Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
6
6
5
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarek Halda
Tomas Vajner
Erik Otrisal
Lukas Saal
Martin Kudela
danyil dolechek
Marek Halda
Lukas Saal
Lukas hruska
David Huf
Zdenek Toman
David Moucka
Martin Rolinek
Matej Zachoval
David Jurčenko
Adam Cicovsky
Jan Kozojed
Denis kaulfus
Jakub Dockal
Marek Mach
Patrik Kulíšek
Tadeáš Koryčan
Martin Rolinek
Filip Žák
Filip vecera
Dominik Kriz
Robert Bartolomeu
Dominik Kriz
Marek Kejr
Tomáš Čelůstka
Patrik Schon
Patrik Kulíšek
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/05
11:00
Kromeriz
Slavia Praha B
06/05
12:00
FK MAS Taborsko
Chrudim
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
27%
73%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
26 | 36 | 68 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
26 | 15 | 47 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
26 | 10 | 46 | |
| 4 |
Opava |
26 | 15 | 43 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
26 | -4 | 41 | |
| 6 |
FK Pribram |
26 | -1 | 41 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
26 | 6 | 40 | |
| 8 |
FK Viagem Usti nad Labem |
26 | 6 | 39 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
26 | 8 | 35 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
26 | -1 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
26 | -10 | 30 | |
| 12 |
Kromeriz |
26 | -16 | 27 | |
| 13 |
Chrudim |
26 | -14 | 26 | |
| 14 |
SK Prostejov |
26 | -9 | 25 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
26 | -10 | 20 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
26 | -31 | 19 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 20 | 34 | |
| 2 |
Opava |
13 | 17 | 28 | |
| 3 |
Viktoria Zizkov |
13 | 2 | 26 | |
| 4 |
FK MAS Taborsko |
13 | 10 | 24 | |
| 5 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | 12 | 24 | |
| 7 |
SK Artis Brno |
13 | 4 | 22 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
12 | 9 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
13 | 11 | 19 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -2 | 17 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
13 | 5 | 16 | |
| 12 |
Chrudim |
13 | -3 | 16 | |
| 13 |
Kromeriz |
13 | -4 | 14 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -3 | 14 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
13 | -4 | 11 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -10 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 16 | 34 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 5 |
FK Pribram |
12 | 1 | 17 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Slavia Praha B |
13 | -6 | 16 | |
| 8 |
Opava |
13 | -2 | 15 | |
| 9 |
Viktoria Zizkov |
13 | -6 | 15 | |
| 10 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | -6 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -8 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
SK Prostejov |
13 | -6 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
13 | -6 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -21 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
14 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 3 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 4 |
David Cerny |
|
9 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
8 |
| 6 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 9 |
Jan Koudelka |
|
7 |
| 10 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
Kromeriz
Đối đầu
Chrudim
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu