adebayo quadri adediran 39’
Artem Besedin 81’
adebayo quadri adediran 85’
9’ Felix Cejka
26’ sy babacar
45’ Marcel Novak
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Felix Cejka
sy babacar
Michal Jerabek
adebayo quadri adediran
Matěj Helešic
Marcel Novak
Issa Fomba
Vukadin Vukadinović
Ladislav Muzik
Filip Stepanek
sy babacar
Daniel Kosek
Jan Navratil
Nikola Turanjanin
Papalélé
Artem Besedin
adebayo quadri adediran
Daniel Kosek
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion SK Lisen |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Brno |
Trận đấu tiếp theo
11/05
11:00
Opava
SK Artis Brno
11/05
11:00
Opava
SK Artis Brno
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
27 | 36 | 69 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
27 | 17 | 50 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
27 | 8 | 46 | |
| 4 |
FK Pribram |
27 | 1 | 44 | |
| 5 |
Opava |
27 | 14 | 43 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
27 | 7 | 42 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
27 | -6 | 41 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
27 | 6 | 41 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
27 | 10 | 38 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
28 | -8 | 34 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
27 | -6 | 32 | |
| 12 |
Kromeriz |
27 | -11 | 30 | |
| 13 |
SK Prostejov |
28 | -13 | 26 | |
| 14 |
Chrudim |
27 | -16 | 26 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
27 | -27 | 22 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
27 | -12 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 20 | 34 | |
| 2 |
Opava |
13 | 17 | 28 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
14 | 12 | 27 | |
| 4 |
FK Viagem Usti nad Labem |
14 | 13 | 27 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
13 | 2 | 26 | |
| 6 |
FK Pribram |
14 | -2 | 24 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
13 | 9 | 23 | |
| 8 |
SK Artis Brno |
14 | 2 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
14 | 13 | 22 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | 0 | 20 | |
| 11 |
Kromeriz |
14 | 1 | 17 | |
| 12 |
Slavia Praha B |
13 | 5 | 16 | |
| 13 |
Chrudim |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
SK Prostejov |
14 | -3 | 15 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
14 | -6 | 13 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
13 | -4 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
14 | 16 | 35 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
13 | 6 | 24 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
13 | 3 | 20 | |
| 5 |
Banik Ostrava B |
14 | -3 | 18 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Slavia Praha B |
14 | -11 | 16 | |
| 8 |
Opava |
14 | -3 | 15 | |
| 9 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | -6 | 15 | |
| 10 |
Viktoria Zizkov |
14 | -8 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
14 | -8 | 14 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -12 | 13 | |
| 13 |
SK Prostejov |
14 | -10 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
14 | -13 | 10 | |
| 15 |
Sparta Praha B |
13 | -21 | 9 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava |
14 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
14 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 3 |
Tadeáš Vachoušek |
|
10 |
| 4 |
Tomas Schanelec |
|
10 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
10 |
| 6 |
David Cerny |
|
9 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Tadeáš Koryčan |
|
7 |
| 9 |
Elmedin Rama |
|
7 |
| 10 |
Patrik Schon |
|
7 |
SK Artis Brno
Đối đầu
Opava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu