
4.1
28.31
1.01
13
81
1.08
5.3
104
1.01
41
151
2.17
3.2
2.8
1.03
9
176
1.01
11.5
100
1.09
5.2
97
1.09
5.2
48
1.11
4.96
16
2.2
3.45
3.05

Chủ nhà

Đội khách

0 1.19
0 0.67
0 1.37
0 0.55
+0.25 0.97
-0.25 0.87
0 1.33
0 0.59
+0.25 0.94
-0.25 0.84
0 1.34
0 0.58
0 1.25
0 0.64
0 1.49
0 0.51
0 1.2
0 0.65
+0.25 0.9
-0.25 0.85

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.73
U 1.5 0.08
O 1.5 7.4
U 2.75 0.82
O 2.75 1
U 1.5 0.44
O 1.5 1.46
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.1
O 1.5 3.57
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.75 0.98
O 2.75 0.78
U 1.5 0.18
O 1.5 3.45
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 1.5 0.13
O 1.5 3.22
U 2 0.48
O 2 1.51
U 1.5 0.15
O 1.5 3.22
U 2.75 0.8
O 2.75 0.94

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 10.5 0.74
O 10.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.