Daniel Kastanek 75’

35’ Samuel Pikolon

90’+2 Marek Naskos

Tỷ lệ kèo

1

7.29

X

1.13

2

22.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Opava

60%

Slavia Praha B

40%

4 Sút trúng đích 5

8

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
35’
Samuel Pikolon

Samuel Pikolon

Ladislav Muzik

Roman Zalesak

52’
64’

Marek Naskos

abel cedergren

Daniel Kastanek

Filip Stepanek

65’

Ladislav Muzik

70’

73’
1-1
Daniel Kastanek

Daniel Kastanek

75’
1-1

Nikola Turanjanin

Ondřej Lehoczki

81’
81’

Divine Teah

Karel Belzik

86’

89’

Simion Michez

Kết thúc trận đấu
1-2
1-2
92’
Marek Naskos

Marek Naskos

Đối đầu

Xem tất cả
Opava
2 Trận thắng 40%
3 Trận hoà 60%
Slavia Praha B
0 Trận thắng 0%
Slavia Praha B

1 - 1

Opava
Slavia Praha B

0 - 1

Opava
Opava

2 - 1

Slavia Praha B
Slavia Praha B

1 - 1

Opava
Opava

1 - 1

Slavia Praha B

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Opava

28

12

43

10

Slavia Praha B

28

-5

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion v Mestskych sadech
Sức chứa
7,758
Địa điểm
Opava, Czech Republic

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Opava

60%

Slavia Praha B

40%

4 Sút trúng đích 5
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Opava

1

Slavia Praha B

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Opava

55%

Slavia Praha B

45%

1 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Opava

0

Slavia Praha B

1

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Opava

65%

Slavia Praha B

35%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Opava

1

Slavia Praha B

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

28 37 72
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

28 16 50
3
SK Artis Brno

SK Artis Brno

28 10 49
4
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

28 8 45
5
FK Pribram

FK Pribram

28 -1 44
6
Opava

Opava

28 12 43
7
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

28 -9 41
8
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

28 5 41
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

28 9 38
10
Slavia Praha B

Slavia Praha B

28 -5 35
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

28 -8 34
12
Kromeriz

Kromeriz

28 -12 30
13
Chrudim

Chrudim

28 -14 29
14
SK Prostejov

SK Prostejov

28 -13 26
15
Sparta Praha B

Sparta Praha B

28 -24 25
16
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

28 -11 23

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

14 21 37
2
Opava

Opava

14 15 28
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

14 12 27
4
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

14 13 27
5
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

14 -1 26
6
FK Pribram

FK Pribram

14 -2 24
7
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 8 23
8
SK Artis Brno

SK Artis Brno

14 2 22
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

14 13 22
10
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

14 0 20
11
Slavia Praha B

Slavia Praha B

14 6 19
12
Chrudim

Chrudim

14 -1 19
13
Kromeriz

Kromeriz

14 1 17
14
SK Prostejov

SK Prostejov

14 -3 15
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

14 -3 14
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

14 -6 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

14 16 35
2
SK Artis Brno

SK Artis Brno

14 8 27
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

14 4 23
4
FK Pribram

FK Pribram

14 1 20
5
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

14 -5 18
6
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 -3 18
7
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

14 -4 16
8
Slavia Praha B

Slavia Praha B

14 -11 16
9
Opava

Opava

14 -3 15
10
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

14 -8 15
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

14 -8 14
12
Kromeriz

Kromeriz

14 -13 13
13
Sparta Praha B

Sparta Praha B

14 -18 12
14
SK Prostejov

SK Prostejov

14 -10 11
15
Chrudim

Chrudim

14 -13 10
16
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

14 -8 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Chance Národní Liga Đội bóng G
1
adebayo quadri adediran

adebayo quadri adediran

SK Artis Brno 15
2
Lukas Matejka

Lukas Matejka

FK MAS Taborsko 15
3
Tomas Schanelec

Tomas Schanelec

Sparta Praha B 11
4
Tadeáš Vachoušek

Tadeáš Vachoušek

Brno 10
5
Antonín Vaníček

Antonín Vaníček

Dynamo Ceske Budejovice 10
6
David Cerny

David Cerny

FK Viagem Usti nad Labem 9
7
latyr hadji el ndiaye

latyr hadji el ndiaye

Opava 8
8
Tadeáš Koryčan

Tadeáš Koryčan

Kromeriz 7
9
Tomáš Necid

Tomáš Necid

Slavia Praha B 7
10
Elmedin Rama

Elmedin Rama

FK Graffin Vlasim 7

+
-
×

Opava

Đối đầu

Slavia Praha B

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Opava
2 Trận thắng 40%
3 Trận hoà 60%
Slavia Praha B
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.29
1.13
22.3
501
15
1.03
7.4
1.06
13.5
4.82
1.23
10.92
6
1.11
17
6.6
1.05
30
4.6
1.25
11
126
8
1.05
100
9.25
1.03
6.6
1.05
30
3.39
1.4
9
6.2
1.08
16.5
1.5
4.2
6

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.89
-0.25 0.26
+0.25 2.7
-0.25 0.26
+0.25 2.43
-0.25 0.11
+0.25 4
-0.25 0.09
+0.25 3.05
-0.25 0.23
0 0.22
0 2.63
0 0.21
0 2.7
+0.25 3.57
-0.25 0.1
+1 0.81
-1 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.19
U 3.5 0.14
O 3.5 4.75
U 2.5 0.07
O 2.5 2.7
U 2.5 0.25
O 2.5 2.25
U 2.5 0.12
O 2.5 4
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 2.5 0.23
O 2.5 2.9
U 3.5 0.04
O 3.5 6.5
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 2.5 0.12
O 2.5 3.84
U 2.5 0.05
O 2.5 4.75
U 2.75 0.93
O 2.75 0.82

Xỉu

Tài

U 15.5 0.61
O 15.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.